Xã Tân Kỳ, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Kỳ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 12:20:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
89%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
24°C
%
13:00
26°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
25°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
17.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 25°
8.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 29°
6.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 31°
2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 31°
7 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
23° | 31°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 33°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
22° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 31°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 31°
9 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 26°
20.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 24°
17.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
33.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 31°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
132.8 mm
2 Phú Đình
76.4 mm
3 Tân Trào
70.2 mm
4 Bộc Nhiêu
53.2 mm
5 Đông Viên
53 mm
6 Hoàng Nông
49.8 mm
7 Bằng Lãng
49.2 mm
8 Thanh Định
48.8 mm
9 Ký Phú
48.4 mm
10 Điềm Mặc 1
46.6 mm
11 Ninh Lai
46.4 mm
12 Yên Lãng
46.4 mm
13 Bình Thành
46.2 mm
14 Hòa Mục
46.2 mm
15 Lương Bằng
44.8 mm
16 Dương Phong 2
44.4 mm
17 Thị trấn Chợ Chu
43.4 mm
18 Đại Từ
43.2 mm
19 Mỹ Yên
42.6 mm
20 Dương Phong 1
41 mm
21 Bình Trung
40 mm
22 Phú Tiến
38.6 mm
23 Nam Hòa
37 mm
24 Quy Kỳ
36.2 mm
25 Tân Thái
36.2 mm
26 Trung Hội
36 mm
27 Bảo Linh
35.8 mm
28 Sơn Nam
35.8 mm
29 Yên Phong
34.4 mm
30 Tân Linh
32.8 mm
31 Mỹ Thanh
31.6 mm
32 Minh Tiến
30.6 mm
33 Bình Long
30.6 mm
34 Cốc Đán
30.4 mm
35 Đồng Quang
30 mm
36 Cù Vân
29.4 mm
37 Hợp Tiến
28 mm
38 Thanh Mai
28 mm
39 Phúc Lương
27.6 mm
40 Cúc Đường
27.2 mm
41 Kiên Đài
26.6 mm
42 Vũ Chấn
26.6 mm
43 Chi cục thủy lợi
26.4 mm
44 Đồng Lạc
26.2 mm
45 Phú Lạc
26.2 mm
46 Đức Thông
25.8 mm
47 Trung Minh
25.6 mm
48 Tràng Xá
25.6 mm
49 Linh Thông
25.2 mm
50 Thần Sa
24.8 mm
51 Tân Thanh
24.4 mm
52 Trại Cau
24.4 mm
53 Đồng Lạc 2
24.2 mm
54 Bình Gia
24 mm
55 Linh Phú
23.8 mm
56 Lam Vỹ
23.8 mm
57 Nghiên Loan 2
23.4 mm
58 Yên Thượng
22.8 mm
59 Cao Tân
22.2 mm
60 Đình Cả
22 mm
61 Đôn Phong 2
21.6 mm
62 Thiện Kế
21.4 mm
63 Bằng Lũng
20.4 mm
64 Dương Quang
19.4 mm
65 Đồng Lạc 1
19 mm
66 Bình Văn
18.6 mm
67 Phấn Mễ
18.2 mm
68 Bằng Vân
18 mm
69 Liên Minh
18 mm
70 Ngọc Phái
18 mm
71 Thượng Nung
17.2 mm
72 Khâu Tinh
16.4 mm
73 Lục Bình
15.8 mm
74 La Hiên
15.6 mm
75 Yên Đổ
13.8 mm
76 Côn Minh
13.6 mm
77 Hồng Thái
13.2 mm
78 Quảng Bạch
13.2 mm
79 Phương Viên
13.2 mm
80 Quảng Bạch
13 mm
81 Phương Giao
13 mm
82 Thượng Quan
12.8 mm
83 Bình Phú
12.4 mm
84 Than Khánh Hòa
12.2 mm
85 Tân Sơn
12 mm
86 Bản Thi
11.8 mm
87 Hóa Thượng
11.8 mm
88 Phủ Thông
11.6 mm
89 Yến Dương
11.4 mm
90 Tân Long
11.4 mm
91 Quảng Khê
11.4 mm
92 Yên Thịnh
11 mm
93 Thượng Quan PCTT
10.8 mm
94 Xuân Lạc
10.8 mm
95 Bành Trạch 1
10 mm
96 Đôn Phong 3
9.8 mm
97 Sơn Phú
9.6 mm
98 Đà Vị
9.6 mm
99 Bành Trạch 2
9.6 mm
100 Yến Dương
9.6 mm
Đã sao chép liên kết!