Xã Na Sang, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Na Sang

Thứ Ba, 04/08/2026 - 17:59:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
96%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 25°
27.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 25°
20.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
15.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 23°
37.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 27°
5.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 27°
3.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 26°
10.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
3.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 28°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 29°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 28°
7.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 27°
14 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 25°
21.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
24 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
137.6 mm
2 Nà Tấu 3
124.8 mm
3 Mường Mơn
99.8 mm
4 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
93.4 mm
5 Nà Tấu 1
92 mm
6 Nà Tấu
91.6 mm
7 Quài Tở
90.4 mm
8 Nậm Sỏ 2
83 mm
9 Mường Mô 2
80 mm
10 Mường Đun
80 mm
11 Làng Mô 1
79.6 mm
12 Xá Tổng
79.6 mm
13 P. Na Lay
79.6 mm
14 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
79.4 mm
15 Pa Thơm
77 mm
16 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
76.8 mm
17 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
71.6 mm
18 Mường Mươn
68.8 mm
19 Nậm Cuổi 2
68.8 mm
20 Nậm Cha
67.6 mm
21 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
67.4 mm
22 Lao Xả Phình
66.2 mm
23 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
66 mm
24 Búng Lao 2
64.2 mm
25 Búng Lao 1
63.6 mm
26 Chăn Nưa 1
63.2 mm
27 Si Pha Phìn
63 mm
28 Mường Thín
61.6 mm
29 Tả Phìn 1
58.6 mm
30 Mường Lạn 2
58.6 mm
31 Nà Sáy
58 mm
32 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
57.8 mm
33 Pa Thơm PCTT
57.6 mm
34 Mường Pồn 1
57.2 mm
35 Si Pa Phìn
55.8 mm
36 Nậm Cuổi
55.4 mm
37 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.8 mm
38 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
54.8 mm
39 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.6 mm
40 Làng Mô 2
54.2 mm
41 Mường Pồn 2
54.2 mm
42 Búng Lao 3
54 mm
43 Ẳng Cang 2
53.6 mm
44 Mường Mùn 2
53 mm
45 Lê Lợi
52.4 mm
46 Căn Co 3
52.2 mm
47 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
52.2 mm
48 Cà Nàng
51 mm
49 Chiềng Sinh
50.4 mm
50 Pa Ham
50.2 mm
51 Nậm Hăn 1
50.2 mm
52 Sông Đà
50.2 mm
53 Tênh Phông
50 mm
54 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
49.6 mm
55 Mường Mô 1
49.4 mm
56 Phình Sáng 2
49.4 mm
57 Tỏa Tình
49.2 mm
58 Huổi Lèng
49 mm
59 Lay Nưa
48.8 mm
60 Pú Nhung
44.6 mm
61 Huổi Lèng 2
44.2 mm
62 Long Hẹ 1
43.8 mm
63 Ẳng Tở
43.2 mm
64 Ẳng Nưa
43 mm
65 Nậm Hăn 2
42 mm
66 Căn Co 2
41.6 mm
67 Trung Thu
41.2 mm
68 Nà Hỳ
40.8 mm
69 Mường Chà PCTT
40.8 mm
70 Nà Tấu 2
40.6 mm
71 Mường Mùn 1
39.4 mm
72 Xín Chải
38.4 mm
73 Phìn Hồ
37.8 mm
74 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
37.8 mm
75 Mường Ảng
37 mm
76 Ẳng Cang 1
36.8 mm
77 Mùn Chung PCTT
36 mm
78 Tả Ngảo
35.6 mm
79 Long Hẹ 2
35.2 mm
80 Huổi Só
34.8 mm
81 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
34.4 mm
82 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
33.6 mm
83 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
33.2 mm
84 Mường Báng
33 mm
85 Mường Tùng
32.8 mm
86 Xuân Lao
32.8 mm
87 Lay Nưa PCTT
32.6 mm
88 Mùn Chung
32.2 mm
89 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
31.4 mm
90 Hừa Ngài
30.8 mm
91 Mường Báng PCTT
30.6 mm
92 Mường Chà
28.8 mm
93 Pu Sam Cáp
27.8 mm
94 Mường Pồn
27.2 mm
95 Na Son
27 mm
96 Huổi Lèng 1
26.8 mm
97 Mường Phăng 3
26.8 mm
98 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
26 mm
99 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
25 mm
100 Nậm Hàng 2
24.2 mm
Đã sao chép liên kết!