Xã Bằng Thành, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bằng Thành

Thứ Năm, 06/08/2026 - 04:25:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 23°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
39

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
20°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%
11:00
21°C
%
12:00
21°C
%
13:00
22°C
%
14:00
22°C
%
15:00
21°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 22°
41.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 28°
3.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 28°
8.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 29°
3.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 29°
3.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
21° | 30°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 26°
7.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 28°
6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 24°
10.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 27°
14 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 28°
5.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
21° | 30°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 30°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thành Công
28.4 mm
2 Cốc Đán
26.8 mm
3 Vũ Loan
21.6 mm
4 Tam Kim
21 mm
5 Lương Thượng
18.2 mm
6 Lương Thượng
16.8 mm
7 Phúc Lộc
15.4 mm
8 Vũ Loan 1
13.8 mm
9 Bành Trạch 2
10.4 mm
10 Trương Lương
10 mm
11 Bằng Vân
9.8 mm
12 Nghiên Loan 2
8.8 mm
13 Vũ Muộn
7.2 mm
14 Kim Hỷ
7 mm
15 Nà Phặc
6.8 mm
16 Khang Ninh
6.2 mm
17 Tĩnh Túc
6 mm
18 Cao Tân
5.8 mm
19 Cao Thượng
5.8 mm
20 Bành Trạch 1
5 mm
21 Cẩm Giàng
4.8 mm
22 Cổ Linh
4.6 mm
23 Xuân La
4.4 mm
24 Thượng Quan PCTT
3.8 mm
25 Quảng Bạch
3.8 mm
26 Đôn Phong 2
3 mm
27 Minh Thanh
2.8 mm
28 Yến Dương
2.8 mm
29 Tà Sa
2.4 mm
30 Hồng Thái
2.4 mm
31 Đức Vân
2.4 mm
32 Du Già 3
2.2 mm
33 Đà Vị
1.8 mm
34 Yến Dương
1.8 mm
35 Phú Bình
1.6 mm
36 Hùng Mỹ
1.6 mm
37 Yên Hoa
1.6 mm
38 Phúc Sơn
1.4 mm
39 Lăng Can 1
1.2 mm
40 Xuân Lập
1.2 mm
41 Bình Phú
1 mm
42 Thanh Tương
1 mm
43 Du Già 2
1 mm
44 Quảng Khê
1 mm
45 Yên Thịnh
1 mm
46 Khâu Tinh
0.8 mm
47 Sơn Phú
0.8 mm
48 Hiệp Lực
0.8 mm
49 Thượng Quan
0.8 mm
50 Khuôn Hà
0.8 mm
51 Phúc Yên
0.8 mm
52 Quảng Bạch
0.8 mm
53 Đồng Lạc
0.8 mm
54 Yên Thượng
0.8 mm
55 Bản Thi
0.8 mm
56 Tân Lập
0.8 mm
57 Lục Bình
0.8 mm
58 Phương Viên
0.8 mm
59 Thượng Lâm
0.6 mm
60 Nam Cường
0.6 mm
61 Phủ Thông
0.6 mm
62 Xuân Lạc
0.6 mm
63 Đôn Phong 3
0.6 mm
64 Ngọc Long PCTT
0.4 mm
65 Đồng Lạc 2
0.4 mm
66 Bằng Lũng
0.4 mm
67 Sinh Long
0.4 mm
68 Phú Nam 2
0.4 mm
69 Minh Sơn 1
0.4 mm
70 Đồng Lạc 1
0.4 mm
71 Ngọc Phái
0.4 mm
72 Cần Yên
0.2 mm
73 Sơn Lộ
0.2 mm
74 Thông Nông
0.2 mm
75 Phú Nam 1
0.2 mm
76 Huyện Bắc Mê
0.2 mm
77 Nhạn Môn
0.2 mm
78 Thượng Giáp
0.2 mm
79 Yên Phong
0.2 mm
80 Yên Phú
0.2 mm
81 Lạc Nông 1
0.2 mm
82 Nhạn Môn
0.2 mm
83 Bộc Bố 2
0.2 mm
84 Nà Ràng
0 mm
85 Thái Học
0 mm
86 Yên Thổ
0 mm
87 Cốc Pàng
0 mm
88 Cô Ba
0 mm
89 Thạch Lâm
0 mm
90 Nậm Ban
0 mm
91 Bằng Thành
0 mm
92 Bộc Bố
0 mm
93 Công Bằng
0 mm
94 Du Già
0 mm
95 Ngam La 2
0 mm
96 Lũng Hồ 1
0 mm
97 Yên Cường
0 mm
98 Mậu Long
0 mm
99 Ngọc Long
0 mm
100 Ngam La 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!