Xã Sín Chải, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sín Chải

Thứ Ba, 04/08/2026 - 05:12:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
18°C
Cảm giác như: 21°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
18°C
%
08:00
19°C
%
09:00
20°C
%
10:00
22°C
%
11:00
22°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
23°C
%
15:00
21°C
%
16:00
21°C
%
17:00
21°C
%
18:00
20°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
18° | 24°
19.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
18° | 23°
24.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
18° | 22°
16.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 21°
19.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 25°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 26°
5.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
18° | 25°
25.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
18° | 26°
3.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
17° | 26°
6.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
18° | 25°
12.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
18° | 26°
10.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
17° | 25°
9.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
17° | 25°
11.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
18° | 25°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
96.2 mm
2 Làng Mô 1
77.6 mm
3 Quài Tở
70.8 mm
4 Chăn Nưa 2
68.2 mm
5 Mường Đun
68 mm
6 Nậm Cần
67.2 mm
7 Mường Mô 2
65.8 mm
8 Nậm Cha
64.8 mm
9 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
64.6 mm
10 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
61.2 mm
11 Bình Lư 2
55.8 mm
12 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
55.8 mm
13 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
54 mm
14 Nậm Cuổi 2
48.2 mm
15 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
45.8 mm
16 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
45.8 mm
17 Mường Khoa
45.6 mm
18 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
43.8 mm
19 Trung Đồng 1
43.6 mm
20 Mường Mơn
42.2 mm
21 Căn Co 3
40 mm
22 Mường Mươn
39.2 mm
23 Bản Bo
39.2 mm
24 Nậm Hăn 1
39.2 mm
25 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
39.2 mm
26 Cà Nàng
39 mm
27 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
38.6 mm
28 Si Pha Phìn
38.4 mm
29 Trung Đồng 2
37.6 mm
30 Nùng Nàng
37.2 mm
31 Phình Sáng 2
36.2 mm
32 Tỏa Tình
35.8 mm
33 Trung Lèng Hồ
35.2 mm
34 Huổi Só
34.8 mm
35 Tả Ngảo
34.6 mm
36 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
34.2 mm
37 Trung Lèng Hồ PCTT
34.2 mm
38 Nà Tăm
33.6 mm
39 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
33.4 mm
40 Làng Mô 2
32.2 mm
41 Mường Thín
31.8 mm
42 Nà Sáy
31.4 mm
43 Si Pa Phìn
30.8 mm
44 Pú Nhung
30.8 mm
45 Nậm Sỏ 2
30.2 mm
46 Mường Sại PCTT
28.8 mm
47 Xín Chải
28 mm
48 Bình Lư 1
27 mm
49 Bum Nưa
26.6 mm
50 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
26.2 mm
51 Huổi Lèng
24.8 mm
52 Lao Xả Phình
24 mm
53 Hoang Thèn 1
24 mm
54 Nậm Hăn 2
23.8 mm
55 Phìn Hồ
23.4 mm
56 Mường Khoa 1
23.4 mm
57 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
23 mm
58 Mường Mô 1
21.8 mm
59 Kan Hồ 2
21.2 mm
60 Mường Pồn 2
21.2 mm
61 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
21 mm
62 Trung Chải
20.6 mm
63 Huổi Lèng 2
20.6 mm
64 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
20 mm
65 Mường Chà PCTT
19.8 mm
66 Huổi Luông
19.2 mm
67 Mùn Chung PCTT
19.2 mm
68 Quài Nưa
18.8 mm
69 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
18.2 mm
70 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
17.4 mm
71 Xá Tổng
16.8 mm
72 Pu Sam Cáp
16.6 mm
73 P. Na Lay
16 mm
74 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
15.6 mm
75 Mùn Chung
15.6 mm
76 Tả Phìn 1
14.8 mm
77 Mường Chiên 2
14.6 mm
78 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
14.4 mm
79 Tủa Thàng
14 mm
80 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
13.6 mm
81 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
12.6 mm
82 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
12.2 mm
83 Pa Tần
12.2 mm
84 Pa Vệ Sử 3
11.8 mm
85 Căn Co 2
11.8 mm
86 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
11.6 mm
87 Phìn Hồ 3
11 mm
88 Thủy điện Ngòi Phát
10.6 mm
89 Nậm Hàng 2
10.6 mm
90 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
10.6 mm
91 Sin Suối Hồ
10.4 mm
92 Phình Sáng 1
10.4 mm
93 Mường Báng
10.2 mm
94 Mường Tùng
10.2 mm
95 Chiềng Khoang
10 mm
96 Chiềng Ơn
9.8 mm
97 Bản Khoang
9.6 mm
98 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
9.4 mm
99 Vàng Bó
9.4 mm
100 Hoàng Liên
9.4 mm
Đã sao chép liên kết!