Xã Cẩm Giàng, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cẩm Giàng

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:25:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn dày
Gió
7km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 29°
14.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 33°
2.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 35°
5.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 32°
4.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 36°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 33°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 33°
9.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 28°
12 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 36°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 35°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
74 mm
2 Vũ Loan
50 mm
3 Vũ Loan 1
42.2 mm
4 Hảo Nghĩa
40.2 mm
5 Lương Thượng
38.8 mm
6 Lương Thượng
36.8 mm
7 Mỹ Thanh
36 mm
8 Vũ Loan 2
35 mm
9 Thành Công
31.8 mm
10 Nông Thịnh
31.4 mm
11 Côn Minh
29.6 mm
12 Linh Thông
29.6 mm
13 Cốc Đán
28.8 mm
14 Hòa Mục
27.2 mm
15 Bình Văn
23.2 mm
16 Tam Kim
23 mm
17 Dương Phong 2
22.2 mm
18 Kim Hỷ
21.2 mm
19 Vũ Muộn
20.8 mm
20 Dương Phong 1
20.2 mm
21 Thanh Thịnh
19.8 mm
22 Vũ Chấn
19 mm
23 Thanh Định
18.8 mm
24 Lam Vỹ
18.8 mm
25 Thanh Mai
18.6 mm
26 Tân Sơn
18.4 mm
27 Bình Trung
18 mm
28 Đông Viên
17.8 mm
29 Quy Kỳ
17.6 mm
30 Phúc Lộc
16.4 mm
31 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
32 Trung Minh
14.2 mm
33 Linh Phú
14 mm
34 Yên Lạc
13.4 mm
35 Thị trấn Chợ Chu
13.2 mm
36 Yên Phong
12.8 mm
37 Thần Sa
12.6 mm
38 Dương Quang
12.6 mm
39 Bành Trạch 2
12 mm
40 Điềm Mặc 1
11.8 mm
41 Cẩm Giàng
11.2 mm
42 Bộc Nhiêu
10.8 mm
43 Bằng Vân
10.4 mm
44 Cúc Đường
10 mm
45 Trung Hội
10 mm
46 Nghiên Loan 2
10 mm
47 Minh Thanh
9.6 mm
48 Thượng Nung
9.2 mm
49 Tĩnh Túc
9 mm
50 Phú Đình
9 mm
51 Khang Ninh
8 mm
52 Nà Phặc
7.8 mm
53 Nghinh Tường
7.8 mm
54 Cao Thượng
7.8 mm
55 Thượng Quan PCTT
7.6 mm
56 Lương Bằng
7.6 mm
57 Bành Trạch 1
7.6 mm
58 Bình Thành
7.4 mm
59 Cao Tân
7.2 mm
60 Nam Cường
7.2 mm
61 Phú Tiến
6.4 mm
62 Đồng Lạc
5.8 mm
63 Xuân La
5.8 mm
64 Đồng Lạc 2
5.6 mm
65 Yên Lạc PCTT
5.6 mm
66 Cổ Linh
5.4 mm
67 Bằng Lãng
5.4 mm
68 Kiên Đài
5.2 mm
69 Bình Gia
5.2 mm
70 Kim Quan
5.2 mm
71 Minh Tiến
5 mm
72 Đồng Lạc 1
5 mm
73 Xuân Lạc
5 mm
74 Bảo Linh
4.6 mm
75 Phấn Mễ
4.4 mm
76 Quảng Bạch
4.4 mm
77 Hồng Thái
4 mm
78 Phố Đu
4 mm
79 Kỳ Lâm
4 mm
80 Phúc Lương
3.8 mm
81 Phủ Thông
3.8 mm
82 Yên Đổ
3.6 mm
83 Đôn Phong 2
3.4 mm
84 Hiệp Lực
3.2 mm
85 Yến Dương
3.2 mm
86 Đà Vị
3.2 mm
87 Đức Vân
2.8 mm
88 Năm Làng
2.6 mm
89 Lục Bình
2.6 mm
90 Khâu Tinh
2.4 mm
91 Thượng Quan
2.4 mm
92 Yến Dương
2.4 mm
93 Sơn Phú
2.2 mm
94 Tân Trào
2 mm
95 Tân Long
2 mm
96 Yên Hoa
2 mm
97 Quảng Bạch
1.6 mm
98 Yên Thượng
1.6 mm
99 Quảng Khê
1.6 mm
100 Bình Phú
1.4 mm
Đã sao chép liên kết!