Xã Bằng Thành, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bằng Thành

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 16:26:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Có mây rải rác
Gió
9km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
77%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
25°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
24°C
%
13:00
22°C
%
14:00
23°C
%
15:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
19° | 25°
3.9 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
20° | 26°
11 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 26°
10.1 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
20° | 25°
11.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
19° | 26°
11.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 28°
4.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 29°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
21° | 30°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 22°
27.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
20° | 21°
49.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
20° | 24°
20.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 22°
15.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 26°
6.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
79.2 mm
2 Lăng Can 1
59.2 mm
3 Yên Phong
54.2 mm
4 Vũ Loan
50.4 mm
5 Yên Phú
50 mm
6 Bằng Thành
49.2 mm
7 Khuôn Hà
48.4 mm
8 Thành Công
44.6 mm
9 Xuân Lập
43.6 mm
10 Thông Nông
40.8 mm
11 Thạch Lâm
40.6 mm
12 Yến Dương
39.8 mm
13 Thượng Giáp
39 mm
14 Thượng Lâm
34.6 mm
15 Hiệp Lực
33.8 mm
16 Giáp Trung
33.8 mm
17 Phú Nam 2
33.4 mm
18 Tân Lập
31.2 mm
19 Bằng Vân
30.4 mm
20 Lục Bình
29.8 mm
21 Trương Lương
29 mm
22 Phú Nam 1
29 mm
23 Phủ Thông
28.2 mm
24 Nam Cường
26.6 mm
25 Bộc Bố 1
25.2 mm
26 Quảng Bạch
24.8 mm
27 Công Bằng
23 mm
28 Yến Dương
22.6 mm
29 Đồng Lạc 1
22 mm
30 Minh Sơn 2
20.8 mm
31 Minh Sơn 1
19 mm
32 Hồng Thái
17.8 mm
33 Sơn Lộ
16.4 mm
34 Kim Hỷ
16.2 mm
35 Cần Yên
15 mm
36 Lạc Nông 1
14.4 mm
37 Phúc Lộc
13.4 mm
38 Giáo Hiệu
12 mm
39 Cô Ba
11.8 mm
40 Cốc Đán
11.8 mm
41 Đôn Phong 3
11.8 mm
42 Du Già 2
11.2 mm
43 Bành Trạch 1
11 mm
44 Vũ Muộn
10.8 mm
45 Bộc Bố
10.6 mm
46 Đôn Phong 2
10.6 mm
47 Minh Thanh
9.6 mm
48 Quảng Khê
8.8 mm
49 Tĩnh Túc
8.2 mm
50 Cao Tân
8.2 mm
51 Phương Viên
8 mm
52 Bành Trạch 2
7.8 mm
53 Đồng Lạc
7.4 mm
54 Bộc Bố 2
7.2 mm
55 Quảng Bạch
6.8 mm
56 Khang Ninh
6.6 mm
57 Đồng Lạc 2
6.6 mm
58 Vũ Loan 1
6.6 mm
59 Tà Sa
6.4 mm
60 Xuân Lạc
6.2 mm
61 Cổ Linh
6 mm
62 Nà Ràng
5.4 mm
63 Thái Học
5.2 mm
64 Lương Thượng
5.2 mm
65 Thượng Quan PCTT
4.4 mm
66 Thượng Quan
4.2 mm
67 Nhạn Môn
4.2 mm
68 Lương Thượng
4.2 mm
69 Yên Thổ
4 mm
70 Nà Phặc
4 mm
71 Đức Vân
3.4 mm
72 Nhạn Môn
3.4 mm
73 Xuân La
3.2 mm
74 Bằng Lũng
3.2 mm
75 Cao Thượng
3 mm
76 Sơn Phú
2.8 mm
77 Ngọc Phái
2.8 mm
78 Khâu Tinh
2.6 mm
79 Đà Vị
2.6 mm
80 Yên Hoa
2.6 mm
81 Tam Kim
2.4 mm
82 Thanh Tương
2 mm
83 Sinh Long
1.8 mm
84 Hùng Mỹ
1.4 mm
85 Huyện Bắc Mê
1.2 mm
86 Nghiên Loan 2
1.2 mm
87 Yên Thượng
1 mm
88 Bản Thi
0.8 mm
89 Nậm Ban 2
0.8 mm
90 Cốc Pàng
0.6 mm
91 Cẩm Giàng
0.6 mm
92 Nậm Ban
0.4 mm
93 Ngọc Long PCTT
0.4 mm
94 Ngam La 2
0.4 mm
95 Nậm Ban 1
0.4 mm
96 Phú Bình
0.2 mm
97 Bình Phú
0.2 mm
98 Phúc Yên
0.2 mm
99 Lũng Hồ 1
0.2 mm
100 Mậu Long
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!