Xã Sín Thầu, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sín Thầu

Thứ Năm, 06/08/2026 - 03:57:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
28°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
39 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 28°
11.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 30°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
3.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 30°
15.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 31°
19.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 31°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 32°
6.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 26°
12.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 26°
29 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 26°
28.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 26°
32 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 28°
21.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
22° | 28°
20.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Tổng 1
48 mm
2 Sín Thầu
47.2 mm
3 A Pa Chải (Mường Nhé, Điện Biên)
43.8 mm
4 Pa Tần
42 mm
5 Mường Nhé
39.8 mm
6 Tà Tổng 2
39.6 mm
7 Chung Chải
35.2 mm
8 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
34.4 mm
9 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
31.6 mm
10 Đoàn Kết 2
19.6 mm
11 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
19.6 mm
12 Nậm Kè
19.4 mm
13 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
18.2 mm
14 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
18 mm
15 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
16.2 mm
16 Quảng Lâm
16 mm
17 Nậm Khao 2
15.6 mm
18 Ma Ký
10.2 mm
19 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
6.8 mm
20 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
6.6 mm
21 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
5.8 mm
22 Mù Cả
5.2 mm
23 Pac Ma
3.6 mm
24 Thu Lũm 2
3 mm
25 Ka Lăng
2.4 mm
26 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.8 mm
27 Pa Thắng
1.6 mm
28 Ka Lăng 2
1 mm
29 Pa Ủ 2
0.4 mm
30 Bum Tở
0 mm
31 Pa Ủ
0 mm
Đã sao chép liên kết!