Xã Sín Chải, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sín Chải

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 02:05:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 21°C
Có mây rải rác
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
22°C
%
16:00
21°C
%
17:00
21°C
%
18:00
21°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
16° | 21°
16.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
18° | 27°
5.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 26°
2.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 26°
13.9 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
18° | 26°
20.9 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
17° | 27°
16.7 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
17° | 26°
8.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
18° | 26°
15.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
18° | 25°
22.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
18° | 21°
26.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
18° | 20°
39.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
18° | 26°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
18° | 27°
2.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
18° | 27°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Vệ Sử 3
48 mm
2 Sin Suối Hồ
10.4 mm
3 Pa Vệ Sử 2
8.8 mm
4 Hua Bum 3
0.8 mm
5 Bum Nưa
0.8 mm
6 Pa Vệ Sử 4
0.4 mm
7 Hua Bum
0.2 mm
8 Nậm Ban
0.2 mm
9 Xín Chải
0.2 mm
10 Mường Đun
0.2 mm
11 Mường Mùn 1
0 mm
12 Pa Ham
0 mm
13 Mường Sại
0 mm
14 Ô Quý Hồ
0 mm
15 Huổi Lèng 1
0 mm
16 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
17 Mường Chiên 3
0 mm
18 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
19 Lay Nưa PCTT
0 mm
20 Quài Tở
0 mm
21 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
22 Mường Mơn
0 mm
23 Pắc Ma
0 mm
24 Cà Nàng
0 mm
25 Pú Nhung 1
0 mm
26 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
27 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
28 Trung Lèng Hồ
0 mm
29 Mường Mùn 2
0 mm
30 Mường Mươn
0 mm
31 Huổi Só
0 mm
32 Chiềng Khoang
0 mm
33 Mường Thín
0 mm
34 Chiềng Khay
0 mm
35 Mùn Chung
0 mm
36 Phỏng Lái 2
0 mm
37 Phìn Hồ
0 mm
38 Lao Xả Phình
0 mm
39 Mường Chiên 2
0 mm
40 Pha Khinh
0 mm
41 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
42 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
43 Si Pha Phìn
0 mm
44 Huổi Lèng
0 mm
45 Tủa Thàng
0 mm
46 Nậm Ét
0 mm
47 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
48 Sơn Bình
0 mm
49 Thèn Sin
0 mm
50 Mường Khoa
0 mm
51 Thân Thuộc
0 mm
52 Nậm Xe
0 mm
53 Hồ Thầu PCTT
0 mm
54 Kan Hồ 1
0 mm
55 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
56 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
57 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
58 Tà Hừa
0 mm
59 Nậm Cuổi 4
0 mm
60 Bình Lư 1
0 mm
61 Pu Sam Cáp
0 mm
62 Huổi Luông
0 mm
63 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
64 Khổng Lào 1
0 mm
65 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
66 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
67 Bản Bo
0 mm
68 Nùng Nàng
0 mm
69 Nậm Cuổi
0 mm
70 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
71 Trung Đồng 2
0 mm
72 Bản Giang
0 mm
73 Kan Hồ 2
0 mm
74 Nậm Cha
0 mm
75 Tả Ngảo
0 mm
76 Nậm Hàng 2
0 mm
77 Hoang Thèn 1
0 mm
78 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
79 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
80 Chăn Nưa 1
0 mm
81 Tà Gia 2
0 mm
82 Trung Chải
0 mm
83 Mường Mô 2
0 mm
84 Phìn Hồ 3
0 mm
85 Nậm Xe 2
0 mm
86 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
87 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
88 Nậm Loỏng
0 mm
89 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
90 Nậm Sỏ 2
0 mm
91 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
92 Nậm Xe 1
0 mm
93 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
94 Bình Lư 2
0 mm
95 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
96 Làng Mô 2
0 mm
97 Tả Phìn
0 mm
98 Chăn Nưa 2
0 mm
99 Tà Mít
0 mm
100 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
Đã sao chép liên kết!