Xã Vĩnh Thông, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vĩnh Thông

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 06:10:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
23°C
%
05:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 30°
5.6 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
22° | 28°
16 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
22° | 29°
9.4 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 27°
19.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
9.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 27°
24.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 32°
2.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 33°
3.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 34°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 24°
54.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 25°
91.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 23°
41 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 23°
23.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 28°
13.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.4 mm
2 Bằng Thành
49.2 mm
3 Thành Công
44.2 mm
4 Yến Dương
39.8 mm
5 Thượng Giáp
39 mm
6 Quảng Uyên
34.4 mm
7 Hiệp Lực
32.6 mm
8 Bằng Vân
30.4 mm
9 Thanh Mai
29.8 mm
10 Lục Bình
29.8 mm
11 Phủ Thông
28 mm
12 Tân Lập
27.8 mm
13 Chi cục thủy lợi
27 mm
14 Nam Cường
26.6 mm
15 Dương Quang
26 mm
16 Bộc Bố 1
25.2 mm
17 Quảng Bạch
24.8 mm
18 Công Bằng
23 mm
19 Yến Dương
22.6 mm
20 Đồng Lạc 1
22 mm
21 Hồng Thái
17.8 mm
22 Vũ Loan 2
14.6 mm
23 Phúc Lộc
13.4 mm
24 Vũ Muộn
13.4 mm
25 Giáo Hiệu
12 mm
26 Đôn Phong 3
11.8 mm
27 Bành Trạch 1
11 mm
28 Bộc Bố
10.6 mm
29 Đôn Phong 2
10.6 mm
30 Dương Phong 2
8.8 mm
31 Quảng Khê
8.8 mm
32 Cao Tân
8 mm
33 Phương Viên
8 mm
34 Bành Trạch 2
7.8 mm
35 Đồng Lạc
7.2 mm
36 Bộc Bố 2
7.2 mm
37 Hòa Mục
7 mm
38 Quảng Bạch
6.8 mm
39 Khang Ninh
6.6 mm
40 Đồng Lạc 2
6.6 mm
41 Vũ Loan 1
6.6 mm
42 Tà Sa
6.4 mm
43 Xuân Lạc
6.2 mm
44 Minh Thanh
5.8 mm
45 Bình Gia
5.8 mm
46 Cổ Linh
5.8 mm
47 Cốc Đán
5 mm
48 Lương Thượng
4.8 mm
49 Đông Viên
4.8 mm
50 Tĩnh Túc
4.2 mm
51 Nhạn Môn
4.2 mm
52 Yên Thổ
4 mm
53 Nà Phặc
4 mm
54 Thượng Quan PCTT
3.8 mm
55 Đức Vân
3.4 mm
56 Lương Thượng
3.4 mm
57 Nhạn Môn
3.4 mm
58 Thượng Quan
3.2 mm
59 Xuân La
3.2 mm
60 Bằng Lũng
3.2 mm
61 Năm Làng
3 mm
62 Cao Thượng
3 mm
63 Đức Thông
2.8 mm
64 Sơn Phú
2.8 mm
65 Yên Lạc
2.8 mm
66 Ngọc Phái
2.8 mm
67 Đà Vị
2.6 mm
68 Tam Kim
2.4 mm
69 Thạch An
2.2 mm
70 Lương Bằng
1.4 mm
71 Nghiên Loan 2
1.2 mm
72 Yên Thượng
1 mm
73 Kim Hỷ
1 mm
74 Yên Hân
1 mm
75 Dương Phong 1
1 mm
76 Bản Thi
0.8 mm
77 Yên Lạc PCTT
0.8 mm
78 Bằng Lãng
0.8 mm
79 Yên Đổ
0.6 mm
80 Thanh Thịnh
0.6 mm
81 Cẩm Giàng
0.6 mm
82 Yên Phong
0.6 mm
83 Nông Thịnh
0.6 mm
84 Quy Kỳ
0.4 mm
85 Lam Vỹ
0.4 mm
86 Bình Trung
0.4 mm
87 Hảo Nghĩa
0.4 mm
88 Phố Đu
0.4 mm
89 Trung Minh
0.2 mm
90 Bảo Linh
0.2 mm
91 Cúc Đường
0.2 mm
92 Trung Hội
0.2 mm
93 Thị trấn Chợ Chu
0.2 mm
94 Đình Cả
0.2 mm
95 Mỹ Thanh
0.2 mm
96 Phúc Lương
0 mm
97 Côn Minh
0 mm
98 Phú Đình
0 mm
99 Linh Thông
0 mm
100 Minh Tiến
0 mm
Đã sao chép liên kết!