Phường Mường Thanh, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Thanh

Thứ Hai, 03/08/2026 - 17:46:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
0km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
91%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 29°
11.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 28°
19 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 26°
46.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 26°
62.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 26°
35.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 28°
28.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
5.1 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 28°
19.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 29°
3.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 31°
11.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
11.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 29°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 30°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Háng Lìa 1
90.4 mm
2 Háng Lìa
83.6 mm
3 Mường Luân 3
82.4 mm
4 Phì Nhừ 5
72.8 mm
5 Ẳng Cang 1
51.4 mm
6 Mường Phăng 1
50.4 mm
7 Phình Giàng 2
49.4 mm
8 Phì Nhừ 4
48.6 mm
9 Háng Lìa 3
47.2 mm
10 Keo Lôm 2
46.8 mm
11 Phình Giàng 1
43.4 mm
12 Mường Luân 2
42.6 mm
13 Ẳng Nưa
42 mm
14 Mường Lạn 2
39.2 mm
15 Ẳng Tở
38.4 mm
16 Pú Nhi 3
36.2 mm
17 Búng Lao 3
36.2 mm
18 Mường Thín
35.8 mm
19 Phì Nhừ 2
34.4 mm
20 Luân Giới
33.8 mm
21 Nà Tấu 3
33.2 mm
22 Ẳng Cang 2
30.8 mm
23 Nà Tấu
30.2 mm
24 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
29.6 mm
25 Mường Ảng
29.4 mm
26 Phì Nhừ 3
29.4 mm
27 Mường Phăng 3
27.8 mm
28 Tênh Phông
25 mm
29 Búng Lao 2
24.4 mm
30 Hồ Nậm Ngám
24 mm
31 Nà Tấu 2
23.8 mm
32 Mường Phăng 2
22.6 mm
33 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
20.8 mm
34 Nà Tấu 1
19.2 mm
35 Co Tòng
17.8 mm
36 Chi cục thủy lợi
17 mm
37 Pú Nhi 2
15.8 mm
38 Na Son
15 mm
39 Mường Lạn 1
14.2 mm
40 Mường Mùn 2
12.8 mm
41 Mường Nhà 3
12.4 mm
42 Mường Pồn 1
12.2 mm
43 Sam Mứn 2
11.4 mm
44 Mường Mơn
11.4 mm
45 Búng Lao 1
11.4 mm
46 Mường Mùn 1
9.6 mm
47 Mường Lói 2
9.6 mm
48 Xuân Lao
9.4 mm
49 Mường Bám 2
8.8 mm
50 Na Son 2
8 mm
51 Hồ Na Hươm
7.6 mm
52 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
7.6 mm
53 Mùn Chung PCTT
7.2 mm
54 Pa Ham
6.4 mm
55 Sam Mứn 1
6.4 mm
56 Pú Nhung 1
6 mm
57 Na Ư 2
5.8 mm
58 Pú Nhung
4.8 mm
59 Mường Bám 1
4.4 mm
60 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.2 mm
61 Tỏa Tình
2.8 mm
62 Nà Sáy
2.4 mm
63 Mường Pồn
2.4 mm
64 Mường Mươn
1.6 mm
65 Phình Sáng 1
1.6 mm
66 Chiềng Sinh
1.4 mm
67 Na Son 1
1.2 mm
68 Thanh Nưa 1
1.2 mm
69 Mường Báng PCTT
1.2 mm
70 Mùn Chung
1 mm
71 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.8 mm
72 Pa Thơm PCTT
0.8 mm
73 Mường Báng
0.8 mm
74 Phình Sáng 2
0.8 mm
75 Quài Nưa
0.8 mm
76 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.8 mm
77 Phìn Hồ
0.6 mm
78 Na Ư 1
0.6 mm
79 Si Pa Phìn
0.4 mm
80 Pa Thơm
0.4 mm
81 Quài Tở
0.2 mm
82 Si Pha Phìn
0.2 mm
83 Tây Trang
0.2 mm
84 Mường Lèo
0 mm
85 Nà Hỳ
0 mm
86 Nậm Ngà
0 mm
87 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
88 Đứa Mòn
0 mm
89 Co Mạ
0 mm
90 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
91 Mường Pồn 2
0 mm
92 Mường Chà PCTT
0 mm
93 Háng Lìa 2
0 mm
94 Sam Kha
0 mm
95 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!