Xã Sảng Mộc, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sảng Mộc

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 09:32:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
80

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
31°C
%
12:00
30°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 31°
4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 32°
19.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
18.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
15 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
18.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 34°
2.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 36°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 36°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 37°
7.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 27°
65.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 27°
102.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 26°
35.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 27°
49.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 31°
5.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.4 mm
2 Yến Dương
39.8 mm
3 Hiệp Lực
32.6 mm
4 Thanh Mai
29.8 mm
5 Lục Bình
29.8 mm
6 Phủ Thông
28 mm
7 Tân Lập
27.8 mm
8 Chi cục thủy lợi
27 mm
9 Nam Cường
26.6 mm
10 Dương Quang
26 mm
11 Quảng Bạch
24.8 mm
12 Yến Dương
22.6 mm
13 Đồng Lạc 1
22 mm
14 Vũ Loan 2
14.8 mm
15 Vũ Muộn
13.4 mm
16 Đạo Trù
12 mm
17 Đôn Phong 3
11.8 mm
18 Đôn Phong 2
10.6 mm
19 Dương Phong 2
8.8 mm
20 Quảng Khê
8.8 mm
21 Phương Viên
8 mm
22 Đồng Lạc
7.4 mm
23 Hòa Mục
7 mm
24 Quảng Bạch
6.8 mm
25 Đồng Lạc 2
6.6 mm
26 Vũ Loan 1
6.6 mm
27 Xuân Lạc
6.2 mm
28 Bình Gia
5.8 mm
29 Đông Viên
5 mm
30 Lương Thượng
4.8 mm
31 Nà Phặc
4 mm
32 Thượng Quan PCTT
3.8 mm
33 Thượng Quan
3.4 mm
34 Lương Thượng
3.4 mm
35 Bằng Lũng
3.2 mm
36 Yên Lạc
2.8 mm
37 Ngọc Phái
2.8 mm
38 Lương Bằng
1.6 mm
39 Thanh Thịnh
1.2 mm
40 Kim Hỷ
1.2 mm
41 Yên Hân
1.2 mm
42 Dương Phong 1
1.2 mm
43 Yên Thượng
1 mm
44 Phương Giao
1 mm
45 Bản Thi
0.8 mm
46 Yên Lạc PCTT
0.8 mm
47 Bằng Lãng
0.8 mm
48 Lam Vỹ
0.6 mm
49 Cấm Sơn
0.6 mm
50 Yên Đổ
0.6 mm
51 Bình Long
0.6 mm
52 Cẩm Giàng
0.6 mm
53 Yên Phong
0.6 mm
54 Nông Thịnh
0.6 mm
55 Quy Kỳ
0.4 mm
56 Dân Tiến
0.4 mm
57 Bình Trung
0.4 mm
58 Hảo Nghĩa
0.4 mm
59 Phố Đu
0.4 mm
60 Trung Minh
0.2 mm
61 Bảo Linh
0.2 mm
62 Cúc Đường
0.2 mm
63 Trung Hội
0.2 mm
64 Thị trấn Chợ Chu
0.2 mm
65 Phấn Mễ
0.2 mm
66 Đình Cả
0.2 mm
67 Đại Từ
0.2 mm
68 Mỹ Thanh
0.2 mm
69 Ký Phú
0.2 mm
70 Phúc Lương
0 mm
71 Côn Minh
0 mm
72 Lương Sơn
0 mm
73 Phú Đình
0 mm
74 Tân Linh
0 mm
75 Hóa Thượng
0 mm
76 Phú Lạc
0 mm
77 Linh Thông
0 mm
78 Minh Tiến
0 mm
79 Thượng Đình
0 mm
80 Than Khánh Hòa
0 mm
81 Thanh Định
0 mm
82 Thượng Nung
0 mm
83 Liên Minh
0 mm
84 Yên Lãng
0 mm
85 Tân Long
0 mm
86 Mỹ Yên
0 mm
87 Phú Tiến
0 mm
88 Nam Hòa
0 mm
89 Hợp Tiến
0 mm
90 Hoàng Nông
0 mm
91 Bộc Nhiêu
0 mm
92 Tân Khánh
0 mm
93 Trại Cau
0 mm
94 Sông Cầu
0 mm
95 Bình Thành
0 mm
96 Bình Sơn
0 mm
97 Văn Hán
0 mm
98 Cù Vân
0 mm
99 Đồng Quang
0 mm
100 Tràng Xá
0 mm
Đã sao chép liên kết!