Xã Tràng Xá, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tràng Xá

Thứ Năm, 06/08/2026 - 08:59:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
9km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
74

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
27°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
30.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
1.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
11.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 34°
8.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
28° | 34°
10.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
28° | 31°
8.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 31°
23.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 36°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
27° | 31°
9.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
74 mm
2 Hảo Nghĩa
40.2 mm
3 Mỹ Thanh
36 mm
4 Nông Thịnh
31.4 mm
5 Côn Minh
29.6 mm
6 Linh Thông
29.6 mm
7 Hòa Mục
27.2 mm
8 Bình Văn
23.2 mm
9 Dương Phong 2
22.2 mm
10 Dương Phong 1
20.2 mm
11 Thanh Thịnh
19.8 mm
12 Vũ Chấn
19 mm
13 Lam Vỹ
18.8 mm
14 Thanh Mai
18.6 mm
15 Tân Sơn
18.4 mm
16 Đông Viên
17.8 mm
17 Quy Kỳ
17.6 mm
18 Mỹ Yên
16.4 mm
19 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
20 Thị trấn Chợ Chu
13.2 mm
21 Yên Phong
12.8 mm
22 Thần Sa
12.6 mm
23 Dương Quang
12.6 mm
24 Ký Phú
12 mm
25 Bộc Nhiêu
10.8 mm
26 Cúc Đường
10 mm
27 Trung Hội
10 mm
28 Thượng Nung
9.2 mm
29 Nghinh Tường
7.8 mm
30 Hoàng Nông
7.6 mm
31 Tân Thái
7.6 mm
32 Bình Thành
7.4 mm
33 Phú Tiến
6.4 mm
34 Yên Lạc PCTT
5.6 mm
35 Cù Vân
5.4 mm
36 Bằng Lãng
5.4 mm
37 Bình Gia
5.2 mm
38 Minh Tiến
5 mm
39 Bảo Linh
4.6 mm
40 Phấn Mễ
4.4 mm
41 Phố Đu
4 mm
42 Đại Từ
4 mm
43 Phúc Lương
3.8 mm
44 Tân Linh
3.6 mm
45 Yên Đổ
3.6 mm
46 Yên Lạc
3.4 mm
47 Đôn Phong 2
3.4 mm
48 Phú Lạc
3.2 mm
49 Hóa Thượng
2.8 mm
50 Than Khánh Hòa
2 mm
51 Tân Long
2 mm
52 Bình Long
2 mm
53 Khai Quang
1.6 mm
54 Phúc Yên
1.2 mm
55 Sông Cầu
1.2 mm
56 Trại Cau
1 mm
57 Bằng Lũng
0.8 mm
58 Phương Giao
0.8 mm
59 Tràng Xá
0.8 mm
60 Kim Anh
0.8 mm
61 Đình Cả
0.8 mm
62 La Hiên
0.8 mm
63 Phương Viên
0.8 mm
64 Yên Phong
0.6 mm
65 Hợp Châu
0.6 mm
66 Bình Xuyên
0.6 mm
67 Nam Hòa
0.6 mm
68 Sóc Sơn
0.6 mm
69 Văn Hán
0.6 mm
70 Đồng Quang
0.6 mm
71 Thị trấn Quân Chu
0.6 mm
72 Liên Minh
0.4 mm
73 Tân Khánh
0.4 mm
74 Bình Sơn
0.4 mm
75 Dân Tiến
0.4 mm
76 Yên Hân
0.4 mm
77 Ngọc Phái
0.4 mm
78 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
79 Bố Hạ (NT)
0.4 mm
80 Lương Sơn
0.2 mm
81 Xuân Hoà
0.2 mm
82 Cấm Sơn
0.2 mm
83 Tân Thành
0.2 mm
84 Phổ Yên
0.2 mm
85 Phú Bình
0.2 mm
86 Yên Phong PCTT
0.2 mm
87 Yên Thế
0.2 mm
88 Tân Yên
0.2 mm
89 Khuôn Thần
0.2 mm
90 Việt Yên
0.2 mm
91 Thượng Đình
0 mm
92 Hợp Tiến
0 mm
93 Vạn Ninh
0 mm
94 Lương Phú
0 mm
95 Sông Công
0 mm
96 Hà Châu
0 mm
97 Trúc Tay
0 mm
98 Cống Trạng
0 mm
99 Kiên Lao
0 mm
100 Xuân Hương
0 mm
Đã sao chép liên kết!