Xã Tân Kỳ, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Kỳ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 20:51:19

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 26°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
17.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 26°
6.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 29°
2.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
21° | 31°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
22° | 30°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 32°
4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 32°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 30°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 30°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 27°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 24°
22.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 23°
27 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 30°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Quy Kỳ
4.8 mm
2 Điềm Mặc 1
4 mm
3 Phú Đình
3.2 mm
4 Thanh Định
3.2 mm
5 Bộc Nhiêu
3 mm
6 Hòa Mục
2.8 mm
7 Bình Thành
2 mm
8 Lam Vỹ
1.6 mm
9 Tân Trào
1.4 mm
10 Phú Tiến
1.4 mm
11 Trung Hội
1.4 mm
12 Kim Quan
1.4 mm
13 Côn Minh
1.2 mm
14 Hóa Thượng
1.2 mm
15 Linh Thông
1.2 mm
16 Minh Tiến
1.2 mm
17 Sông Cầu
1 mm
18 Yên Đổ
1 mm
19 Linh Phú
0.8 mm
20 Kiên Đài
0.8 mm
21 Sơn Phú
0.6 mm
22 Bình Phú
0.6 mm
23 Trung Minh
0.6 mm
24 Quảng Bạch
0.6 mm
25 Yên Thượng
0.6 mm
26 Lương Bằng
0.6 mm
27 Than Khánh Hòa
0.6 mm
28 Bình Long
0.6 mm
29 Thị trấn Chợ Chu
0.6 mm
30 Phấn Mễ
0.6 mm
31 Thanh Mai
0.6 mm
32 Dương Phong 2
0.6 mm
33 Đại Từ
0.6 mm
34 Yên Thịnh
0.6 mm
35 Khâu Tinh
0.4 mm
36 Đồng Lạc
0.4 mm
37 Tân Thanh
0.4 mm
38 Bản Thi
0.4 mm
39 Đồng Lạc 2
0.4 mm
40 Cúc Đường
0.4 mm
41 Liên Minh
0.4 mm
42 Tân Long
0.4 mm
43 Hoàng Nông
0.4 mm
44 Trại Cau
0.4 mm
45 Cù Vân
0.4 mm
46 Phương Giao
0.4 mm
47 Tràng Xá
0.4 mm
48 Dân Tiến
0.4 mm
49 Đồng Lạc 1
0.4 mm
50 Bình Trung
0.4 mm
51 Quảng Bạch
0.4 mm
52 La Hiên
0.4 mm
53 Tân Lập
0.4 mm
54 Xuân Lạc
0.4 mm
55 Hồng Thái
0.2 mm
56 Nà Phặc
0.2 mm
57 Khang Ninh
0.2 mm
58 Thiện Kế
0.2 mm
59 Nam Cường
0.2 mm
60 Tân Linh
0.2 mm
61 Phú Lạc
0.2 mm
62 Bằng Lũng
0.2 mm
63 Ninh Lai
0.2 mm
64 Bảo Linh
0.2 mm
65 Yên Lãng
0.2 mm
66 Mỹ Yên
0.2 mm
67 Nam Hòa
0.2 mm
68 Văn Hán
0.2 mm
69 Yên Lạc PCTT
0.2 mm
70 Đông Viên
0.2 mm
71 Bành Trạch 2
0.2 mm
72 Đình Cả
0.2 mm
73 Phố Đu
0.2 mm
74 Vũ Chấn
0.2 mm
75 Bành Trạch 1
0.2 mm
76 Yên Hoa
0.2 mm
77 Bằng Lãng
0.2 mm
78 Phương Viên
0.2 mm
79 Cao Thượng
0.2 mm
80 Năm Làng
0 mm
81 Đức Thông
0 mm
82 Bằng Vân
0 mm
83 Thượng Quan PCTT
0 mm
84 Cốc Đán
0 mm
85 Hiệp Lực
0 mm
86 Đức Vân
0 mm
87 Thượng Quan
0 mm
88 Phúc Lộc
0 mm
89 Vũ Muộn
0 mm
90 Cao Tân
0 mm
91 Yến Dương
0 mm
92 Phúc Lương
0 mm
93 Vũ Loan 2
0 mm
94 Vũ Loan
0 mm
95 Đà Vị
0 mm
96 Lương Thượng
0 mm
97 Lương Thượng
0 mm
98 Thượng Nung
0 mm
99 Hợp Tiến
0 mm
100 Bình Gia
0 mm
Đã sao chép liên kết!