Xã Sáng Nhè, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sáng Nhè

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 15:10:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 32°C
Có mây rải rác
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
63%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 28°
4.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 27°
11.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 28°
16.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
19° | 27°
16.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
19° | 27°
8.1 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 27°
6.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 27°
2.5 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 27°
5.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
19° | 27°
8.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
20° | 26°
20.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
19° | 25°
27.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
19° | 26°
7 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
19° | 27°
2.4 mm
Thứ Bảy
22/08
Mưa rào
19° | 27°
9.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
58.4 mm
2 Nậm Cuổi
57.2 mm
3 Nậm Sỏ 2
33.6 mm
4 Chăn Nưa 1
22.8 mm
5 Chi cục thủy lợi
17 mm
6 Noong Hẻo
15.6 mm
7 Căn Co 2
14.8 mm
8 Nậm Cuổi 2
7.6 mm
9 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
2.2 mm
10 Xà Dề Phìn
2.2 mm
11 Pu Sam Cáp
2 mm
12 Căn Co 3
1.4 mm
13 Tả Ngảo
1 mm
14 Phỏng Lái 1
0.8 mm
15 Nà Tấu 3
0.8 mm
16 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.8 mm
17 Nà Tấu
0.8 mm
18 Mường Lạn 2
0.8 mm
19 Long Hẹ 2
0.6 mm
20 Nậm Tăm 3
0.6 mm
21 Mường Pồn 2
0.4 mm
22 Nà Tấu 2
0.4 mm
23 Mường Phăng 3
0.2 mm
24 Mường Pồn 1
0.2 mm
25 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
26 Nậm Tăm 2
0.2 mm
27 Trung Đồng 1
0.2 mm
28 Nà Sáy
0.2 mm
29 Mường Phăng 1
0.2 mm
30 Mường Tùng
0.2 mm
31 Thanh Nưa 1
0.2 mm
32 Mường Báng PCTT
0.2 mm
33 Nà Tấu 1
0.2 mm
34 Xá Tổng
0.2 mm
35 Mường Mùn 1
0 mm
36 Chiềng Bôm
0 mm
37 Pa Ham
0 mm
38 Mường Sại
0 mm
39 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0 mm
40 Púng Tra
0 mm
41 Huổi Lèng 1
0 mm
42 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
43 Mường Chiên 3
0 mm
44 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
45 Mường Phăng 2
0 mm
46 Nậm Lầu 2
0 mm
47 Thủy điện Séo Chông Hô
0 mm
48 Lay Nưa PCTT
0 mm
49 Ẳng Nưa
0 mm
50 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
51 Quài Tở
0 mm
52 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
53 Mường Mơn
0 mm
54 Pắc Ma
0 mm
55 Chiềng Sinh
0 mm
56 Cà Nàng
0 mm
57 Pú Nhung 1
0 mm
58 Thuận Châu
0 mm
59 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
60 Mường Mùn 2
0 mm
61 Chiềng Đen
0 mm
62 Mường Mươn
0 mm
63 Huổi Só
0 mm
64 Chiềng Khoang
0 mm
65 Mường Thín
0 mm
66 Chiềng Khay
0 mm
67 Mùn Chung
0 mm
68 Phỏng Lái 2
0 mm
69 Lao Xả Phình
0 mm
70 Mường Chiên 2
0 mm
71 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
72 Pha Khinh
0 mm
73 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
74 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
75 Ẳng Cang 1
0 mm
76 Chiềng Pha
0 mm
77 Na Son 2
0 mm
78 Huổi Lèng
0 mm
79 Chiềng Xôm
0 mm
80 Tủa Thàng
0 mm
81 Nậm Ét
0 mm
82 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
83 Hồ Bốn
0 mm
84 Sơn Bình
0 mm
85 Pắc Ta PCTT
0 mm
86 Mường Khoa
0 mm
87 Thân Thuộc
0 mm
88 Mường Hoa
0 mm
89 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
90 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
91 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
92 Mường Kim
0 mm
93 Phúc Than
0 mm
94 Tà Hừa
0 mm
95 Tả Van PCTT
0 mm
96 Bình Lư 1
0 mm
97 Bản Bo
0 mm
98 Bản Hồ 1
0 mm
99 Trung Đồng 2
0 mm
100 Bản Giang
0 mm
Đã sao chép liên kết!