Xã Pa Ham, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pa Ham

Thứ Ba, 04/08/2026 - 08:21:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
18°C
Cảm giác như: 21°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
18°C
%
09:00
19°C
%
10:00
20°C
%
11:00
20°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
21°C
%
15:00
20°C
%
16:00
20°C
%
17:00
18°C
%
18:00
18°C
%
19:00
18°C
%
20:00
18°C
%
21:00
18°C
%
22:00
17°C
%
23:00
17°C
%
00:00
17°C
%
01:00
17°C
%
02:00
17°C
%
03:00
16°C
%
04:00
17°C
%
05:00
16°C
%
06:00
16°C
%
07:00
17°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
17° | 22°
40.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
16° | 21°
30 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
17° | 19°
28.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
16° | 20°
22.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
16° | 19°
15.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
15° | 23°
6.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
17° | 20°
32 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
16° | 23°
5.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
16° | 24°
3.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
17° | 23°
8.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
16° | 24°
9.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
16° | 24°
8.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
16° | 23°
7.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
16° | 24°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
136.8 mm
2 Nà Tấu 3
109.2 mm
3 Chăn Nưa 2
94.6 mm
4 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
92.8 mm
5 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
87.6 mm
6 Quài Tở
82 mm
7 Nậm Sỏ 2
81.8 mm
8 Nà Tấu
80.4 mm
9 P. Na Lay
79.2 mm
10 Mường Mô 2
78.8 mm
11 Làng Mô 1
78.2 mm
12 Nà Tấu 1
76.8 mm
13 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
74.4 mm
14 Mường Mơn
73.2 mm
15 Mường Đun
71.8 mm
16 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
71.2 mm
17 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
70.2 mm
18 Xá Tổng
69.8 mm
19 Mường Khoa
69 mm
20 Nậm Cuổi 2
68.4 mm
21 Nậm Cha
67.4 mm
22 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
66.6 mm
23 Lao Xả Phình
65.2 mm
24 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
65 mm
25 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
63.4 mm
26 Chăn Nưa 1
63 mm
27 Bình Lư 2
62.4 mm
28 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
60 mm
29 Pắc Ma
58.8 mm
30 Búng Lao 2
58.8 mm
31 Búng Lao 1
57.6 mm
32 Mường Mươn
55.4 mm
33 Tả Phìn 1
55.4 mm
34 Nậm Cuổi
54.6 mm
35 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
54.6 mm
36 Tà Mít
54 mm
37 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
53 mm
38 Mường Tè
52.4 mm
39 Căn Co 3
52 mm
40 Si Pha Phìn
51.8 mm
41 Lê Lợi
51.8 mm
42 Mường Chiên 2
50.6 mm
43 Bản Bo
50.6 mm
44 Nà Sáy
50.4 mm
45 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
49.8 mm
46 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
49.4 mm
47 Nậm Hăn 1
49 mm
48 Mường Khoa 1
49 mm
49 Sông Đà
48.8 mm
50 Ẳng Cang 2
48.8 mm
51 Lay Nưa
48.6 mm
52 Tênh Phông
48.2 mm
53 Pa Ham
48 mm
54 Cà Nàng
48 mm
55 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
47.8 mm
56 Mường Thín
47.6 mm
57 Làng Mô 2
47.2 mm
58 Mường Mô 1
47 mm
59 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
46.4 mm
60 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
46.2 mm
61 Tỏa Tình
45.2 mm
62 Búng Lao 3
44.6 mm
63 Chiềng Sinh
44.2 mm
64 Si Pa Phìn
44 mm
65 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
43.2 mm
66 Huổi Lèng 2
42.8 mm
67 Mường Pồn 1
42.6 mm
68 Nà Tăm
42.4 mm
69 Huổi Lèng
42.2 mm
70 Long Hẹ 1
41 mm
71 Mường Mùn 2
40.6 mm
72 Mường Lạn 2
40.2 mm
73 Trung Thu
39.6 mm
74 Phình Sáng 2
39.4 mm
75 Pha Khinh
39.2 mm
76 Ẳng Tở
38.8 mm
77 Nậm Hăn 2
38 mm
78 Nùng Nàng
37.8 mm
79 Ẳng Nưa
37.6 mm
80 Pú Nhung
37.6 mm
81 Xín Chải
37.4 mm
82 Mường Chà PCTT
35.6 mm
83 Tả Ngảo
35.4 mm
84 Huổi Só
34.8 mm
85 Nà Tấu 2
34.2 mm
86 Phìn Hồ
34 mm
87 Mường Sại PCTT
32.4 mm
88 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
32.4 mm
89 Lay Nưa PCTT
32.2 mm
90 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
32.2 mm
91 Mường Ảng
31.6 mm
92 Long Hẹ 2
31.4 mm
93 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
31.2 mm
94 Trung Chải
30.8 mm
95 Bum Nưa
30.6 mm
96 Bình Lư 1
30.2 mm
97 Mường Tùng
30 mm
98 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
29.2 mm
99 Mường Giôn
29.2 mm
100 Kan Hồ 2
29 mm
Đã sao chép liên kết!