Xã Phình Giàng, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phình Giàng

Thứ Hai, 03/08/2026 - 16:09:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 26°
13.5 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
20° | 26°
11.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 22°
32.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 22°
27.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 22°
65 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
20° | 25°
39.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 27°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 24°
14.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 26°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 28°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 28°
5 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 28°
4.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 26°
3.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 27°
5.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Háng Lìa 1
90.4 mm
2 Háng Lìa
83.6 mm
3 Mường Luân 3
80 mm
4 Phì Nhừ 5
72.8 mm
5 Ẳng Cang 1
51.4 mm
6 Mường Phăng 1
50.4 mm
7 Háng Lìa 3
47 mm
8 Keo Lôm 2
46.8 mm
9 Phình Giàng 2
43.8 mm
10 Phì Nhừ 4
43.6 mm
11 Mường Luân 2
42.6 mm
12 Ẳng Nưa
42 mm
13 Mường Lạn 2
39.2 mm
14 Phình Giàng 1
39 mm
15 Ẳng Tở
38.4 mm
16 Mường Sại PCTT
37.8 mm
17 Pú Nhi 3
36.2 mm
18 Búng Lao 3
36.2 mm
19 Phì Nhừ 2
34 mm
20 Luân Giới
33.8 mm
21 Nà Tấu 3
33.2 mm
22 Ẳng Cang 2
30.8 mm
23 Nà Tấu
30.2 mm
24 Mường Ảng
29.4 mm
25 Mường Phăng 3
27.8 mm
26 Tênh Phông
25 mm
27 Búng Lao 2
24.4 mm
28 Hồ Nậm Ngám
24 mm
29 Nà Tấu 2
23.8 mm
30 Mường Phăng 2
22.6 mm
31 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
20.8 mm
32 Nà Tấu 1
19 mm
33 Co Tòng
17.8 mm
34 Chi cục thủy lợi
17 mm
35 Phì Nhừ 3
17 mm
36 Pú Nhi 2
15.8 mm
37 Na Son
15 mm
38 Long Hẹ 2
13.6 mm
39 Mường Nhà 3
12.4 mm
40 Mường Pồn 1
12.2 mm
41 Sam Mứn 2
11.4 mm
42 Búng Lao 1
11.4 mm
43 Mường Lạn 1
11.2 mm
44 Mường Lói 2
9.6 mm
45 Xuân Lao
9.4 mm
46 Mường Bám 2
8.6 mm
47 Na Son 2
8 mm
48 Hồ Na Hươm
7.6 mm
49 Nậm Ét
7 mm
50 Sam Mứn 1
6.4 mm
51 Na Ư 2
5.8 mm
52 Long Hẹ 1
4 mm
53 Sốp Cộp
3.8 mm
54 Tỏa Tình
2.8 mm
55 Nà Sáy
2.4 mm
56 Mường Pồn
2.2 mm
57 Phỏng Lái 1
2 mm
58 Phỏng Lái 2
2 mm
59 Chiềng Khoang
1.6 mm
60 Mường Bám 1
1.6 mm
61 Chiềng Sinh
1.4 mm
62 Na Son 1
1.2 mm
63 Thanh Nưa 1
1.2 mm
64 Púng Tra
1 mm
65 Pa Thơm PCTT
0.8 mm
66 Na Ư 1
0.6 mm
67 Chiềng Bôm
0.4 mm
68 Thuận Châu
0.4 mm
69 Pa Thơm
0.4 mm
70 Quài Tở
0.2 mm
71 Chiềng Bôm PCTT
0.2 mm
72 Tây Trang
0.2 mm
73 Mường Lèo
0 mm
74 Mường Lạn
0 mm
75 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
76 Đứa Mòn
0 mm
77 Chiềng Pha
0 mm
78 Co Mạ
0 mm
79 Mường Pồn 2
0 mm
80 Háng Lìa 2
0 mm
81 Sam Kha
0 mm
82 Mường É
0 mm
83 Chiềng Pha PCTT
0 mm
84 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!