Xã Bình Yên, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Yên

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 06:46:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Hỷ
66.6 mm
2 Tam Dương
53.2 mm
3 Lập Thạch
47.4 mm
4 Vũ Muộn
45 mm
5 Quảng Khê
39.6 mm
6 Kỳ Lâm
37.6 mm
7 Đồng Lạc
31.8 mm
8 Quang Yên
31.2 mm
9 Đồng Lạc 2
30.4 mm
10 Đồng Lạc 1
30.2 mm
11 Hanh Cù
29.8 mm
12 Đông Lĩnh
29.6 mm
13 Tân Thanh
28.8 mm
14 Tam Đa
28.2 mm
15 Đôn Phong 2
27.6 mm
16 Cẩm Giàng
26.4 mm
17 Đông Lợi
26.2 mm
18 Phúc Sơn
25.2 mm
19 Hà Lang
24 mm
20 Tam Sơn
23.6 mm
21 Chi Thiết
23.6 mm
22 Dương Quang
23 mm
23 Thiện Kế
21.8 mm
24 Dương Phong 2
19.4 mm
25 Hiệp Lực
18.6 mm
26 Phủ Thông
17.6 mm
27 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
16.6 mm
28 Mỹ Bằng
16 mm
29 Quảng Bạch
15.8 mm
30 Đông Viên
15.8 mm
31 Dương Phong 1
15.8 mm
32 Sơn Nam
14.8 mm
33 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
34 Lục Bình
14.6 mm
35 Hoàng Nông
14.4 mm
36 Cù Vân
14 mm
37 Đại Từ
13.4 mm
38 Thái Hòa
12.8 mm
39 Thanh Ba
12.6 mm
40 Cẩm Khê
11.8 mm
41 Tân Lập
11.6 mm
42 Mỹ Lâm
11.4 mm
43 Nhữ Hán
11.4 mm
44 Đôn Phong 3
10.8 mm
45 Hợp Châu
10.6 mm
46 Quảng Bạch
10.6 mm
47 Phương Viên
10.4 mm
48 Bằng Lũng
10.2 mm
49 Bằng Lãng
10.2 mm
50 Thanh Tương
9.8 mm
51 Hoàng Khai
9.4 mm
52 Năng Yên
9.2 mm
53 Lương Bằng
9 mm
54 Tri Phú
9 mm
55 Yên Thịnh
8.8 mm
56 Bản Thi
8.6 mm
57 Đồng Quý
8 mm
58 Linh Phú
8 mm
59 Trung Hà
7.8 mm
60 Văn phòng BCH PCTT
7.8 mm
61 Côn Minh
7.6 mm
62 Ninh Lai
6.8 mm
63 Đội Bình
6.6 mm
64 Tiến Bộ
6.4 mm
65 Kiến Thiết
6.2 mm
66 Ngọc Phái
6.2 mm
67 Bình Phú
6 mm
68 Hòa Mục
5.8 mm
69 Trung Minh
5.6 mm
70 Hùng Mỹ
5.4 mm
71 Hòa An
5 mm
72 Phú Đình
5 mm
73 Lam Vỹ
4.8 mm
74 Minh Quang
4.8 mm
75 Đổng Xá
4.8 mm
76 Thanh Mai
4.2 mm
77 Phú Bình
3.8 mm
78 Yên Thượng
3.8 mm
79 Thượng Ấm
3.4 mm
80 Tân Trào
3.2 mm
81 Mỹ Thanh
3.2 mm
82 Minh Hương
3 mm
83 Bình Trung
3 mm
84 Hồ Ngòi Là
2.8 mm
85 Yên Nguyên
2.8 mm
86 Tân Thành
2.8 mm
87 Thị trấn Chợ Chu
2.8 mm
88 Đạo Trù
2.6 mm
89 Hợp Tiến
2.6 mm
90 Kiên Đài
2.4 mm
91 Yên Phong
2.4 mm
92 Bình Thành
1.8 mm
93 Bộc Nhiêu
1.6 mm
94 Đạo Viện 1
1.6 mm
95 Nông Thịnh
1.4 mm
96 Minh Tiến
1.2 mm
97 Quy Kỳ
1.2 mm
98 Bảo Linh
1 mm
99 Mỹ Yên
1 mm
100 Trại Cau
1 mm
Đã sao chép liên kết!