Xã Quảng Lâm, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Lâm

Thứ Hai, 03/08/2026 - 17:41:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
95%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 26°
29 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 27°
36.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 28°
16 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
22.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 26°
23.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 29°
0.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
2.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 26°
13 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
6.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 27°
11.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 31°
14.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
14 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 29°
6.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 29°
5 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Vệ Sử 2
82.4 mm
2 Pa Vệ Sử 3
77.8 mm
3 Mường Mô 1
67.2 mm
4 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
44.4 mm
5 Mường Tè
39.8 mm
6 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
37 mm
7 Sín Thầu
35.6 mm
8 Tà Tổng 1
34.8 mm
9 Hua Bum 3
33.2 mm
10 Hua Bum
32.6 mm
11 Hua Bum 2
32 mm
12 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
27.6 mm
13 Mường Mô 2
21.6 mm
14 Chà Cang 2
21.2 mm
15 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
20.8 mm
16 Mường Mô 3
19.4 mm
17 Bum Nưa
15.2 mm
18 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
13.4 mm
19 Nậm Ban
13.2 mm
20 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
13 mm
21 Mường Chà
13 mm
22 Nậm Khao 2
12.8 mm
23 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
12.4 mm
24 A Pa Chải (Mường Nhé, Điện Biên)
12.2 mm
25 Mường Pồn 1
12.2 mm
26 Mường Mơn
11.4 mm
27 Đoàn Kết 2
11.2 mm
28 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
11.2 mm
29 Kan Hồ 2
10.4 mm
30 Nậm Kè
10.2 mm
31 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
10 mm
32 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
8.8 mm
33 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
7.2 mm
34 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
6.2 mm
35 Quảng Lâm
5.8 mm
36 Tà Tổng 2
5.8 mm
37 Kan Hồ 1
5.2 mm
38 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
3 mm
39 Mường Pồn
2.4 mm
40 Pa Tần
2 mm
41 Mường Mươn
1.6 mm
42 Mường Nhé
1.4 mm
43 Chung Chải
1.2 mm
44 Phìn Hồ
0.6 mm
45 Nậm Manh
0.4 mm
46 Si Pa Phìn
0.4 mm
47 Mường Tùng
0.4 mm
48 Si Pha Phìn
0.2 mm
49 Nậm Hàng 3
0.2 mm
50 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
51 Nà Hỳ
0 mm
52 Nậm Ngà
0 mm
53 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
54 Bum Tở
0 mm
55 Nậm Hàng 2
0 mm
56 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
57 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
58 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
59 Mường Pồn 2
0 mm
60 Mường Chà PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!