Phường Bắc Kạn, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bắc Kạn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:28:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
9km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
76%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
17.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 36°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
3.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 36°
4.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 36°
1.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 33°
3.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 31°
5.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 29°
11.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 29°
14.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 33°
2.4 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
26° | 36°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
76.6 mm
2 Mỹ Thanh
51 mm
3 Vũ Loan
50.2 mm
4 Nông Thịnh
47.6 mm
5 Hảo Nghĩa
46 mm
6 Vũ Loan 1
42.4 mm
7 Lương Thượng
39.8 mm
8 Thanh Thịnh
38.8 mm
9 Thành Công
38.4 mm
10 Lương Thượng
37.4 mm
11 Hòa Mục
36.8 mm
12 Dương Phong 2
36.6 mm
13 Vũ Loan 2
35.2 mm
14 Linh Thông
33.6 mm
15 Cốc Đán
33.4 mm
16 Tam Kim
32.4 mm
17 Bình Văn
32 mm
18 Côn Minh
31.4 mm
19 Dương Phong 1
30.4 mm
20 Thanh Mai
30.2 mm
21 Quy Kỳ
25.8 mm
22 Thanh Định
25.6 mm
23 Lam Vỹ
25 mm
24 Chi cục thủy lợi
24.8 mm
25 Vũ Muộn
24.2 mm
26 Hồng Thái
24 mm
27 Bình Trung
22.4 mm
28 Kim Hỷ
21.6 mm
29 Đông Viên
19.6 mm
30 Vũ Chấn
19 mm
31 Dương Quang
18.6 mm
32 Tân Sơn
18.4 mm
33 Trung Minh
17.6 mm
34 Yên Phong
17 mm
35 Linh Phú
16.6 mm
36 Thị trấn Chợ Chu
16.6 mm
37 Phúc Lộc
16.4 mm
38 Cẩm Giàng
16 mm
39 Sinh Long
15.2 mm
40 Điềm Mặc 1
14.2 mm
41 Bằng Vân
14 mm
42 Yên Lạc
13.6 mm
43 Trung Hội
13 mm
44 Thần Sa
12.6 mm
45 Bành Trạch 2
12 mm
46 Phú Đình
11.8 mm
47 Bộc Nhiêu
11.4 mm
48 Nà Phặc
10.2 mm
49 Cúc Đường
10 mm
50 Phú Tiến
10 mm
51 Yên Đổ
10 mm
52 Nghiên Loan 2
10 mm
53 Kim Quan
9.4 mm
54 Thượng Quan PCTT
9.2 mm
55 Thượng Nung
9.2 mm
56 Lương Bằng
9 mm
57 Đôn Phong 2
8.8 mm
58 Khang Ninh
8.2 mm
59 Kiên Đài
8.2 mm
60 Hoàng Nông
8 mm
61 Cổ Linh
8 mm
62 Xuân La
7.8 mm
63 Bảo Linh
7.8 mm
64 Nghinh Tường
7.8 mm
65 Cao Thượng
7.8 mm
66 Bình Thành
7.6 mm
67 Bành Trạch 1
7.6 mm
68 Cao Tân
7.4 mm
69 Tân Trào
7.2 mm
70 Đồng Lạc
7.2 mm
71 Nam Cường
7.2 mm
72 Yên Hoa
7.2 mm
73 Kỳ Lâm
7.2 mm
74 Khâu Tinh
7 mm
75 Phúc Lương
6.6 mm
76 Đồng Lạc 2
6.6 mm
77 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
78 Xuân Lạc
6.4 mm
79 Bằng Lãng
6 mm
80 Hiệp Lực
5.8 mm
81 Phủ Thông
5.8 mm
82 Phú Lạc
5.6 mm
83 Tri Phú
5.4 mm
84 Cù Vân
5.4 mm
85 Đồng Lạc 1
5.2 mm
86 Đôn Phong 3
5.2 mm
87 Đức Vân
5 mm
88 Minh Tiến
5 mm
89 Quảng Bạch
4.8 mm
90 Lục Bình
4.6 mm
91 Phương Viên
4.6 mm
92 Sơn Phú
4.4 mm
93 Yên Lãng
4.4 mm
94 Phấn Mễ
4.4 mm
95 Phố Đu
4.4 mm
96 Yến Dương
4.2 mm
97 Đà Vị
4 mm
98 Đại Từ
4 mm
99 Yến Dương
4 mm
100 Tân Linh
3.6 mm
Đã sao chép liên kết!