Xã Cao Minh, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cao Minh

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 13:46:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
77%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
27°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 30°
10.2 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 30°
8.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 29°
18.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
26.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
7.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 32°
1.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 34°
4.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 37°
4.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 26°
31 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 25°
45.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 29°
10.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 26°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 31°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
79.2 mm
2 Lăng Can 1
59.2 mm
3 Yên Phong
54.2 mm
4 Minh Quang
52.2 mm
5 Xuân Lập PCTT
50.8 mm
6 Yên Phú
50 mm
7 Bằng Thành
49.2 mm
8 Khuôn Hà
48.4 mm
9 Thành Công
44.4 mm
10 Xuân Lập
43.6 mm
11 Thông Nông
40.8 mm
12 Thạch Lâm
40.6 mm
13 Yến Dương
39.8 mm
14 Thượng Giáp
39 mm
15 Bình An
36 mm
16 Thượng Lâm
34.6 mm
17 Giáp Trung
33.8 mm
18 Phú Nam 2
33.4 mm
19 Hiệp Lực
32.6 mm
20 Bằng Vân
30.4 mm
21 Lục Bình
29.8 mm
22 Phú Nam 1
29 mm
23 Phủ Thông
28.2 mm
24 Tân Lập
28 mm
25 Nam Cường
26.6 mm
26 Dương Quang
26 mm
27 Bộc Bố 1
25.2 mm
28 Quảng Bạch
24.8 mm
29 Công Bằng
23 mm
30 Yến Dương
22.6 mm
31 Đồng Lạc 1
22 mm
32 Minh Sơn 2
20.8 mm
33 Minh Sơn 1
19 mm
34 Minh Ngọc
18.4 mm
35 Chi cục thủy lợi
18.2 mm
36 Hồng Thái
17.8 mm
37 Sơn Lộ
16.4 mm
38 Cần Yên
15 mm
39 Lạc Nông 1
14.4 mm
40 Phúc Lộc
13.4 mm
41 Trương Lương
12.8 mm
42 Giáo Hiệu
12 mm
43 Cô Ba
11.8 mm
44 Đôn Phong 3
11.8 mm
45 Du Già 2
11.2 mm
46 Bành Trạch 1
11 mm
47 Bộc Bố
10.6 mm
48 Đôn Phong 2
10.6 mm
49 Kim Hỷ
10.4 mm
50 Vũ Muộn
9.8 mm
51 Dương Phong 2
8.8 mm
52 Quảng Khê
8.8 mm
53 Cao Tân
8.2 mm
54 Phương Viên
8 mm
55 Bành Trạch 2
7.8 mm
56 Đồng Lạc
7.4 mm
57 Minh Thanh
7.2 mm
58 Bộc Bố 2
7.2 mm
59 Quảng Bạch
6.8 mm
60 Khang Ninh
6.6 mm
61 Đồng Lạc 2
6.6 mm
62 Tà Sa
6.4 mm
63 Xuân Lạc
6.2 mm
64 Cổ Linh
6 mm
65 Nà Ràng
5.4 mm
66 Thái Học
5.2 mm
67 Cốc Đán
5.2 mm
68 Lương Thượng
5.2 mm
69 Đông Viên
5 mm
70 Tĩnh Túc
4.6 mm
71 Thượng Quan PCTT
4.4 mm
72 Thượng Quan
4.2 mm
73 Nhạn Môn
4.2 mm
74 Lương Thượng
4.2 mm
75 Yên Thổ
4 mm
76 Nà Phặc
4 mm
77 Đức Vân
3.4 mm
78 Nhạn Môn
3.4 mm
79 Hòa Mục
3.4 mm
80 Xuân La
3.2 mm
81 Yên Nguyên
3.2 mm
82 Bằng Lũng
3.2 mm
83 Cao Thượng
3 mm
84 Sơn Phú
2.8 mm
85 Hòa An
2.8 mm
86 Ngọc Phái
2.8 mm
87 Khâu Tinh
2.6 mm
88 Đà Vị
2.6 mm
89 Yên Hoa
2.6 mm
90 Tam Kim
2.4 mm
91 Kiên Đài
2.4 mm
92 Sinh Long
1.8 mm
93 Thanh Tương
1.8 mm
94 Lương Bằng
1.6 mm
95 Hùng Mỹ
1.4 mm
96 Dương Phong 1
1.2 mm
97 Nghiên Loan 2
1.2 mm
98 Yên Thượng
1 mm
99 Huyện Bắc Mê
0.8 mm
100 Bản Thi
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!