Xã Nà Phặc, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nà Phặc

Thứ Tư, 05/08/2026 - 02:26:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Có mây rải rác
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 28°
10.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
9.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 30°
12.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
8.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 34°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 34°
3.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 34°
2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 31°
3.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 32°
8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 27°
14.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 26°
31.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 33°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đông Viên
52.2 mm
2 Hòa Mục
46.2 mm
3 Dương Phong 2
44.2 mm
4 Bằng Lãng
43.6 mm
5 Thị trấn Chợ Chu
42.6 mm
6 Dương Phong 1
40.6 mm
7 Bình Trung
36.2 mm
8 Quy Kỳ
35 mm
9 Bảo Linh
34.8 mm
10 Lương Bằng
33.8 mm
11 Mỹ Thanh
31.6 mm
12 Yên Phong
28.6 mm
13 Thanh Mai
28 mm
14 Chi cục thủy lợi
26.4 mm
15 Cốc Đán
25 mm
16 Linh Thông
24.2 mm
17 Bình Gia
24 mm
18 Lam Vỹ
23.6 mm
19 Đôn Phong 2
21.6 mm
20 Trung Minh
21.4 mm
21 Yên Thượng
20.4 mm
22 Dương Quang
19.4 mm
23 Bằng Lũng
19.2 mm
24 Bình Văn
18.6 mm
25 Tĩnh Túc
17.4 mm
26 Ngọc Phái
17.2 mm
27 Kiên Đài
17 mm
28 Lục Bình
15.6 mm
29 Linh Phú
13.6 mm
30 Côn Minh
13.4 mm
31 Phương Viên
12.8 mm
32 Tân Sơn
12 mm
33 Phủ Thông
11.4 mm
34 Quảng Bạch
10.8 mm
35 Yến Dương
10.4 mm
36 Bản Thi
10 mm
37 Đôn Phong 3
9.4 mm
38 Yên Thịnh
9 mm
39 Xuân La
8.8 mm
40 Yến Dương
8.6 mm
41 Cẩm Giàng
8.4 mm
42 Nông Thịnh
7.6 mm
43 Phúc Lộc
7.2 mm
44 Thành Công
7 mm
45 Bằng Vân
7 mm
46 Cổ Linh
6.4 mm
47 Quảng Bạch
6.2 mm
48 Thanh Thịnh
6.2 mm
49 Bằng Thành
6 mm
50 Phú Nam 1
5.4 mm
51 Sơn Phú
5.4 mm
52 Bình Phú
5 mm
53 Thái Học
4.8 mm
54 Thông Nông
4.8 mm
55 Nà Phặc
4.2 mm
56 Xuân Lạc
4.2 mm
57 Đức Vân
4 mm
58 Vũ Muộn
4 mm
59 Đồng Lạc
3.6 mm
60 Tân Lập
3.4 mm
61 Thượng Quan PCTT
3.2 mm
62 Bành Trạch 1
3.2 mm
63 Yên Lạc
3 mm
64 Đồng Lạc 2
2.4 mm
65 Trương Lương
2.2 mm
66 Hiệp Lực
2.2 mm
67 Bành Trạch 2
2.2 mm
68 Quảng Khê
2.2 mm
69 Tam Kim
2 mm
70 Nghiên Loan 2
2 mm
71 Đổng Xá
2 mm
72 Cao Tân
1.8 mm
73 Quang Vinh
1.6 mm
74 Đồng Lạc 1
1.4 mm
75 Bộc Bố 2
1 mm
76 Minh Thanh
0.8 mm
77 Kim Hỷ
0.8 mm
78 Hảo Nghĩa
0.8 mm
79 Thượng Quan
0.6 mm
80 Phú Nam 2
0.6 mm
81 Trà Lĩnh
0.4 mm
82 Nà Ràng
0.2 mm
83 Án Lại
0.2 mm
84 Cần Yên
0.2 mm
85 Khang Ninh
0.2 mm
86 Lương Thượng
0.2 mm
87 Nam Cường
0.2 mm
88 Công Bằng
0.2 mm
89 Lương Thượng
0.2 mm
90 Yên Hân
0.2 mm
91 Vũ Loan 1
0.2 mm
92 Giáo Hiệu
0.2 mm
93 Cao Thượng
0.2 mm
94 Tà Sa
0 mm
95 Tri Phương
0 mm
96 Năm Làng
0 mm
97 Đức Thông
0 mm
98 Yên Thổ
0 mm
99 Sơn Lộ
0 mm
100 Khâu Tinh
0 mm
Đã sao chép liên kết!