Xã Mường Toong, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Toong

Thứ Ba, 04/08/2026 - 10:21:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
19°C
%
08:00
19°C
%
09:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
19° | 24°
28.9 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
19° | 24°
14.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 21°
17.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 22°
17.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 22°
12.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 26°
8.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 25°
36.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
18° | 26°
3.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
19° | 27°
6.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
18° | 27°
15.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
19° | 26°
5.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
18° | 26°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
18° | 27°
8.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
18° | 26°
4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chăn Nưa 2
95.6 mm
2 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
90.2 mm
3 Mường Mô 2
80 mm
4 P. Na Lay
79.6 mm
5 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
72.8 mm
6 Xá Tổng
70.8 mm
7 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
65.2 mm
8 Chăn Nưa 1
63.2 mm
9 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
56.8 mm
10 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
54.8 mm
11 Nậm Khao 2
54.6 mm
12 Si Pha Phìn
54.4 mm
13 Lê Lợi
52.4 mm
14 Mường Tè
52.4 mm
15 Sông Đà
50 mm
16 Mường Mô 1
49.4 mm
17 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
49.4 mm
18 Lay Nưa
48.8 mm
19 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
47.4 mm
20 Si Pa Phìn
46 mm
21 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
44.6 mm
22 Huổi Lèng 2
43.2 mm
23 Huổi Lèng
43 mm
24 Pa Tần 2
41 mm
25 Mường Chà PCTT
37.2 mm
26 Phìn Hồ
36.8 mm
27 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
34.6 mm
28 Tà Tổng 1
34.2 mm
29 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
34 mm
30 Nậm Ban
33.4 mm
31 Lay Nưa PCTT
32.6 mm
32 Trung Chải
32.4 mm
33 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
31.4 mm
34 Bum Nưa
31 mm
35 Mường Tùng
30.8 mm
36 Kan Hồ 2
30.4 mm
37 Hua Bum
29.4 mm
38 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
29.4 mm
39 Sín Thầu
28.8 mm
40 Hừa Ngài
27.4 mm
41 Nà Hỳ
26.4 mm
42 Hua Bum 2
25.6 mm
43 Huổi Luông
25.2 mm
44 Nậm Hàng 2
24.2 mm
45 Huổi Lèng 1
24 mm
46 Mường Chà
22.8 mm
47 Nậm Manh
22.4 mm
48 Ka Lăng 2
21.8 mm
49 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
21 mm
50 Mường Tùng 2
21 mm
51 Hua Bum 3
20.4 mm
52 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
20.2 mm
53 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
19 mm
54 Mường Mô 3
18 mm
55 Nậm Ngà
15.8 mm
56 Chà Cang 2
15.2 mm
57 Pa Vệ Sử 3
14.6 mm
58 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
13.8 mm
59 Nậm Hàng 3
13 mm
60 Tà Tổng 2
12.8 mm
61 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
12 mm
62 Kan Hồ 1
11.2 mm
63 Pa Ủ
10 mm
64 Mù Cả
9.6 mm
65 Quảng Lâm
9 mm
66 Pa Ủ 2
7.6 mm
67 Ma Ký
7.4 mm
68 Chung Chải
6.6 mm
69 Pa Vệ Sử 4
6.6 mm
70 Ka Lăng
6.4 mm
71 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
6.2 mm
72 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
5.2 mm
73 Nậm Kè
5 mm
74 Pa Vệ Sử 2
4.6 mm
75 Đoàn Kết 2
4.6 mm
76 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
4.6 mm
77 Pa Tần
2.8 mm
78 Mường Nhé
2.4 mm
79 Pac Ma
2.2 mm
80 Bum Tở
0 mm
Đã sao chép liên kết!