Xã Nậm Kè, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Kè

Thứ Ba, 04/08/2026 - 12:46:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 27°
26.8 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 27°
6.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 24°
16.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 25°
11.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 26°
4.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
5.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 27°
22.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
2.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 29°
10.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 29°
6.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 28°
10 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 28°
5.8 mm
Thứ Hai
17/08
Nắng
21° | 29°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
90.2 mm
2 Mường Mô 2
80 mm
3 Mường Mơn
77.8 mm
4 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
72.8 mm
5 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
65.2 mm
6 A Pa Chải (Mường Nhé, Điện Biên)
61 mm
7 Mường Mươn
60.6 mm
8 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
57.4 mm
9 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
54.8 mm
10 Nậm Khao 2
54.6 mm
11 Si Pha Phìn
54.4 mm
12 Mường Tè
53 mm
13 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
50.8 mm
14 Mường Mô 1
49.4 mm
15 Si Pa Phìn
46 mm
16 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
44.6 mm
17 Mường Chà PCTT
38.2 mm
18 Phìn Hồ
36.8 mm
19 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
36.8 mm
20 Tà Tổng 1
34.8 mm
21 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
34.2 mm
22 Nậm Ban
33.4 mm
23 Bum Nưa
31.4 mm
24 Kan Hồ 2
31.2 mm
25 Mường Tùng
30.8 mm
26 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
30 mm
27 Hua Bum
29.8 mm
28 Sín Thầu
28.8 mm
29 Nà Hỳ
28.6 mm
30 Mường Chà
28.2 mm
31 Hua Bum 2
26 mm
32 Nậm Hàng 2
24.2 mm
33 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23 mm
34 Nậm Manh
22.4 mm
35 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
21 mm
36 Hua Bum 3
20.6 mm
37 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
19 mm
38 Mường Mô 3
18.2 mm
39 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
16.6 mm
40 Nậm Ngà
16 mm
41 Pa Vệ Sử 3
15.8 mm
42 Chà Cang 2
15.2 mm
43 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
13.8 mm
44 Nậm Hàng 3
13.2 mm
45 Tà Tổng 2
12.8 mm
46 Kan Hồ 1
11.4 mm
47 Mù Cả
10 mm
48 Pa Ủ
10 mm
49 Quảng Lâm
9.4 mm
50 Pa Ủ 2
7.6 mm
51 Ma Ký
7.6 mm
52 Pa Vệ Sử 4
6.8 mm
53 Chung Chải
6.6 mm
54 Ka Lăng
6.6 mm
55 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
6.6 mm
56 Nậm Kè
5.4 mm
57 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
5.4 mm
58 Pa Vệ Sử 2
5.2 mm
59 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
4.8 mm
60 Đoàn Kết 2
4.6 mm
61 Mường Nhé
3 mm
62 Pa Tần
2.8 mm
63 Pac Ma
2.4 mm
64 Bum Tở
0 mm
Đã sao chép liên kết!