Xã Nà Bủng, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nà Bủng

Thứ Ba, 04/08/2026 - 09:56:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
23°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 24°
29.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 23°
20.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 23°
48.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 24°
54.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
19° | 23°
32.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 27°
4.1 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 25°
16.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
19° | 27°
5.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
19° | 28°
3.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
20° | 27°
8.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 28°
8.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
19° | 27°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
19° | 26°
6.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
19° | 27°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu 3
114.8 mm
2 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
90.2 mm
3 Nà Tấu
86.8 mm
4 Nà Tấu 1
86.4 mm
5 Mường Mô 2
80 mm
6 P. Na Lay
79.6 mm
7 Mường Mơn
75.4 mm
8 Pa Thơm
74 mm
9 Xá Tổng
70.8 mm
10 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
66.6 mm
11 Chăn Nưa 1
63.2 mm
12 Mường Mươn
57.8 mm
13 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
54.8 mm
14 Si Pha Phìn
54.4 mm
15 Pa Thơm PCTT
54 mm
16 Lê Lợi
52.4 mm
17 Sông Đà
50 mm
18 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
49.4 mm
19 Lay Nưa
48.8 mm
20 Si Pa Phìn
46 mm
21 Mường Pồn 1
45.2 mm
22 Huổi Lèng 2
43.2 mm
23 Huổi Lèng
43 mm
24 Ẳng Nưa
41 mm
25 Nà Tấu 2
37.6 mm
26 Mường Chà PCTT
37.2 mm
27 Phìn Hồ
36.8 mm
28 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
34 mm
29 Mường Pồn 2
33 mm
30 Lay Nưa PCTT
32.6 mm
31 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
31.4 mm
32 Mường Tùng
30.8 mm
33 Ẳng Cang 1
29.8 mm
34 Hừa Ngài
27.4 mm
35 Nà Hỳ
26.4 mm
36 Nậm Hàng 2
24.2 mm
37 Huổi Lèng 1
24 mm
38 Na Ư 1
23 mm
39 Mường Chà
22.8 mm
40 Nậm Manh
22.4 mm
41 Mường Phăng 3
22 mm
42 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
21 mm
43 Mường Tùng 2
21 mm
44 Thanh Nưa 1
20.8 mm
45 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
20.2 mm
46 Pú Nhi 3
19.2 mm
47 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
19 mm
48 Mường Phăng 2
18 mm
49 Chi cục thủy lợi
17 mm
50 Mường Pồn
16.6 mm
51 Nậm Ngà
15.8 mm
52 Keo Lôm 2
15.4 mm
53 Chà Cang 2
15.2 mm
54 Nậm Hàng 3
13 mm
55 Sam Mứn 2
12.8 mm
56 Pú Nhi 2
12.8 mm
57 Na Ư 2
12.6 mm
58 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
12 mm
59 Hồ Nậm Ngám
9.8 mm
60 Quảng Lâm
9 mm
61 Sam Mứn 1
7.8 mm
62 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
6.2 mm
63 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
5.2 mm
64 Nậm Kè
5 mm
65 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
4.6 mm
66 Pa Tần
2.8 mm
67 Mường Nhé
2.4 mm
68 Mường Phăng 1
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!