Xã Thanh Mai, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh Mai

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 01:08:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
97%
US AQI
79

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
31°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
17.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
24° | 32°
1.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 34°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 34°
4.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 35°
7.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 36°
1.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 35°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 34°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 29°
8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 28°
10 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 28°
18 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 30°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
25° | 35°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Long
27.6 mm
2 Thanh Thịnh
25.8 mm
3 Nghinh Tường
21.4 mm
4 Yên Lạc PCTT
20.4 mm
5 Nông Thịnh
20.4 mm
6 Vũ Loan
19 mm
7 Vũ Loan 1
19 mm
8 Bộc Nhiêu
17.6 mm
9 Bình Văn
17.2 mm
10 Phương Giao
15.4 mm
11 Yên Lạc
15.4 mm
12 Vũ Loan 2
15.2 mm
13 Yên Hân
14.8 mm
14 Phú Tiến
14.2 mm
15 Lam Vỹ
14 mm
16 Quy Kỳ
12.2 mm
17 Thượng Nung
10.4 mm
18 Đổng Xá
7.6 mm
19 Phúc Lương
6.8 mm
20 Lương Thượng
6.8 mm
21 Lương Thượng
6.4 mm
22 Bình Thành
6.4 mm
23 Yên Đổ
6.4 mm
24 Vũ Chấn
6.4 mm
25 Dân Tiến
6.2 mm
26 Thị trấn Chợ Chu
5.6 mm
27 Đồng Lạc
5.4 mm
28 Đồng Lạc 2
5.4 mm
29 Trung Hội
5.4 mm
30 Tràng Xá
5.2 mm
31 Kim Hỷ
4.8 mm
32 Đình Cả
4.8 mm
33 Thần Sa
4.6 mm
34 Côn Minh
3.2 mm
35 Liên Minh
2.8 mm
36 Phố Đu
2.6 mm
37 Hòa Mục
2.6 mm
38 Thượng Quan PCTT
2.2 mm
39 Hợp Tiến
2.2 mm
40 Đồng Lạc 1
2.2 mm
41 Đạo Viện 1
2.2 mm
42 Phú Bình
2 mm
43 Thanh Định
2 mm
44 Hảo Nghĩa
2 mm
45 Thượng Quan
1.8 mm
46 Vũ Muộn
1.8 mm
47 Linh Thông
1.8 mm
48 Xuân Lạc
1.8 mm
49 Lục Bình
1.8 mm
50 Sơn Phú
1.4 mm
51 Nà Phặc
1.2 mm
52 Đà Vị
1.2 mm
53 Cẩm Giàng
1.2 mm
54 Bằng Vân
1 mm
55 Than Khánh Hòa
0.8 mm
56 Nam Hòa
0.8 mm
57 Khâu Tinh
0.6 mm
58 Hiệp Lực
0.6 mm
59 Hùng Mỹ
0.6 mm
60 Văn Hán
0.6 mm
61 Phủ Thông
0.6 mm
62 Đức Vân
0.4 mm
63 Thanh Tương
0.4 mm
64 Trại Cau
0.4 mm
65 Đồng Quang
0.4 mm
66 Kiến Thiết
0.2 mm
67 Nam Cường
0.2 mm
68 Hóa Thượng
0.2 mm
69 Thanh Mai
0.2 mm
70 La Hiên
0.2 mm
71 Đại Từ
0.2 mm
72 Thành Công
0 mm
73 Hồng Thái
0 mm
74 Thượng Lâm
0 mm
75 Đồng Quý
0 mm
76 Bình Phú
0 mm
77 Tân Trào
0 mm
78 Cốc Đán
0 mm
79 Trung Minh
0 mm
80 Phúc Lộc
0 mm
81 Tiến Bộ
0 mm
82 Khuôn Hà
0 mm
83 Cao Tân
0 mm
84 Yến Dương
0 mm
85 Quảng Bạch
0 mm
86 Khang Ninh
0 mm
87 Yên Thượng
0 mm
88 Thượng Ấm
0 mm
89 Tân Thanh
0 mm
90 Thiện Kế
0 mm
91 Bản Thi
0 mm
92 Đông Lợi
0 mm
93 Lương Bằng
0 mm
94 Tri Phú
0 mm
95 Linh Phú
0 mm
96 Phú Đình
0 mm
97 Kiên Đài
0 mm
98 Tân Linh
0 mm
99 Phú Lạc
0 mm
100 Bằng Lũng
0 mm
Đã sao chép liên kết!