Xã Phong Quang, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Quang

Thứ Ba, 04/08/2026 - 20:25:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
29°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 30°
28.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 29°
12.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
7.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
23° | 32°
0.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 32°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 32°
5.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 34°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 33°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 33°
11.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 30°
12.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
14.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bộc Bố 2
80.2 mm
2 Yên Thổ
78.6 mm
3 Bộc Bố
69.8 mm
4 Linh Thông
67.2 mm
5 Đôn Phong 2
51.6 mm
6 Nhạn Môn
49.4 mm
7 Bộc Bố 1
49.4 mm
8 Xuân La
47 mm
9 Nhạn Môn
42.6 mm
10 Sơn Phú
42.2 mm
11 Yên Hoa
40.8 mm
12 Đà Vị
39.2 mm
13 Lam Vỹ
38.2 mm
14 Bình Văn
33.8 mm
15 Tri Phú
33.6 mm
16 Giáo Hiệu
32 mm
17 Quy Kỳ
31 mm
18 Sinh Long
30.2 mm
19 Cẩm Giàng
29.8 mm
20 Dương Phong 2
29.2 mm
21 Bằng Lũng
29 mm
22 Đông Viên
27.4 mm
23 Thượng Nung
26.8 mm
24 Thượng Giáp
25 mm
25 Nghiên Loan 2
24.8 mm
26 Đôn Phong 3
24.4 mm
27 Cổ Linh
23.8 mm
28 Hồng Thái
23.4 mm
29 Công Bằng
23.2 mm
30 Khâu Tinh
22.8 mm
31 Bằng Thành
22.2 mm
32 Dương Phong 1
20.6 mm
33 Lục Bình
20.6 mm
34 Cúc Đường
20.2 mm
35 Yên Lạc PCTT
19.6 mm
36 Thần Sa
18.8 mm
37 Nông Thịnh
18.6 mm
38 Phương Viên
17.6 mm
39 Đình Cả
17.4 mm
40 Phúc Lộc
16.2 mm
41 Cao Tân
15.2 mm
42 Ngọc Phái
15.2 mm
43 Kiên Đài
14.6 mm
44 Yên Phong
14.6 mm
45 Vũ Chấn
13.8 mm
46 Bằng Lãng
13.6 mm
47 Bành Trạch 2
13.2 mm
48 Tiến Bộ
13 mm
49 Yên Thượng
13 mm
50 Thanh Mai
12.4 mm
51 Thượng Lâm
12 mm
52 Nà Phặc
11.8 mm
53 Linh Phú
11.6 mm
54 Thành Công
11.4 mm
55 Bình Phú
10.8 mm
56 Khuôn Hà
10.8 mm
57 Thị trấn Chợ Chu
7.8 mm
58 Tân Long
7.6 mm
59 Quảng Khê
7.6 mm
60 Lương Thượng
7.2 mm
61 Nam Cường
7.2 mm
62 Tĩnh Túc
7 mm
63 Yên Thịnh
7 mm
64 Kiến Thiết
6.8 mm
65 Phủ Thông
6.8 mm
66 Hiệp Lực
6.4 mm
67 Yên Đổ
6.4 mm
68 Tân Sơn
6.4 mm
69 Lương Thượng
5.4 mm
70 Bảo Linh
5.4 mm
71 Nghinh Tường
5.2 mm
72 Thanh Thịnh
4.8 mm
73 Xuân Lạc
4.8 mm
74 Bành Trạch 1
4.6 mm
75 Cao Thượng
4.2 mm
76 Minh Thanh
4 mm
77 Vũ Loan 1
3.8 mm
78 Thượng Ấm
3.4 mm
79 Đồng Lạc
3.2 mm
80 Thanh Tương
3.2 mm
81 Bình Trung
3.2 mm
82 Phố Đu
3 mm
83 Bản Thi
2.8 mm
84 Đồng Lạc 2
2.8 mm
85 Đồng Lạc 1
2.8 mm
86 Đạo Viện 1
2.8 mm
87 Tà Sa
2.6 mm
88 Hùng Mỹ
2.6 mm
89 Kim Hỷ
2.6 mm
90 Trung Minh
2.4 mm
91 Vũ Muộn
2.4 mm
92 Trung Hội
2.4 mm
93 Khang Ninh
2 mm
94 Phú Tiến
2 mm
95 Thượng Quan
1.4 mm
96 Bộc Nhiêu
1.4 mm
97 Phú Bình
1.2 mm
98 Yến Dương
1.2 mm
99 Quảng Bạch
1.2 mm
100 Quảng Bạch
1.2 mm
Đã sao chép liên kết!