Xã Quảng Lâm, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Lâm

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:27:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
94%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 27°
10.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 28°
11.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 26°
6.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 29°
3.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
3.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
8.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 28°
12.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 28°
4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 27°
17.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 27°
18.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 26°
36 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 25°
33.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 27°
36.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 30°
6.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 2
98 mm
2 Nậm Hàng 3
68.8 mm
3 Mường Mô 1
52.6 mm
4 Mường Mô 3
51.4 mm
5 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
48 mm
6 Đoàn Kết 2
46 mm
7 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
39 mm
8 Chung Chải
38.8 mm
9 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
35.6 mm
10 Kan Hồ 1
35.4 mm
11 Kan Hồ 2
31.8 mm
12 A Pa Chải (Mường Nhé, Điện Biên)
31 mm
13 Mường Mươn
29 mm
14 Mường Mơn
28.2 mm
15 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
27 mm
16 Mường Nhé
24.8 mm
17 Sín Thầu
23.2 mm
18 Nậm Manh
22.6 mm
19 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
22.6 mm
20 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
18.4 mm
21 Nậm Kè
18.2 mm
22 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
16.4 mm
23 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
14 mm
24 Mường Pồn 2
13.2 mm
25 Mường Pồn
13 mm
26 Tà Tổng 2
12 mm
27 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
8.6 mm
28 Si Pa Phìn
7 mm
29 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
6.8 mm
30 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
6 mm
31 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
4.4 mm
32 Hua Bum
4 mm
33 Hua Bum 2
3.8 mm
34 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.8 mm
35 Bum Nưa
3.6 mm
36 Nậm Ngà
3.2 mm
37 Nà Hỳ
3 mm
38 Tà Tổng 1
2.6 mm
39 Phìn Hồ
2.4 mm
40 Si Pha Phìn
2 mm
41 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.8 mm
42 Nậm Khao 2
1.2 mm
43 Mường Tè
1 mm
44 Nậm Ban
1 mm
45 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.8 mm
46 Pa Vệ Sử 3
0.8 mm
47 Mường Pồn 1
0.6 mm
48 Mường Tùng
0.6 mm
49 Pa Tần
0.4 mm
50 Mường Chà PCTT
0.4 mm
51 Hua Bum 3
0.2 mm
52 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
53 Quảng Lâm
0 mm
54 Bum Tở
0 mm
55 Pa Vệ Sử 2
0 mm
56 Nậm Hàng 2
0 mm
57 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
58 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
59 Chà Cang 2
0 mm
60 Mường Chà
0 mm
Đã sao chép liên kết!