Xã Nam Hòa, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nam Hòa

Thứ Ba, 28/04/2026 - 09:46:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
17km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
78%
US AQI
97

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Mưa rào
22° | 30°
45.7 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
20° | 28°
34.7 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
18° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
19° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
22° | 31°
0.6 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
24° | 31°
5.8 mm
Thứ Hai
04/05
Mưa rào
23° | 28°
15.4 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
23° | 29°
9 mm
Thứ Tư
06/05
Mưa rào
23° | 29°
20.2 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
26° | 35°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Việt Yên
25.2 mm
2 Lạng Giang
24.2 mm
3 Bố Hạ (BĐ)
21 mm
4 Tân Yên
20.4 mm
5 Trại Cau
20 mm
6 Bố Hạ (NT)
20 mm
7 Bảo Sơn
17.4 mm
8 Liên Minh
17.2 mm
9 Xuân Hương
16.8 mm
10 Lương Phú
16 mm
11 Tân Thành
15.6 mm
12 Đại Từ
15 mm
13 Dân Tiến
14.8 mm
14 Bến Tắm
13.4 mm
15 Bình Long
13.4 mm
16 Cấm Sơn
13 mm
17 Hợp Tiến
12.4 mm
18 Tân Khánh
12.4 mm
19 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
20 Yên Thế
9.8 mm
21 Phú Bình
9.6 mm
22 Cổ Pháp
9.6 mm
23 Suối Nứa
9.2 mm
24 Trúc Tay
9 mm
25 La Hiên
8.4 mm
26 Tân Linh
8.2 mm
27 Tràng Xá
8 mm
28 Đan Hội
7.2 mm
29 Quế Võ
7.2 mm
30 Yên Phong
6.2 mm
31 Phúc Lương
5.8 mm
32 Cúc Đường
5.6 mm
33 Mai Đình
5.2 mm
34 Nghinh Tường
5 mm
35 Tân Thái
4.8 mm
36 Phố Đu
4.8 mm
37 Yên Dũng
4.8 mm
38 Văn Hán
4.6 mm
39 Phương Giao
4.2 mm
40 Phấn Mễ
4 mm
41 Đình Cả
3.8 mm
42 Mỹ Yên
3.6 mm
43 Cù Vân
3.6 mm
44 Vũ Chấn
3.6 mm
45 Đồng Quang
3.2 mm
46 Sông Công
3 mm
47 Yên Phong PCTT
3 mm
48 Lương Sơn
2.4 mm
49 Bình Sơn
2.4 mm
50 Thượng Đình
2.2 mm
51 Nam Hòa
2.2 mm
52 Yên Lạc PCTT
2.2 mm
53 Than Khánh Hòa
2 mm
54 Ký Phú
2 mm
55 Yên Lãng
1.8 mm
56 Phổ Yên
1.6 mm
57 Minh Tiến
1.2 mm
58 Bình Gia
1.2 mm
59 Thị trấn Quân Chu
1.2 mm
60 Hóa Thượng
0.6 mm
61 Hoàng Nông
0.6 mm
62 Phúc Yên
0.4 mm
63 Tân Long
0.4 mm
64 Sóc Sơn
0.4 mm
65 Kim Anh
0.4 mm
66 Yên Lạc
0.2 mm
67 Đạo Trù
0.2 mm
68 Khai Quang
0.2 mm
69 Bình Xuyên
0.2 mm
70 Xuân Hoà
0.2 mm
71 Thượng Nung
0.2 mm
72 Sông Cầu
0.2 mm
73 Hợp Châu
0 mm
74 Tam Dương
0 mm
75 Trung Minh
0 mm
76 Côn Minh
0 mm
77 Lương Bằng
0 mm
78 Phú Đình
0 mm
79 Phú Lạc
0 mm
80 Linh Thông
0 mm
81 Ninh Lai
0 mm
82 Bảo Linh
0 mm
83 Quy Kỳ
0 mm
84 Thanh Định
0 mm
85 Lam Vỹ
0 mm
86 Phú Tiến
0 mm
87 Bộc Nhiêu
0 mm
88 Bình Thành
0 mm
89 Yên Đổ
0 mm
90 Trung Hội
0 mm
91 Thị trấn Chợ Chu
0 mm
92 Thần Sa
0 mm
93 Hà Châu
0 mm
94 Bình Văn
0 mm
95 Đông Viên
0 mm
96 Thanh Thịnh
0 mm
97 Yên Hân
0 mm
98 Bình Trung
0 mm
99 Hảo Nghĩa
0 mm
100 Dương Phong 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!