Xã Thanh Yên, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh Yên

Thứ Ba, 04/08/2026 - 11:23:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn
Gió
6km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
39

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 28°
33.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 26°
46.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 26°
43.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
31.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 26°
24 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
4.1 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 29°
27 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
3.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
6.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 31°
12.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 29°
9.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
13.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 30°
6.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 30°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu 3
117.4 mm
2 Nà Tấu
90 mm
3 Nà Tấu 1
88.6 mm
4 Mường Mơn
76.4 mm
5 Pa Thơm
74.4 mm
6 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
68 mm
7 Búng Lao 2
63.6 mm
8 Búng Lao 1
63.2 mm
9 Mường Thín
61.2 mm
10 Mường Mươn
59 mm
11 Nà Sáy
58 mm
12 Si Pha Phìn
54.4 mm
13 Pa Thơm PCTT
54.4 mm
14 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.2 mm
15 Búng Lao 3
53.8 mm
16 Ẳng Cang 2
52 mm
17 Chiềng Sinh
50.2 mm
18 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
50 mm
19 Mường Lạn 2
46.8 mm
20 Mường Mùn 2
46 mm
21 Mường Pồn 1
46 mm
22 Si Pa Phìn
46 mm
23 Ẳng Tở
43.2 mm
24 Ẳng Nưa
42.2 mm
25 Nà Tấu 2
39.8 mm
26 Mường Chà PCTT
37.6 mm
27 Mường Ảng
36.8 mm
28 Mùn Chung PCTT
35.6 mm
29 Mường Pồn 2
33.8 mm
30 Mường Mùn 1
32.6 mm
31 Ẳng Cang 1
31.2 mm
32 Hồ Na Hươm
31 mm
33 Xuân Lao
26.6 mm
34 Na Son
26.2 mm
35 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
25.4 mm
36 Mường Phăng 3
23.8 mm
37 Mường Bám 1
23.8 mm
38 Na Ư 1
23.6 mm
39 Thanh Nưa 1
22 mm
40 Mường Phăng 2
19.8 mm
41 Pú Nhi 3
19.8 mm
42 Phì Nhừ 3
19.8 mm
43 Na Son 1
19.4 mm
44 Chi cục thủy lợi
17 mm
45 Mường Pồn
16.6 mm
46 Phì Nhừ 4
16 mm
47 Keo Lôm 2
15.6 mm
48 Na Son 2
15.4 mm
49 Phì Nhừ 5
14.4 mm
50 Sam Mứn 2
13.6 mm
51 Pú Nhi 2
13.6 mm
52 Na Ư 2
12.8 mm
53 Mường Lạn 1
12.4 mm
54 Mường Bám 2
12.4 mm
55 Háng Lìa 3
12.2 mm
56 Phình Giàng 2
11.6 mm
57 Phì Nhừ 2
11.4 mm
58 Mường Luân 3
11.2 mm
59 Hồ Nậm Ngám
10.4 mm
60 Luân Giới
7.8 mm
61 Sam Mứn 1
7.8 mm
62 Mường Nhà 3
7 mm
63 Háng Lìa 1
6.6 mm
64 Mường Lói 2
6.2 mm
65 Háng Lìa
6.2 mm
66 Mường Luân 2
5.6 mm
67 Phình Giàng 1
5.2 mm
68 Tây Trang
4.2 mm
69 Mường Phăng 1
0.2 mm
70 Mường Lèo
0 mm
71 Háng Lìa 2
0 mm
72 Sam Kha
0 mm
73 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!