Xã Si Pa Phìn, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Si Pa Phìn

Thứ Hai, 03/08/2026 - 13:41:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
91%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 26°
13.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 26°
33.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 25°
24.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 24°
10.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 24°
24.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 26°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 26°
4.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 27°
20 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 27°
7.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 29°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 29°
7.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 28°
15.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 27°
5.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 28°
6.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 1
67.2 mm
2 Ẳng Cang 1
51.4 mm
3 Mường Phăng 1
50.4 mm
4 Ẳng Nưa
42 mm
5 Tả Ngảo
40.2 mm
6 Mường Lạn 2
38.4 mm
7 Ẳng Tở
37.8 mm
8 Pú Nhi 3
36.2 mm
9 Búng Lao 3
36.2 mm
10 Mường Thín
35.8 mm
11 Nà Tấu 3
33.2 mm
12 Ẳng Cang 2
30.8 mm
13 Nà Tấu
30.2 mm
14 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
29.6 mm
15 Nậm Tăm 3
29.4 mm
16 Mường Ảng
29.4 mm
17 Mường Phăng 3
27.8 mm
18 Trung Thu
25.6 mm
19 Búng Lao 2
24.4 mm
20 Hồ Nậm Ngám
24 mm
21 Nà Tấu 2
23.8 mm
22 Mường Phăng 2
22.6 mm
23 Lao Xả Phình
22.4 mm
24 Mường Mô 2
21.6 mm
25 Chà Cang 2
21.2 mm
26 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
20.8 mm
27 Mường Mô 3
19.4 mm
28 Nà Tấu 1
19 mm
29 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
18.2 mm
30 Chi cục thủy lợi
17 mm
31 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.6 mm
32 Pú Nhi 2
15.8 mm
33 Na Son
15 mm
34 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
13.2 mm
35 Mường Mùn 2
12.8 mm
36 Mường Chà
12.4 mm
37 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
11.8 mm
38 Nậm Cha
11.4 mm
39 Búng Lao 1
11.4 mm
40 Chăn Nưa 2
11.2 mm
41 Mường Lạn 1
11 mm
42 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.8 mm
43 Kan Hồ 2
10.4 mm
44 Nậm Kè
10.2 mm
45 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
9.8 mm
46 Mường Mùn 1
9.6 mm
47 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
9.4 mm
48 Huổi Só
9.2 mm
49 Làng Mô 1
9.2 mm
50 Lay Nưa PCTT
8.8 mm
51 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
8.6 mm
52 Xuân Lao
8.6 mm
53 Mường Bám 2
8.4 mm
54 Na Son 2
8 mm
55 Tả Phìn 1
8 mm
56 Xín Chải
7.4 mm
57 Mùn Chung PCTT
7.2 mm
58 Xá Tổng
6.8 mm
59 Huổi Lèng
6.6 mm
60 Căn Co 3
6.6 mm
61 Huổi Lèng 2
6.6 mm
62 Pa Ham
6.4 mm
63 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
6.2 mm
64 Hừa Ngài
6.2 mm
65 Mường Tùng 2
6 mm
66 Quảng Lâm
5.8 mm
67 Lay Nưa
5.4 mm
68 Kan Hồ 1
5.2 mm
69 Huổi Lèng 1
4.2 mm
70 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
2.8 mm
71 Nà Sáy
2.4 mm
72 Mường Mơn
2 mm
73 Mường Pồn
2 mm
74 Lê Lợi
1.8 mm
75 Mường Mươn
1.6 mm
76 Mường Bám 1
1.6 mm
77 P. Na Lay
1.6 mm
78 Chiềng Sinh
1.4 mm
79 Mường Nhé
1.4 mm
80 Chung Chải
1.2 mm
81 Na Son 1
1.2 mm
82 Thanh Nưa 1
1.2 mm
83 Mùn Chung
1 mm
84 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
1 mm
85 Mường Báng PCTT
1 mm
86 Chăn Nưa 1
0.8 mm
87 Làng Mô 2
0.8 mm
88 Pa Thơm PCTT
0.8 mm
89 Mường Báng
0.8 mm
90 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.8 mm
91 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.6 mm
92 Sông Đà
0.6 mm
93 Nậm Manh
0.4 mm
94 Mường Tùng
0.4 mm
95 Si Pha Phìn
0.2 mm
96 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
97 Nậm Hàng 3
0.2 mm
98 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
99 Nà Hỳ
0 mm
100 Phìn Hồ
0 mm
Đã sao chép liên kết!