Xã Nà Bủng, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nà Bủng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 13:30:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
76%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
24°C
%
16:00
22°C
%
17:00
21°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
20°C
%
09:00
21°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 26°
24.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 25°
25.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 23°
18.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 26°
14.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 27°
4.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 25°
15.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 27°
6.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
19° | 28°
6.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 28°
2.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 29°
8.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
19° | 25°
15.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 23°
22 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 22°
25.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
19° | 23°
34.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 2
98 mm
2 Nậm Hàng 3
68 mm
3 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
48 mm
4 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
39 mm
5 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
35.6 mm
6 Mường Nhé
24.8 mm
7 Nậm Manh
22.4 mm
8 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
20 mm
9 Nậm Kè
18.2 mm
10 Chi cục thủy lợi
17 mm
11 Mường Pồn 2
8.8 mm
12 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
7.2 mm
13 Mường Phăng 2
5.8 mm
14 Chăn Nưa 1
5.8 mm
15 Mường Phăng 1
4.2 mm
16 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
3.8 mm
17 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.8 mm
18 Thanh Nưa 1
3.6 mm
19 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
2.6 mm
20 Lê Lợi
2.2 mm
21 Si Pa Phìn
2.2 mm
22 Nà Tấu 2
1.8 mm
23 Mường Mươn
1.6 mm
24 Nà Tấu
1.2 mm
25 Lay Nưa
1.2 mm
26 Lay Nưa PCTT
1 mm
27 Nà Hỳ
1 mm
28 Mường Phăng 3
0.8 mm
29 Mường Tùng 2
0.8 mm
30 Xá Tổng
0.8 mm
31 Mường Mơn
0.6 mm
32 Phìn Hồ
0.6 mm
33 Mường Pồn 1
0.6 mm
34 Si Pha Phìn
0.6 mm
35 Mường Tùng
0.6 mm
36 Huổi Lèng 1
0.4 mm
37 Pa Tần
0.4 mm
38 Keo Lôm 2
0.4 mm
39 Sam Mứn 2
0.2 mm
40 Nà Tấu 3
0.2 mm
41 Na Ư 1
0.2 mm
42 Huổi Lèng
0.2 mm
43 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0.2 mm
44 Mường Chà PCTT
0.2 mm
45 Mường Pồn
0.2 mm
46 Nà Tấu 1
0.2 mm
47 Huổi Lèng 2
0.2 mm
48 Ẳng Nưa
0 mm
49 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
50 Nậm Ngà
0 mm
51 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
52 Quảng Lâm
0 mm
53 Ẳng Cang 1
0 mm
54 Na Ư 2
0 mm
55 Nậm Hàng 2
0 mm
56 Pa Thơm PCTT
0 mm
57 Pú Nhi 2
0 mm
58 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
59 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
60 Hồ Nậm Ngám
0 mm
61 Chà Cang 2
0 mm
62 Sam Mứn 1
0 mm
63 Pú Nhi 3
0 mm
64 Mường Chà
0 mm
65 Pa Thơm
0 mm
66 Sông Đà
0 mm
67 Hừa Ngài
0 mm
68 P. Na Lay
0 mm
Đã sao chép liên kết!