Xã Bằng Thành, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bằng Thành

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 02:44:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yến Dương
47.8 mm
2 Yến Dương
45.8 mm
3 Bằng Vân
44.4 mm
4 Vũ Loan 1
37.4 mm
5 Lương Thượng
33.4 mm
6 Sinh Long
33 mm
7 Vũ Loan
32.6 mm
8 Kim Hỷ
29.4 mm
9 Lương Thượng
28.6 mm
10 Đức Vân
28.4 mm
11 Đồng Lạc 1
26.8 mm
12 Quảng Khê
25.8 mm
13 Bộc Bố 1
25.8 mm
14 Phúc Sơn
24.4 mm
15 Tĩnh Túc
23 mm
16 Hồng Thái
22.8 mm
17 Nam Cường
22 mm
18 Đồng Lạc
21.4 mm
19 Nà Phặc
21.2 mm
20 Nghiên Loan 2
20.2 mm
21 Bộc Bố
19.4 mm
22 Bành Trạch 2
19.2 mm
23 Vũ Muộn
18.6 mm
24 Đồng Lạc 2
18.6 mm
25 Thành Công
18.4 mm
26 Phúc Lộc
17.6 mm
27 Thượng Quan PCTT
17.2 mm
28 Cao Thượng
16.8 mm
29 Bộc Bố 2
16 mm
30 Xuân Lạc
15.4 mm
31 Khâu Tinh
15.2 mm
32 Xuân La
15 mm
33 Cốc Đán
14 mm
34 Khang Ninh
13.8 mm
35 Đà Vị
13.6 mm
36 Cao Tân
12.6 mm
37 Yên Hoa
12.6 mm
38 Khuôn Hà
11.8 mm
39 Bành Trạch 1
11.8 mm
40 Thượng Lâm
10.8 mm
41 Cổ Linh
10.6 mm
42 Công Bằng
10.4 mm
43 Cẩm Giàng
10.4 mm
44 Bằng Thành
10 mm
45 Sơn Lộ
9.6 mm
46 Giáo Hiệu
9.6 mm
47 Xuân Lập
7.2 mm
48 Lăng Can 1
7 mm
49 Đôn Phong 2
6.8 mm
50 Trương Lương
6.6 mm
51 Phúc Yên
6.6 mm
52 Hiệp Lực
6.4 mm
53 Thanh Tương
6.4 mm
54 Nhạn Môn
6 mm
55 Thượng Giáp
6 mm
56 Tam Kim
5.8 mm
57 Minh Thanh
4.8 mm
58 Nhạn Môn
4.6 mm
59 Phủ Thông
4.2 mm
60 Lục Bình
4.2 mm
61 Nà Ràng
3.6 mm
62 Yên Thổ
3.6 mm
63 Thông Nông
3.6 mm
64 Thượng Quan
3.2 mm
65 Thái Học
3 mm
66 Sơn Phú
2.8 mm
67 Yên Phong
2.6 mm
68 Phú Nam 1
2.2 mm
69 Hùng Mỹ
2 mm
70 Phú Nam 2
1.8 mm
71 Yên Phú
1.6 mm
72 Quảng Bạch
1.2 mm
73 Đôn Phong 3
1.2 mm
74 Tà Sa
1 mm
75 Huyện Bắc Mê
1 mm
76 Phương Viên
1 mm
77 Lũng Hồ 1
0.8 mm
78 Phú Bình
0.6 mm
79 Tân Lập
0.6 mm
80 Bình Phú
0.4 mm
81 Yên Thượng
0.4 mm
82 Bằng Lũng
0.4 mm
83 Lạc Nông 1
0.4 mm
84 Giáp Trung
0.4 mm
85 Yên Thịnh
0.4 mm
86 Cần Yên
0.2 mm
87 Thạch Lâm
0.2 mm
88 Du Già 3
0.2 mm
89 Bản Thi
0.2 mm
90 Du Già 2
0.2 mm
91 Ngọc Phái
0.2 mm
92 Cốc Pàng
0 mm
93 Cô Ba
0 mm
94 Nậm Ban
0 mm
95 Ngọc Long PCTT
0 mm
96 Du Già
0 mm
97 Ngam La 2
0 mm
98 Minh Sơn 1
0 mm
99 Yên Cường
0 mm
100 Mậu Long
0 mm
Đã sao chép liên kết!