Xã Chiềng Sinh, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sinh

Thứ Hai, 03/08/2026 - 16:05:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 27°
13 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 27°
19.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 25°
24.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 24°
10.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 23°
16.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 28°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
4.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 28°
22 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 29°
5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 30°
9.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 29°
10 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 28°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 29°
6.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Háng Lìa 1
90.4 mm
2 Háng Lìa
83.6 mm
3 Mường Luân 3
80 mm
4 Phì Nhừ 5
72.8 mm
5 Ẳng Cang 1
51.4 mm
6 Mường Phăng 1
50.4 mm
7 Háng Lìa 3
47 mm
8 Keo Lôm 2
46.8 mm
9 Phình Giàng 2
43.8 mm
10 Phì Nhừ 4
43.6 mm
11 Mường Luân 2
42.6 mm
12 Ẳng Nưa
42 mm
13 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
40.2 mm
14 Mường Lạn 2
39.2 mm
15 Phình Giàng 1
39 mm
16 Ẳng Tở
38.4 mm
17 Mường Sại PCTT
37.8 mm
18 Pú Nhi 3
36.2 mm
19 Búng Lao 3
36.2 mm
20 Mường Thín
35.8 mm
21 Pắc Ma
35.2 mm
22 Phì Nhừ 2
34 mm
23 Luân Giới
33.8 mm
24 Nà Tấu 3
33.2 mm
25 Ẳng Cang 2
30.8 mm
26 Nà Tấu
30.2 mm
27 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
29.6 mm
28 Mường Ảng
29.4 mm
29 Mường Phăng 3
27.8 mm
30 Trung Thu
25.6 mm
31 Tênh Phông
25 mm
32 Nậm Cuổi 2
24.8 mm
33 Búng Lao 2
24.4 mm
34 Hồ Nậm Ngám
24 mm
35 Nà Tấu 2
23.8 mm
36 Mường Phăng 2
22.6 mm
37 Lao Xả Phình
22.4 mm
38 Chà Cang 2
21.2 mm
39 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
20.8 mm
40 Nà Tấu 1
19 mm
41 Mường Chiên 3
18.6 mm
42 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18 mm
43 Co Tòng
17.8 mm
44 Chi cục thủy lợi
17 mm
45 Phì Nhừ 3
17 mm
46 Nậm Hăn 1
16.8 mm
47 Pú Nhi 2
15.8 mm
48 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
15.2 mm
49 Na Son
15 mm
50 Long Hẹ 2
13.6 mm
51 Mường Sại
13.2 mm
52 Mường Mùn 2
12.8 mm
53 Mường Chiên 2
12.4 mm
54 Mường Chà
12.4 mm
55 Mường Nhà 3
12.4 mm
56 Mường Pồn 1
12.2 mm
57 Sam Mứn 2
11.4 mm
58 Mường Mơn
11.4 mm
59 Búng Lao 1
11.4 mm
60 Mường Lạn 1
11.2 mm
61 Mường Mùn 1
9.6 mm
62 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
9.4 mm
63 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
9.4 mm
64 Xuân Lao
9.4 mm
65 Huổi Só
9.2 mm
66 Lay Nưa PCTT
8.8 mm
67 Chiềng Ngàm
8.8 mm
68 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
8.6 mm
69 Mường Bám 2
8.6 mm
70 Chiềng Ơn
8.2 mm
71 Na Son 2
8 mm
72 Tả Phìn 1
8 mm
73 Hồ Na Hươm
7.6 mm
74 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
7.6 mm
75 Xín Chải
7.4 mm
76 Mùn Chung PCTT
7.2 mm
77 Nậm Ét
7 mm
78 Xá Tổng
6.8 mm
79 Huổi Lèng
6.6 mm
80 Huổi Lèng 2
6.6 mm
81 Pa Ham
6.4 mm
82 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.4 mm
83 Sam Mứn 1
6.4 mm
84 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.4 mm
85 Chiềng Khay
6.2 mm
86 Hừa Ngài
6.2 mm
87 Pú Nhung 1
6 mm
88 Mường Tùng 2
6 mm
89 Na Ư 2
5.8 mm
90 Nậm Sỏ 2
5.6 mm
91 Lay Nưa
5.4 mm
92 Mường Giôn PCTT
5 mm
93 Pú Nhung
4.8 mm
94 Cà Nàng
4.6 mm
95 Huổi Lèng 1
4.2 mm
96 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
4.2 mm
97 Tà Gia 2
4.2 mm
98 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
4.2 mm
99 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.2 mm
100 Long Hẹ 1
4 mm
Đã sao chép liên kết!