Xã Tràng Xá, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tràng Xá

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 17:17:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 38°C
Có mây rải rác
Gió
6km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
82%
US AQI
152

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
29°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%
10:00
34°C
%
11:00
34°C
%
12:00
31°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 33°
6.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
4.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 33°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 30°
6.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 33°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 34°
7.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 29°
34 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 28°
15.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 35°
9.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
27° | 28°
14.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phương Viên
37.8 mm
2 Bình Thành
33.2 mm
3 Thanh Thịnh
33 mm
4 Bộc Nhiêu
32.8 mm
5 Minh Tiến
32.4 mm
6 Phúc Lương
29.8 mm
7 Quy Kỳ
29.6 mm
8 Thượng Nung
28.4 mm
9 Bảo Linh
27.8 mm
10 Bình Long
27.6 mm
11 Nông Thịnh
26.2 mm
12 Bình Văn
24.2 mm
13 Phú Tiến
21.4 mm
14 Nghinh Tường
21.4 mm
15 Bảo Sơn
21 mm
16 Yên Lạc PCTT
20.6 mm
17 Phú Bình
20.4 mm
18 Trung Hội
19.6 mm
19 Đổng Xá
18.2 mm
20 Thị trấn Chợ Chu
17.2 mm
21 Bố Hạ (NT)
16.8 mm
22 Bằng Lũng
16.6 mm
23 Việt Yên
16 mm
24 Lam Vỹ
15.8 mm
25 Phương Giao
15.4 mm
26 Yên Hân
15.2 mm
27 Lạng Giang
14.8 mm
28 Tân Thành
14.2 mm
29 Bằng Lãng
12.4 mm
30 Tràng Xá
12 mm
31 Lương Phú
11.2 mm
32 Hà Châu
11.2 mm
33 Bình Gia
11 mm
34 Ngọc Phái
9.4 mm
35 Yên Đổ
8.8 mm
36 Cúc Đường
7.2 mm
37 Yên Phong
6.8 mm
38 Cấm Sơn
6.4 mm
39 Vũ Chấn
6.4 mm
40 Dân Tiến
6.2 mm
41 Hảo Nghĩa
5.4 mm
42 Đình Cả
5.2 mm
43 Sông Cầu
5 mm
44 Phổ Yên
5 mm
45 Nam Hòa
4.6 mm
46 Thần Sa
4.6 mm
47 Phấn Mễ
4.2 mm
48 Yên Phong PCTT
4.2 mm
49 Phố Đu
4 mm
50 Liên Minh
3.8 mm
51 Thượng Đình
3.6 mm
52 Ký Phú
3.4 mm
53 Trúc Tay
3.4 mm
54 Côn Minh
3.2 mm
55 Linh Thông
3.2 mm
56 Đông Viên
3.2 mm
57 Hợp Tiến
2.8 mm
58 Hòa Mục
2.6 mm
59 Tân Khánh
2.4 mm
60 Đôn Phong 2
2.2 mm
61 Đồng Quang
2 mm
62 Chi cục thủy lợi
2 mm
63 Hóa Thượng
1.8 mm
64 Sông Công
1.8 mm
65 Yên Thế
1.8 mm
66 Xuân Hương
1.6 mm
67 Yên Dũng
1.6 mm
68 Phú Lạc
1.4 mm
69 Văn Hán
1.4 mm
70 Cù Vân
1.4 mm
71 Lương Sơn
1.2 mm
72 Bình Sơn
1.2 mm
73 Than Khánh Hòa
1 mm
74 Mỹ Thanh
1 mm
75 Tân Linh
0.8 mm
76 Tân Long
0.8 mm
77 Yên Phong
0.8 mm
78 Xuân Hoà
0.6 mm
79 Đại Từ
0.6 mm
80 Hợp Châu
0.4 mm
81 Phúc Yên
0.4 mm
82 Hoàng Nông
0.4 mm
83 Trại Cau
0.4 mm
84 Thanh Mai
0.4 mm
85 La Hiên
0.4 mm
86 Tân Sơn
0.4 mm
87 Mỹ Yên
0.2 mm
88 Vạn Ninh
0.2 mm
89 Sóc Sơn
0.2 mm
90 Thị trấn Quân Chu
0.2 mm
91 Dương Quang
0.2 mm
92 Tân Yên
0.2 mm
93 Yên Lạc
0 mm
94 Khai Quang
0 mm
95 Bình Xuyên
0 mm
96 Kim Anh
0 mm
97 Tân Thái
0 mm
98 Dương Phong 1
0 mm
99 Dương Phong 2
0 mm
100 Cống Trạng
0 mm
Đã sao chép liên kết!