Xã Tân Kỳ, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Kỳ

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 15:28:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
76%
US AQI
79

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
27°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
22°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
20° | 27°
10.7 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 28°
16.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 28°
20.8 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 26°
5.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
13.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 30°
2.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 31°
6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nắng
24° | 33°
5.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 23°
33.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 23°
66 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 26°
7.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 24°
17 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 26°
38.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.4 mm
2 Yến Dương
39.8 mm
3 Hiệp Lực
32.6 mm
4 Tân Lập
31 mm
5 Bằng Vân
30.4 mm
6 Thanh Mai
29.8 mm
7 Lục Bình
29.8 mm
8 Phủ Thông
28.2 mm
9 Nam Cường
26.6 mm
10 Dương Quang
26 mm
11 Quảng Bạch
24.8 mm
12 Yến Dương
22.6 mm
13 Ninh Lai
22 mm
14 Đồng Lạc 1
22 mm
15 Chi cục thủy lợi
18.2 mm
16 Hồng Thái
17.8 mm
17 Vũ Loan 2
14.8 mm
18 Phúc Lộc
13.4 mm
19 Đôn Phong 3
11.8 mm
20 Bành Trạch 1
11 mm
21 Kim Hỷ
10.6 mm
22 Đôn Phong 2
10.6 mm
23 Vũ Muộn
9.8 mm
24 Ký Phú
9 mm
25 Dương Phong 2
8.8 mm
26 Quảng Khê
8.8 mm
27 Cao Tân
8.2 mm
28 Phương Viên
8 mm
29 Bành Trạch 2
7.8 mm
30 Đồng Lạc
7.4 mm
31 Quảng Bạch
6.8 mm
32 Khang Ninh
6.6 mm
33 Đồng Lạc 2
6.6 mm
34 Vũ Loan 1
6.6 mm
35 Xuân Lạc
6.2 mm
36 Bình Gia
5.8 mm
37 Cốc Đán
5.2 mm
38 Lương Thượng
5.2 mm
39 Đông Viên
5 mm
40 Thượng Quan PCTT
4.4 mm
41 Thượng Quan
4.2 mm
42 Lương Thượng
4.2 mm
43 Thiện Kế
4.2 mm
44 Nà Phặc
4 mm
45 Đức Vân
3.4 mm
46 Hòa Mục
3.4 mm
47 Bằng Lũng
3.2 mm
48 Năm Làng
3 mm
49 Đức Thông
3 mm
50 Cao Thượng
3 mm
51 Sơn Phú
2.8 mm
52 Yên Lạc
2.8 mm
53 Ngọc Phái
2.8 mm
54 Khâu Tinh
2.6 mm
55 Đà Vị
2.6 mm
56 Yên Hoa
2.6 mm
57 Kiên Đài
2.4 mm
58 Yên Hân
1.8 mm
59 Lương Bằng
1.6 mm
60 Phương Giao
1.2 mm
61 Dương Phong 1
1.2 mm
62 Nghiên Loan 2
1.2 mm
63 Yên Thượng
1 mm
64 Bản Thi
0.8 mm
65 Thanh Thịnh
0.8 mm
66 Bằng Lãng
0.8 mm
67 Lam Vỹ
0.6 mm
68 Bình Long
0.6 mm
69 Yên Lạc PCTT
0.6 mm
70 Sơn Nam
0.6 mm
71 Hảo Nghĩa
0.6 mm
72 Cẩm Giàng
0.6 mm
73 Yên Phong
0.6 mm
74 Nông Thịnh
0.6 mm
75 Tân Thanh
0.4 mm
76 Quy Kỳ
0.4 mm
77 Yên Đổ
0.4 mm
78 Dân Tiến
0.4 mm
79 Bình Trung
0.4 mm
80 Phố Đu
0.4 mm
81 Bình Phú
0.2 mm
82 Trung Minh
0.2 mm
83 Linh Phú
0.2 mm
84 Bảo Linh
0.2 mm
85 Cúc Đường
0.2 mm
86 Trung Hội
0.2 mm
87 Thị trấn Chợ Chu
0.2 mm
88 Phấn Mễ
0.2 mm
89 Đình Cả
0.2 mm
90 Đại Từ
0.2 mm
91 Mỹ Thanh
0.2 mm
92 Yên Thịnh
0.2 mm
93 Tân Trào
0 mm
94 Phúc Lương
0 mm
95 Côn Minh
0 mm
96 Phú Đình
0 mm
97 Tân Linh
0 mm
98 Hóa Thượng
0 mm
99 Phú Lạc
0 mm
100 Linh Thông
0 mm
Đã sao chép liên kết!