Xã Nà Phặc, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nà Phặc

Thứ Năm, 06/08/2026 - 08:59:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 27°
11.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 31°
1.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 33°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
11.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 29°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 33°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 33°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 33°
6.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 30°
13 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
22.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 34°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 33°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
74 mm
2 Vũ Loan
50 mm
3 Vũ Loan 1
42.2 mm
4 Hảo Nghĩa
40.2 mm
5 Lương Thượng
38.8 mm
6 Lương Thượng
36.8 mm
7 Mỹ Thanh
36 mm
8 Vũ Loan 2
35 mm
9 Thành Công
31.8 mm
10 Nông Thịnh
31.4 mm
11 Côn Minh
29.6 mm
12 Linh Thông
29.6 mm
13 Cốc Đán
28.8 mm
14 Hòa Mục
27.2 mm
15 Bình Văn
23.2 mm
16 Tam Kim
23 mm
17 Dương Phong 2
22.2 mm
18 Kim Hỷ
21.2 mm
19 Vũ Muộn
20.8 mm
20 Dương Phong 1
20.2 mm
21 Thanh Thịnh
19.8 mm
22 Lam Vỹ
18.8 mm
23 Thanh Mai
18.6 mm
24 Tân Sơn
18.4 mm
25 Bình Trung
18 mm
26 Đông Viên
17.8 mm
27 Quy Kỳ
17.6 mm
28 Phúc Lộc
16.4 mm
29 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
30 Trung Minh
14.2 mm
31 Linh Phú
14 mm
32 Yên Lạc
13.4 mm
33 Thị trấn Chợ Chu
13.2 mm
34 Yên Phong
12.8 mm
35 Dương Quang
12.6 mm
36 Bành Trạch 2
12 mm
37 Cẩm Giàng
11.2 mm
38 Trương Lương
10.8 mm
39 Bằng Vân
10.4 mm
40 Nghiên Loan 2
10 mm
41 Tà Sa
9.6 mm
42 Minh Thanh
9.6 mm
43 Tĩnh Túc
9 mm
44 Khang Ninh
8 mm
45 Nà Phặc
7.8 mm
46 Cao Thượng
7.8 mm
47 Thượng Quan PCTT
7.6 mm
48 Lương Bằng
7.6 mm
49 Bành Trạch 1
7.6 mm
50 Cao Tân
7.2 mm
51 Nam Cường
7.2 mm
52 Án Lại
7 mm
53 Tri Phương
6.2 mm
54 Đồng Lạc
5.8 mm
55 Xuân La
5.8 mm
56 Đồng Lạc 2
5.6 mm
57 Cổ Linh
5.4 mm
58 Bằng Lãng
5.4 mm
59 Kiên Đài
5.2 mm
60 Bình Gia
5.2 mm
61 Đồng Lạc 1
5 mm
62 Xuân Lạc
5 mm
63 Bảo Linh
4.6 mm
64 Quảng Bạch
4.4 mm
65 Hồng Thái
4 mm
66 Phủ Thông
3.8 mm
67 Đôn Phong 2
3.4 mm
68 Hiệp Lực
3.2 mm
69 Yến Dương
3.2 mm
70 Đà Vị
3.2 mm
71 Đức Vân
2.8 mm
72 Năm Làng
2.6 mm
73 Lục Bình
2.6 mm
74 Khâu Tinh
2.4 mm
75 Thượng Quan
2.4 mm
76 Yến Dương
2.4 mm
77 Sơn Phú
2.2 mm
78 Yên Hoa
2 mm
79 Quảng Bạch
1.6 mm
80 Yên Thượng
1.6 mm
81 Quảng Khê
1.6 mm
82 Bình Phú
1.4 mm
83 Đôn Phong 3
1.4 mm
84 Trà Lĩnh
1.2 mm
85 Bản Thi
1.2 mm
86 Tân Lập
1.2 mm
87 Yên Thịnh
1.2 mm
88 Bằng Lũng
0.8 mm
89 Phương Viên
0.8 mm
90 Cần Yên
0.6 mm
91 Phú Nam 2
0.6 mm
92 Bộc Bố 2
0.6 mm
93 Quang Vinh
0.4 mm
94 Sơn Lộ
0.4 mm
95 Thông Nông
0.4 mm
96 Bằng Thành
0.4 mm
97 Nhạn Môn
0.4 mm
98 Bộc Bố
0.4 mm
99 Sinh Long
0.4 mm
100 Yên Hân
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!