Phường Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Điện Biên Phủ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:01:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
85%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 27°
17.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 29°
18.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 30°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 32°
2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
12.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 29°
19.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 30°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 31°
3.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 26°
24.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 29°
28.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
31 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 28°
8.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 28°
22.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Long Hẹ 1
67 mm
2 Na Son 2
60.2 mm
3 Tênh Phông
50 mm
4 Luân Giới
49.8 mm
5 Ẳng Nưa
47.2 mm
6 Ẳng Tở
46.4 mm
7 Búng Lao 1
45.6 mm
8 Nà Tấu
43.8 mm
9 Na Son 1
43.4 mm
10 Búng Lao 2
42.8 mm
11 Mường Ảng
42.6 mm
12 Ẳng Cang 1
39.6 mm
13 Nà Tấu 3
39 mm
14 Nà Sáy
38 mm
15 Mường Phăng 3
35 mm
16 Nà Tấu 2
34.8 mm
17 Mường Luân 3
34.2 mm
18 Búng Lao 3
34 mm
19 Nà Tấu 1
33.2 mm
20 Mường Lạn 2
31.2 mm
21 Mường Luân 2
31 mm
22 Phì Nhừ 3
27.8 mm
23 Xuân Lao
26.2 mm
24 Chiềng Sinh
24.8 mm
25 Pú Nhi 3
22.4 mm
26 Ẳng Cang 2
22.2 mm
27 Huổi Lèng
21.8 mm
28 Mường Lạn 1
21.8 mm
29 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
20.6 mm
30 Mường Đun
20.6 mm
31 Háng Lìa 1
19.8 mm
32 Na Son
19.6 mm
33 Phình Sáng 1
19 mm
34 Mường Thín
18.8 mm
35 Mường Bám 1
18.4 mm
36 Huổi Lèng 2
18.2 mm
37 Quài Nưa
18 mm
38 Háng Lìa
18 mm
39 Phì Nhừ 2
17.4 mm
40 Mường Bám 2
17.2 mm
41 Chi cục thủy lợi
17 mm
42 Hừa Ngài
16.4 mm
43 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.2 mm
44 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
45 Háng Lìa 2
15.8 mm
46 Pú Nhung
15.2 mm
47 Co Tòng
14.8 mm
48 Mường Phăng 2
14.4 mm
49 Phình Sáng 2
14.4 mm
50 Mường Mơn
13.8 mm
51 Mường Pồn
13.6 mm
52 Mường Mươn
11.4 mm
53 Pa Thơm PCTT
11.4 mm
54 Háng Lìa 3
11.4 mm
55 Phì Nhừ 5
11 mm
56 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.8 mm
57 Mường Mùn 2
10.6 mm
58 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
59 Mường Báng
10.2 mm
60 Mường Mùn 1
9.8 mm
61 Sam Mứn 1
9.6 mm
62 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
63 Mường Pồn 2
8.6 mm
64 Mường Phăng 1
8.4 mm
65 Keo Lôm 2
8 mm
66 Mùn Chung
7.8 mm
67 Phì Nhừ 4
7.8 mm
68 Mường Pồn 1
7.4 mm
69 Thanh Nưa 1
7.2 mm
70 Quài Tở
6.6 mm
71 Mường Báng PCTT
6.6 mm
72 Pa Thơm
6.4 mm
73 Pa Ham
6.2 mm
74 Sam Mứn 2
5.6 mm
75 Mường Chà PCTT
5.6 mm
76 Pú Nhi 2
5.2 mm
77 Phình Giàng 2
5 mm
78 Tây Trang
4.4 mm
79 Hồ Nậm Ngám
4.2 mm
80 Na Ư 1
3.6 mm
81 Hồ Na Hươm
3.4 mm
82 Si Pha Phìn
3.2 mm
83 Phìn Hồ
2.6 mm
84 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.4 mm
85 Tỏa Tình
2.4 mm
86 Pú Nhung 1
2.2 mm
87 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
2 mm
88 Na Ư 2
1.6 mm
89 Nà Hỳ
1.4 mm
90 Mường Nhà 3
1.2 mm
91 Nậm Ngà
1 mm
92 Si Pa Phìn
0.8 mm
93 Phình Giàng 1
0.6 mm
94 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.6 mm
95 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
96 Mường Lèo
0 mm
97 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
98 Đứa Mòn
0 mm
99 Co Mạ
0 mm
100 Mường Lói 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!