Phường Mường Lay, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Lay

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 11:51:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 26°
8.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 30°
15 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 30°
2.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 31°
16 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 30°
19.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
13.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 30°
8.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 29°
13 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 28°
18 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 25°
21 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 24°
29.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 30°
0.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 29°
8.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
21° | 30°
5 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Thu
126.8 mm
2 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
83 mm
3 Trung Chải
79.4 mm
4 Phỏng Lái 2
73.8 mm
5 Tả Phìn
69.4 mm
6 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
67.8 mm
7 Mường Tè
66.4 mm
8 Pa Tần
65.8 mm
9 Mường Mô 3
65 mm
10 Hua Bum 3
60.6 mm
11 Mường Giàng
60.4 mm
12 Kan Hồ 1
59.8 mm
13 Pa Tần 2
57.8 mm
14 Chăn Nưa 2
57.6 mm
15 Mường Sại
55.6 mm
16 Bum Nưa
52.6 mm
17 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
51.2 mm
18 Pa Vệ Sử 3
50 mm
19 Xà Dề Phìn
49.8 mm
20 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
49.6 mm
21 Mường Mô 1
49 mm
22 Pa Vệ Sử 2
47.4 mm
23 Hua Bum
45.2 mm
24 Nậm Ban
44.6 mm
25 Kan Hồ 2
42.4 mm
26 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
41.4 mm
27 Phìn Hồ 3
40.6 mm
28 Hua Bum 2
40.2 mm
29 Pa Vệ Sử 4
39 mm
30 Phỏng Lái 1
38.8 mm
31 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
34 mm
32 Tỏa Tình
33 mm
33 Huổi Lèng 1
32.8 mm
34 Mường Mô 2
31 mm
35 Nậm Hàng 2
29.6 mm
36 Trung Thu
28.2 mm
37 Tả Ngảo
27.2 mm
38 Mường Tùng 2
26.6 mm
39 Mường Báng PCTT
26.4 mm
40 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
26.2 mm
41 Nậm Tăm 2
26 mm
42 Mường É
26 mm
43 Nậm Xe 1
25.4 mm
44 Lay Nưa PCTT
25 mm
45 Ma Quai
24.4 mm
46 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
24.2 mm
47 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
24.2 mm
48 Làng Mô 2
22.6 mm
49 Pa Ham
22 mm
50 Mường Tùng
20.6 mm
51 Mường Mùn 2
20.4 mm
52 Quài Tở
20 mm
53 Nậm Tăm 3
19.2 mm
54 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
18.2 mm
55 Làng Mô 1
16.8 mm
56 Nậm Hàng 3
16.8 mm
57 Mường Đun
16.4 mm
58 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
59 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
60 Lay Nưa
16 mm
61 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
15.6 mm
62 Nậm Xe 2
14 mm
63 Huổi Lèng 2
14 mm
64 Xá Tổng
13.8 mm
65 Bình Lư 1
13.6 mm
66 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
13.4 mm
67 Nậm Loỏng
12.8 mm
68 Hừa Ngài
12.8 mm
69 Thèn Sin
11.8 mm
70 Nậm Cuổi
11.8 mm
71 P. Na Lay
11.6 mm
72 Huổi Lèng
11.2 mm
73 Mường Pồn
11.2 mm
74 Nà Hỳ
10.6 mm
75 Mường Mùn 1
10.4 mm
76 Sin Suối Hồ
10.4 mm
77 Pú Nhung
10.4 mm
78 Nà Sáy
10.2 mm
79 Bản Giang
10 mm
80 Mường Báng
9.8 mm
81 Chăn Nưa 1
9.6 mm
82 Mường Mơn
9.4 mm
83 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
8.8 mm
84 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
8.6 mm
85 Sông Đà
8.4 mm
86 Mùn Chung PCTT
8.4 mm
87 Pu Sam Cáp
8.2 mm
88 Mường Pồn 2
7.2 mm
89 Tả Lèng
7 mm
90 Nậm Ngà
6.6 mm
91 Nậm Manh
6.6 mm
92 Tả Phìn 1
6.6 mm
93 Tủa Thàng
6.4 mm
94 Lao Xả Phình
6.2 mm
95 Nà Tấu 3
6 mm
96 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6 mm
97 Bình Lư 3
5.8 mm
98 Búng Lao 1
5.4 mm
99 Chiềng Sinh
5.2 mm
100 Hồ Thầu
5.2 mm
Đã sao chép liên kết!