Phường Bá Xuyên, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bá Xuyên

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 03:56:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
95%
US AQI
109

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
34°C
%
12:00
35°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
33°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%
19:00
30°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
29°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
30.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
4.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
2.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
6.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 33°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 31°
8.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 30°
10 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 30°
32.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
27° | 35°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Thành
33.2 mm
2 Bộc Nhiêu
32.8 mm
3 Minh Tiến
32.2 mm
4 Phúc Lương
29.8 mm
5 Phú Đình
29.4 mm
6 Bình Long
27.6 mm
7 Thanh Thịnh
26.2 mm
8 Phú Tiến
21.4 mm
9 Nghinh Tường
21.4 mm
10 Nông Thịnh
20.8 mm
11 Yên Lạc PCTT
20.6 mm
12 Trung Hội
17.2 mm
13 Bình Văn
17.2 mm
14 Phú Bình
16.6 mm
15 Điềm Mặc 1
16.4 mm
16 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
16.4 mm
17 Lam Vỹ
15.6 mm
18 Phương Giao
15.4 mm
19 Yên Hân
15 mm
20 Yên Lãng
14.4 mm
21 Quy Kỳ
13 mm
22 Thị trấn Chợ Chu
13 mm
23 Lương Phú
11.2 mm
24 Hà Châu
11.2 mm
25 Thanh Định
11 mm
26 Thượng Nung
10.4 mm
27 Việt Yên
10.2 mm
28 Bảo Linh
9.8 mm
29 Tân Thành
9 mm
30 Yên Đổ
8.6 mm
31 Kỳ Lâm
7.8 mm
32 Tân Thanh
7 mm
33 Tân Trào
6.8 mm
34 Yên Phong
6.6 mm
35 Vũ Chấn
6.4 mm
36 Dân Tiến
6.2 mm
37 Tràng Xá
5.2 mm
38 Phổ Yên
5 mm
39 Đình Cả
4.8 mm
40 Quế Võ
4.8 mm
41 Thần Sa
4.6 mm
42 Lương Tài
4.4 mm
43 Trúc Tay
3.4 mm
44 Tam Dương
3 mm
45 Thượng Đình
3 mm
46 Yên Phong PCTT
3 mm
47 Liên Minh
2.8 mm
48 Phố Đu
2.8 mm
49 Đông Lợi
2.6 mm
50 Tân Khánh
2.4 mm
51 Đạo Viện 1
2.4 mm
52 Hợp Tiến
2.2 mm
53 Đông Anh
1.8 mm
54 Sông Công
1.6 mm
55 Thuận Thành
1.6 mm
56 Phú Lạc
1.4 mm
57 Kim Quan
1.4 mm
58 Lương Sơn
1.2 mm
59 Bình Sơn
1 mm
60 Ký Phú
1 mm
61 Gia Lương
1 mm
62 Đạo Trù
0.8 mm
63 Than Khánh Hòa
0.8 mm
64 Nam Hòa
0.8 mm
65 Thị xã Từ Sơn
0.8 mm
66 Cao Phong PCTT
0.6 mm
67 Xuân Hoà
0.6 mm
68 Văn Hán
0.6 mm
69 An Khánh
0.6 mm
70 Yên Dũng
0.6 mm
71 Hợp Châu
0.4 mm
72 Tiến Bộ
0.4 mm
73 Tam Đa
0.4 mm
74 Hoàng Nông
0.4 mm
75 Trại Cau
0.4 mm
76 Đồng Quang
0.4 mm
77 Tân Yên
0.4 mm
78 Thượng Ấm
0.2 mm
79 Hóa Thượng
0.2 mm
80 Ninh Lai
0.2 mm
81 Tân Long
0.2 mm
82 Mỹ Yên
0.2 mm
83 Sóc Sơn
0.2 mm
84 La Hiên
0.2 mm
85 Đại Từ
0.2 mm
86 Cổ Pháp
0.2 mm
87 Xuân Hương
0.2 mm
88 Tiên Du
0.2 mm
89 Quế Võ PCTT
0.2 mm
90 Yên Thế
0.2 mm
91 Yên Lạc
0 mm
92 Việt Xuân
0 mm
93 Lập Thạch
0 mm
94 Khai Quang
0 mm
95 Tuân Chính
0 mm
96 Quang Yên
0 mm
97 Tam Sơn
0 mm
98 Bình Xuyên
0 mm
99 Phúc Yên
0 mm
100 Lương Nha
0 mm
Đã sao chép liên kết!