Xã Sảng Mộc, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sảng Mộc

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:19:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
31°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
22.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
23.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 36°
1.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
25° | 35°
15.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 36°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
27° | 33°
6.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 35°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
27° | 35°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 28°
11.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 29°
19.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
39.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 35°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dương Phong 2
88.2 mm
2 Quảng Bạch
85.4 mm
3 Đông Viên
84.2 mm
4 Phú Đình
80.2 mm
5 Đại Từ
77.6 mm
6 Dương Phong 1
74.4 mm
7 Bằng Lãng
70.6 mm
8 Đồng Quang
68.2 mm
9 Hợp Tiến
63.4 mm
10 Bản Thi
62.6 mm
11 Bộc Nhiêu
60 mm
12 Tân Khánh
57.2 mm
13 Ngọc Phái
56 mm
14 Trung Minh
55.2 mm
15 Hoàng Nông
54.8 mm
16 Bình Thành
54.4 mm
17 Bình Trung
52.8 mm
18 Mỹ Yên
50.8 mm
19 Thị trấn Chợ Chu
50 mm
20 Yên Thượng
49.2 mm
21 Quy Kỳ
49 mm
22 Thanh Định
48.8 mm
23 Yên Phong
48.6 mm
24 Bằng Lũng
48.4 mm
25 Ký Phú
48.4 mm
26 Nam Hòa
47.6 mm
27 Lương Bằng
47 mm
28 Phấn Mễ
47 mm
29 Điềm Mặc 1
46.6 mm
30 Yên Lãng
46.4 mm
31 Bảo Linh
46.2 mm
32 Hòa Mục
46.2 mm
33 Tân Linh
44.4 mm
34 Phú Tiến
44.2 mm
35 Hóa Thượng
43.2 mm
36 Sông Cầu
42.8 mm
37 Đạo Trù
42 mm
38 Thượng Đình
41.6 mm
39 Trung Hội
38.6 mm
40 Quảng Bạch
37.8 mm
41 Tân Thái
37.8 mm
42 Cù Vân
37.6 mm
43 Trại Cau
37.4 mm
44 Bố Hạ (NT)
36.4 mm
45 Bình Sơn
36 mm
46 Đôn Phong 2
35.8 mm
47 Linh Thông
34.4 mm
48 Dương Quang
32.8 mm
49 Mỹ Thanh
32.8 mm
50 Tân Long
32.4 mm
51 Tràng Xá
31.8 mm
52 Chi cục thủy lợi
31.4 mm
53 Bình Long
31.2 mm
54 Thần Sa
31 mm
55 Minh Tiến
30.6 mm
56 Vũ Chấn
30.6 mm
57 Yến Dương
30 mm
58 Sông Công
29.8 mm
59 Quảng Khê
29.8 mm
60 Thanh Mai
29.2 mm
61 Phúc Lương
27.6 mm
62 Lương Sơn
27.2 mm
63 Cúc Đường
27.2 mm
64 Phú Lạc
26.6 mm
65 Tân Lập
26.6 mm
66 Đồng Lạc
26.4 mm
67 Phương Viên
26 mm
68 Yên Lạc PCTT
25.4 mm
69 Than Khánh Hòa
24.6 mm
70 Đồng Lạc 2
24.4 mm
71 Bình Gia
24.2 mm
72 Lục Bình
24 mm
73 Lam Vỹ
23.8 mm
74 Tân Thành
23.2 mm
75 Yến Dương
23 mm
76 Liên Minh
22.2 mm
77 Yên Đổ
22 mm
78 Đình Cả
22 mm
79 Yên Thế
22 mm
80 Thượng Nung
19.6 mm
81 Cấm Sơn
19.6 mm
82 Đồng Lạc 1
19.6 mm
83 La Hiên
19.4 mm
84 Phố Đu
19.2 mm
85 Côn Minh
18.6 mm
86 Bình Văn
18.6 mm
87 Tân Sơn
18.4 mm
88 Bố Hạ (BĐ)
18 mm
89 Thanh Thịnh
17.6 mm
90 Văn Hán
16.4 mm
91 Phủ Thông
13.8 mm
92 Phương Giao
13.2 mm
93 Thượng Quan
13 mm
94 Phổ Yên
13 mm
95 Thượng Quan PCTT
12.8 mm
96 Phú Bình
12.4 mm
97 Đôn Phong 3
11.4 mm
98 Xuân Lạc
10.8 mm
99 Cẩm Giàng
9.4 mm
100 Dân Tiến
8.8 mm
Đã sao chép liên kết!