Xã Yên Thịnh, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Thịnh

Thứ Ba, 04/08/2026 - 19:54:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
5km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
28°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 30°
17.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
42.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
36.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
16.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 33°
3.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 33°
3.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 33°
8.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
2.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 35°
3.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 35°
1.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 32°
6.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
21 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bộc Bố 2
80.2 mm
2 Yên Thổ
78.6 mm
3 Bạch Ngọc 2
71.6 mm
4 Bộc Bố
69.8 mm
5 Bạch Ngọc 1
68.6 mm
6 Linh Thông
67.2 mm
7 Phù Lưu
66.2 mm
8 Bằng Cốc
59.6 mm
9 Đôn Phong 2
51.6 mm
10 Nhạn Môn
49.4 mm
11 Bộc Bố 1
49.4 mm
12 Xuân La
47 mm
13 Nhạn Môn
42.6 mm
14 Sơn Phú
42.2 mm
15 Yên Hoa
40.8 mm
16 Xuân Lập
39.6 mm
17 Đà Vị
39.2 mm
18 Yên Nguyên
38.8 mm
19 Lam Vỹ
38.2 mm
20 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
21 Trung Hà
34.8 mm
22 Linh Hồ
34.4 mm
23 Bình Văn
33.8 mm
24 Tri Phú
33.6 mm
25 Giáo Hiệu
32 mm
26 Thành Long
31.6 mm
27 Quy Kỳ
31 mm
28 Yên Thành
30.6 mm
29 Sinh Long
30.2 mm
30 Cẩm Giàng
29.8 mm
31 Dương Phong 2
29.2 mm
32 Bằng Lũng
29 mm
33 Hùng Đức
28 mm
34 Đông Viên
27.4 mm
35 Thượng Nung
26.8 mm
36 Hà Lang
26.6 mm
37 Thượng Giáp
25 mm
38 Nghiên Loan 2
24.8 mm
39 Đôn Phong 3
24.4 mm
40 Cổ Linh
23.8 mm
41 Minh Hương
23.6 mm
42 Hồng Thái
23.4 mm
43 Công Bằng
23.2 mm
44 Khâu Tinh
22.8 mm
45 Bằng Thành
22.2 mm
46 Dương Phong 1
20.6 mm
47 Lục Bình
20.6 mm
48 Cúc Đường
20.2 mm
49 Yên Lạc PCTT
19.6 mm
50 Thần Sa
18.8 mm
51 Lăng Can 1
18.6 mm
52 Nông Thịnh
18.6 mm
53 Phương Viên
17.6 mm
54 Phúc Lộc
16.2 mm
55 Cao Tân
15.2 mm
56 Ngọc Phái
15.2 mm
57 Kiên Đài
14.6 mm
58 Yên Phong
14.6 mm
59 Bình An
13.8 mm
60 Bằng Lãng
13.6 mm
61 Hồ Ngòi Là
13.2 mm
62 Bành Trạch 2
13.2 mm
63 Tiến Bộ
13 mm
64 Yên Thượng
13 mm
65 Thanh Mai
12.4 mm
66 Thượng Lâm
12 mm
67 Nà Phặc
11.8 mm
68 Linh Phú
11.6 mm
69 Thành Công
11.4 mm
70 Bình Phú
10.8 mm
71 Khuôn Hà
10.8 mm
72 Lăng Quán
10 mm
73 Văn phòng BCH PCTT
7.8 mm
74 Thị trấn Chợ Chu
7.8 mm
75 Tân Long
7.6 mm
76 Quảng Khê
7.6 mm
77 Nam Cường
7.2 mm
78 Tĩnh Túc
7 mm
79 Yên Thịnh
7 mm
80 Kiến Thiết
6.8 mm
81 Phủ Thông
6.8 mm
82 Hiệp Lực
6.4 mm
83 Yên Đổ
6.4 mm
84 Tân Sơn
6.4 mm
85 Thái Hòa
5.8 mm
86 Hoàng Khai
5.8 mm
87 Bảo Linh
5.4 mm
88 Bạch Hà
5.2 mm
89 Thanh Thịnh
4.8 mm
90 Xuân Lạc
4.8 mm
91 Bành Trạch 1
4.6 mm
92 Cao Thượng
4.2 mm
93 Mỹ Lâm
4 mm
94 Minh Quang
3.6 mm
95 Thượng Ấm
3.4 mm
96 Đồng Lạc
3.2 mm
97 Thanh Tương
3.2 mm
98 Bình Trung
3.2 mm
99 Phúc Sơn
3 mm
100 Phố Đu
3 mm
Đã sao chép liên kết!