Xã Yên Thịnh, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Thịnh

Thứ Ba, 04/08/2026 - 15:59:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 30°
24.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
23.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
33.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 31°
37.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 34°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
25° | 34°
6.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 33°
4.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
2.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 35°
3.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 35°
1.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 32°
6.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
21 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bộc Bố 2
73.4 mm
2 Bạch Ngọc 2
71.2 mm
3 Yên Thổ
70.8 mm
4 Bộc Bố
68.6 mm
5 Bạch Ngọc 1
68.6 mm
6 Linh Thông
67.2 mm
7 Phù Lưu
66.2 mm
8 Bằng Cốc
59.6 mm
9 Đôn Phong 2
51.6 mm
10 Nhạn Môn
49.2 mm
11 Xuân La
47 mm
12 Bộc Bố 1
43.8 mm
13 Sơn Phú
42.2 mm
14 Nhạn Môn
42.2 mm
15 Xuân Lập
39.6 mm
16 Yên Nguyên
38.8 mm
17 Lam Vỹ
38.2 mm
18 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
19 Trung Hà
34.8 mm
20 Linh Hồ
34.4 mm
21 Bình Văn
33.8 mm
22 Đà Vị
33.6 mm
23 Yên Hoa
33.4 mm
24 Thành Long
31.6 mm
25 Yên Thành
30.6 mm
26 Quy Kỳ
30.2 mm
27 Sinh Long
30 mm
28 Cẩm Giàng
29.8 mm
29 Dương Phong 2
29.2 mm
30 Bằng Lũng
29 mm
31 Giáo Hiệu
29 mm
32 Hùng Đức
28 mm
33 Đông Viên
27.2 mm
34 Thượng Nung
26.8 mm
35 Hà Lang
26.6 mm
36 Nghiên Loan 2
24.8 mm
37 Đôn Phong 3
24.4 mm
38 Thượng Giáp
23.8 mm
39 Minh Hương
23.6 mm
40 Bằng Thành
20.8 mm
41 Dương Phong 1
20.6 mm
42 Lục Bình
20.6 mm
43 Cúc Đường
20.2 mm
44 Yên Lạc PCTT
19.4 mm
45 Thần Sa
18.8 mm
46 Lăng Can 1
18.6 mm
47 Nông Thịnh
18.6 mm
48 Cổ Linh
18.2 mm
49 Khâu Tinh
18 mm
50 Phương Viên
17.2 mm
51 Công Bằng
15.8 mm
52 Phúc Lộc
15.6 mm
53 Ngọc Phái
15.2 mm
54 Hồng Thái
14.4 mm
55 Bình An
13.8 mm
56 Bằng Lãng
13.6 mm
57 Bành Trạch 2
13.2 mm
58 Hồ Ngòi Là
13 mm
59 Yên Thượng
13 mm
60 Tiến Bộ
12.8 mm
61 Thanh Mai
12.4 mm
62 Thượng Lâm
12 mm
63 Linh Phú
11.6 mm
64 Thành Công
11.4 mm
65 Khuôn Hà
10.6 mm
66 Lăng Quán
10 mm
67 Yên Phong
8.8 mm
68 Cao Tân
8.6 mm
69 Tri Phú
8.6 mm
70 Tân Long
7.4 mm
71 Thị trấn Chợ Chu
7.4 mm
72 Nam Cường
7.2 mm
73 Văn phòng BCH PCTT
7.2 mm
74 Tĩnh Túc
7 mm
75 Yên Thịnh
7 mm
76 Phủ Thông
6.8 mm
77 Yên Đổ
6.4 mm
78 Tân Sơn
6.4 mm
79 Thái Hòa
5.8 mm
80 Bình Phú
5.8 mm
81 Hoàng Khai
5.6 mm
82 Bạch Hà
5 mm
83 Thanh Thịnh
4.8 mm
84 Xuân Lạc
4.8 mm
85 Bảo Linh
4.2 mm
86 Bành Trạch 1
4.2 mm
87 Cao Thượng
4.2 mm
88 Kiên Đài
4 mm
89 Mỹ Lâm
4 mm
90 Minh Quang
3.6 mm
91 Thanh Tương
3.2 mm
92 Phúc Sơn
3 mm
93 Mỹ Bằng
2.8 mm
94 Bản Thi
2.8 mm
95 Bình Trung
2.8 mm
96 Đồng Lạc
2.6 mm
97 Đồng Lạc 1
2.6 mm
98 Trung Hội
2.4 mm
99 Khang Ninh
2 mm
100 Đồng Lạc 2
2 mm
Đã sao chép liên kết!