Xã Mường Nhé, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Nhé

Thứ Ba, 04/08/2026 - 20:25:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
0km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 29°
29.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 27°
25.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 29°
20.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
12.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
22° | 31°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 30°
21.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
10.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 31°
4.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 30°
6.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 30°
10.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 25°
27.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
71 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 2
80 mm
2 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
76.2 mm
3 A Pa Chải (Mường Nhé, Điện Biên)
72.8 mm
4 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
66.6 mm
5 Nậm Khao 2
56.2 mm
6 Mường Tè
55.8 mm
7 Ka Lăng 2
50 mm
8 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
47.8 mm
9 Tà Tổng 1
45.8 mm
10 Nà Hỳ
41.6 mm
11 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
37.8 mm
12 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
34.6 mm
13 Sín Thầu
33.2 mm
14 Kan Hồ 2
33 mm
15 Bum Nưa
32.8 mm
16 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
32.2 mm
17 Mường Chà
28.8 mm
18 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
25.6 mm
19 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23.4 mm
20 Mù Cả
23.2 mm
21 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
21.6 mm
22 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
21.2 mm
23 Mường Mô 3
18.8 mm
24 Nậm Ngà
18.4 mm
25 Pa Ủ
18.4 mm
26 Pa Vệ Sử 3
17.4 mm
27 Tà Tổng 2
17 mm
28 Chà Cang 2
16 mm
29 Ma Ký
15.2 mm
30 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
15 mm
31 Quảng Lâm
14.2 mm
32 Kan Hồ 1
13.4 mm
33 Ka Lăng
13.4 mm
34 Pa Thắng
12.6 mm
35 Pac Ma
10.8 mm
36 Chung Chải
10 mm
37 Pa Ủ 2
10 mm
38 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
9.8 mm
39 Pa Vệ Sử 4
8.2 mm
40 Đoàn Kết 2
7.8 mm
41 Pa Vệ Sử 2
7.2 mm
42 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
7 mm
43 Nậm Kè
6 mm
44 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
6 mm
45 Mường Nhé
5.4 mm
46 Thu Lũm 2
4.6 mm
47 Pa Tần
2.8 mm
48 Bum Tở
0 mm
Đã sao chép liên kết!