Xã Thanh Nưa, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh Nưa

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 15:17:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
90%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
24°C
%
16:00
25°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
26.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
2.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
6.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 30°
20.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 29°
23.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 29°
9.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 28°
7.3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 27°
8.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 27°
10.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 24°
23.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
30 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 28°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
21° | 30°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Có mưa
21° | 29°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Phăng 1
39.6 mm
2 Mường Phăng 2
37 mm
3 Sam Mứn 2
30.2 mm
4 Mường Báng PCTT
26.4 mm
5 Quài Tở
25.8 mm
6 Na Son
25 mm
7 Pú Nhi 2
23.2 mm
8 Phình Giàng 1
23 mm
9 Thanh Nưa 1
22.8 mm
10 Phình Giàng 2
22.4 mm
11 Háng Lìa 3
22.4 mm
12 Pa Ham
22 mm
13 Phì Nhừ 2
21 mm
14 Mường Mùn 2
20.4 mm
15 Na Son 1
20.4 mm
16 Mường Bám 1
20 mm
17 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
18.2 mm
18 Na Son 2
18 mm
19 Pa Thơm PCTT
17.8 mm
20 Phì Nhừ 3
17.8 mm
21 Mường Bám 2
17.2 mm
22 Chi cục thủy lợi
17 mm
23 Háng Lìa 1
16.6 mm
24 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
16.2 mm
25 Keo Lôm 2
15.8 mm
26 Ẳng Cang 2
15.4 mm
27 Xuân Lao
14.8 mm
28 Háng Lìa
14.4 mm
29 Phì Nhừ 4
14 mm
30 Huổi Lèng 2
14 mm
31 Phì Nhừ 5
13.8 mm
32 Mường Lạn 1
13.6 mm
33 Mường Lạn 2
13.4 mm
34 Hồ Nậm Ngám
13.2 mm
35 Pú Nhi 3
13.2 mm
36 Ẳng Cang 1
13 mm
37 Hừa Ngài
12.8 mm
38 Háng Lìa 2
12.6 mm
39 Tênh Phông
12.2 mm
40 Pú Nhung
11.6 mm
41 Nà Sáy
11.4 mm
42 Mường Pồn
11.4 mm
43 Huổi Lèng
11.2 mm
44 Pa Thơm
10.8 mm
45 Nà Hỳ
10.6 mm
46 Mường Mùn 1
10.4 mm
47 Mường Pồn 1
10.4 mm
48 Mường Lói 2
10.4 mm
49 Mường Phăng 3
10 mm
50 Mường Báng
10 mm
51 Mường Mơn
9.4 mm
52 Mường Nhà 3
9 mm
53 Mùn Chung PCTT
8.6 mm
54 Mường Luân 2
8 mm
55 Nà Tấu 2
8 mm
56 Ẳng Nưa
7.8 mm
57 Chiềng Sinh
7.8 mm
58 Mường Luân 3
7.8 mm
59 Nà Tấu
7.6 mm
60 Búng Lao 1
7.6 mm
61 Mường Pồn 2
7.2 mm
62 Nậm Ngà
6.8 mm
63 Hồ Na Hươm
6.4 mm
64 Luân Giới
6 mm
65 Nà Tấu 3
6 mm
66 Mường Ảng
5.2 mm
67 Ẳng Tở
4.6 mm
68 Mường Thín
4.4 mm
69 Sam Mứn 1
4.4 mm
70 Nà Tấu 1
4.4 mm
71 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.2 mm
72 Na Ư 2
4 mm
73 Búng Lao 2
4 mm
74 Mường Mươn
3.6 mm
75 Búng Lao 3
3.6 mm
76 Na Ư 1
3.2 mm
77 Si Pa Phìn
3.2 mm
78 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3 mm
79 Quài Nưa
2.8 mm
80 Tây Trang
2.6 mm
81 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
2 mm
82 Mùn Chung
1.4 mm
83 Si Pha Phìn
1.2 mm
84 Phình Sáng 2
1.2 mm
85 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.6 mm
86 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0.4 mm
87 Mường Lèo
0 mm
88 Phìn Hồ
0 mm
89 Mường Chà PCTT
0 mm
90 Sam Kha
0 mm
91 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!