Xã La Bằng, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết La Bằng

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:36:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
89%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
29.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
9.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
1.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 34°
7.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 33°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 32°
8.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 31°
36.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
3.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 34°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
76.6 mm
2 Nông Thịnh
52.6 mm
3 Cẩm Khê
46 mm
4 Thanh Thịnh
39 mm
5 Dương Phong 2
36.4 mm
6 Hòa Mục
34.6 mm
7 Ninh Lai
34 mm
8 Linh Thông
33.4 mm
9 Bình Văn
32 mm
10 Dương Phong 1
30.4 mm
11 Thanh Mai
30.2 mm
12 Bằng Luân
29.8 mm
13 Ký Phú
28.8 mm
14 Quy Kỳ
25.8 mm
15 Thanh Định
25.4 mm
16 Nhữ Hán
25.2 mm
17 Mỹ Bằng
25 mm
18 Bình Trung
25 mm
19 Yên Phong
24.4 mm
20 Lam Vỹ
24.2 mm
21 Tam Sơn
22.8 mm
22 Mỹ Yên
21.6 mm
23 Mỹ Lâm
20.6 mm
24 Quang Yên
20.4 mm
25 Thiện Kế
20.4 mm
26 Hoàng Khai
20.4 mm
27 Sơn Nam
20.4 mm
28 Vũ Chấn
19 mm
29 Lập Thạch
18.6 mm
30 Tân Sơn
18.4 mm
31 Đạo Trù
18.2 mm
32 Tân Thái
17.8 mm
33 Trung Minh
17.6 mm
34 Quang Húc
17 mm
35 Yên Phong
17 mm
36 Thị trấn Chợ Chu
16.6 mm
37 Linh Phú
16.4 mm
38 Đông Lợi
14.4 mm
39 Tam Đa
14.4 mm
40 Việt Xuân
13.8 mm
41 Điềm Mặc 1
13.8 mm
42 Vĩnh Tường
13.4 mm
43 Văn phòng BCH PCTT
13.2 mm
44 Trung Hội
12.8 mm
45 Thần Sa
12.6 mm
46 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
47 Phúc Thọ
12 mm
48 Thanh Ba
11.8 mm
49 Năng Yên
11.6 mm
50 Đông Lĩnh
11.4 mm
51 Phú Đình
11.2 mm
52 Bộc Nhiêu
11.2 mm
53 Chi Thiết
11 mm
54 Đồng Quý
10.8 mm
55 Tân Thanh
10.2 mm
56 Cúc Đường
9.8 mm
57 Phú Tiến
9.8 mm
58 Yên Đổ
9.8 mm
59 Kim Quan
9.4 mm
60 Thượng Nung
9.2 mm
61 Lương Bằng
9 mm
62 Lâm Thao
8.4 mm
63 Kiên Đài
8.2 mm
64 Hoàng Nông
8 mm
65 Suối Hai
8 mm
66 Bảo Linh
7.8 mm
67 Tuân Chính
7.6 mm
68 Bình Thành
7.4 mm
69 Quảng Oai
7.4 mm
70 Bạch Hà
7.2 mm
71 Cao Phong PCTT
7 mm
72 Tân Trào
6.8 mm
73 Hồ Ngòi Là
6.8 mm
74 Đông Anh
6.8 mm
75 Phúc Lương
6.6 mm
76 Bất Bạt
6.6 mm
77 Cự Thắng 2
6.4 mm
78 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
79 Tiến Bộ
6.2 mm
80 Bằng Lãng
6 mm
81 Kỳ Lâm
6 mm
82 Cù Vân
5.8 mm
83 Dị Nậu
5.6 mm
84 Hanh Cù
5.6 mm
85 Phú Lạc
5.6 mm
86 Kiến Thiết
5.4 mm
87 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
88 Thượng Ấm
5.4 mm
89 Tri Phú
5 mm
90 Tam Dương
4.8 mm
91 Minh Tiến
4.6 mm
92 Yên Lãng
4.4 mm
93 Phố Đu
4.4 mm
94 Hùng Đức
4.2 mm
95 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
96 Phấn Mễ
4.2 mm
97 Thái Hòa
4 mm
98 Đại Từ
4 mm
99 Minh Hương
3.6 mm
100 Thành Long
3.6 mm
Đã sao chép liên kết!