Phường Gia Sàng, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Gia Sàng

Thứ Năm, 06/08/2026 - 17:36:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
69

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
36.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
4.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 33°
4.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
3.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 34°
18.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 34°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 32°
5.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 31°
6.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 31°
28.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 32°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 34°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Mai
80 mm
2 Đổng Xá
76.8 mm
3 Nông Thịnh
52.6 mm
4 Hòa Mục
39.2 mm
5 Thanh Thịnh
39 mm
6 Linh Thông
35.4 mm
7 Lam Vỹ
35 mm
8 Ninh Lai
34 mm
9 Bình Văn
32 mm
10 Hóa Thượng
31 mm
11 Ký Phú
28.8 mm
12 Quy Kỳ
25.8 mm
13 Thanh Định
25.4 mm
14 Bình Trung
25 mm
15 Yên Phong
24.4 mm
16 Tam Sơn
22.8 mm
17 La Hiên
22.2 mm
18 Mỹ Yên
21.6 mm
19 Thiện Kế
20.4 mm
20 Sơn Nam
20.4 mm
21 Văn Hán
19.6 mm
22 Vũ Chấn
19 mm
23 Lập Thạch
18.6 mm
24 Đạo Trù
18.2 mm
25 Tân Thái
17.8 mm
26 Trung Minh
17.6 mm
27 Yên Phong
17.4 mm
28 Thị trấn Chợ Chu
16.6 mm
29 Linh Phú
16.4 mm
30 Liên Minh
16.4 mm
31 Việt Xuân
13.8 mm
32 Sông Cầu
13.8 mm
33 Điềm Mặc 1
13.8 mm
34 Bố Hạ (NT)
13.8 mm
35 Vĩnh Tường
13.4 mm
36 Cúc Đường
13.4 mm
37 Trung Hội
12.8 mm
38 Thần Sa
12.6 mm
39 Phúc Thọ
12 mm
40 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
41 Phú Đình
11.2 mm
42 Bộc Nhiêu
11.2 mm
43 Tân Thanh
10.2 mm
44 Phú Tiến
9.8 mm
45 Yên Đổ
9.8 mm
46 Kim Quan
9.4 mm
47 Thượng Nung
9.2 mm
48 Trúc Tay
8.4 mm
49 Hoàng Nông
8 mm
50 Bảo Linh
7.8 mm
51 Nghinh Tường
7.8 mm
52 Tuân Chính
7.6 mm
53 Bình Thành
7.4 mm
54 Quảng Oai
7.4 mm
55 Cao Phong PCTT
7 mm
56 Tân Trào
6.8 mm
57 Đông Anh
6.8 mm
58 Phúc Lương
6.6 mm
59 Tràng Xá
6.6 mm
60 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
61 Kỳ Lâm
6 mm
62 Cù Vân
5.8 mm
63 Phú Lạc
5.6 mm
64 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
65 Bình Gia
5.2 mm
66 Tam Dương
4.8 mm
67 Minh Tiến
4.6 mm
68 Đập Đáy
4.6 mm
69 Yên Lãng
4.4 mm
70 Phố Đu
4.4 mm
71 Phương Giao
4.2 mm
72 Phấn Mễ
4.2 mm
73 Liên Mạc
4 mm
74 Đại Từ
4 mm
75 Yên Dũng
3.8 mm
76 Tân Linh
3.6 mm
77 Thị xã Từ Sơn
3.6 mm
78 Đồng Quang
3.2 mm
79 Dân Tiến
3.2 mm
80 Tân Yên
3.2 mm
81 Yên Lạc
3 mm
82 Tân Long
2.8 mm
83 Thạch Thất
2.6 mm
84 Yên Phong PCTT
2.6 mm
85 Bình Long
2.2 mm
86 Than Khánh Hòa
2 mm
87 Sóc Sơn
1.8 mm
88 Khai Quang
1.6 mm
89 Lạng Giang
1.6 mm
90 Lương Sơn
1.4 mm
91 Thị trấn Quân Chu
1.4 mm
92 Phúc Yên
0.8 mm
93 Trại Cau
0.8 mm
94 Đình Cả
0.8 mm
95 Xuân Hương
0.8 mm
96 Tiên Du
0.8 mm
97 Hợp Châu
0.6 mm
98 Bình Xuyên
0.6 mm
99 Nam Hòa
0.6 mm
100 Kim Anh
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!