Xã Đại Phúc, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đại Phúc

Thứ Năm, 06/08/2026 - 20:17:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
21.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 31°
10.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
1.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
28° | 34°
0.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
5.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
3.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 33°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 32°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 30°
13.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 29°
21 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 28°
41.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 32°
2.4 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
27° | 35°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
95.4 mm
2 Thanh Mai
81.6 mm
3 Nông Thịnh
54 mm
4 Bình Trung
51.8 mm
5 Linh Thông
50.6 mm
6 Quy Kỳ
50.6 mm
7 Lam Vỹ
44.8 mm
8 Hòa Mục
41.8 mm
9 Yên Phong
40.2 mm
10 Thanh Thịnh
39.2 mm
11 Hóa Thượng
35.6 mm
12 Linh Phú
34.2 mm
13 Ninh Lai
34.2 mm
14 Bình Văn
32 mm
15 Trung Minh
30.8 mm
16 Ký Phú
30.6 mm
17 Bình Sơn
30.4 mm
18 Bảo Linh
26.4 mm
19 Thanh Định
26 mm
20 Hợp Châu
25.8 mm
21 Văn phòng BCH PCTT
25.6 mm
22 Yên Phong
24.4 mm
23 Tri Phú
24.2 mm
24 Đạo Trù
23 mm
25 La Hiên
23 mm
26 Tam Sơn
22.8 mm
27 Mỹ Yên
21.6 mm
28 Văn Hán
21 mm
29 Quang Yên
20.4 mm
30 Thiện Kế
20.4 mm
31 Phú Đình
20.4 mm
32 Sơn Nam
20.4 mm
33 Tân Thái
19.4 mm
34 Vũ Chấn
19 mm
35 Lập Thạch
18.6 mm
36 Tân Sơn
18.4 mm
37 Khai Quang
17 mm
38 Kim Quan
16.8 mm
39 Thị trấn Chợ Chu
16.6 mm
40 Sông Công
16.6 mm
41 Liên Minh
16.4 mm
42 Bộc Nhiêu
16.4 mm
43 Sông Cầu
14.6 mm
44 Đông Lợi
14.4 mm
45 Tam Đa
14.4 mm
46 Điềm Mặc 1
14 mm
47 Việt Xuân
13.8 mm
48 Vĩnh Tường
13.4 mm
49 Cúc Đường
13.4 mm
50 Đạo Viện 1
13 mm
51 Trung Hội
12.8 mm
52 Thần Sa
12.6 mm
53 Phúc Thọ
12 mm
54 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
55 Chi Thiết
11 mm
56 Đồng Quý
10.8 mm
57 Cù Vân
10.4 mm
58 Tân Trào
10.2 mm
59 Tân Thanh
10.2 mm
60 Kiến Thiết
10 mm
61 Phú Tiến
9.8 mm
62 Yên Đổ
9.8 mm
63 Than Khánh Hòa
9.6 mm
64 Thượng Nung
9.2 mm
65 Bình Thành
9 mm
66 Bình Xuyên
8.4 mm
67 Lâm Thao
8.4 mm
68 Trúc Tay
8.4 mm
69 Hoàng Nông
8 mm
70 Suối Hai
8 mm
71 Nghinh Tường
7.8 mm
72 Tuân Chính
7.6 mm
73 Lương Sơn
7.6 mm
74 Quảng Oai
7.4 mm
75 Cao Phong PCTT
7 mm
76 Đồng Quang
7 mm
77 Phúc Lương
6.8 mm
78 Đông Anh
6.8 mm
79 Tràng Xá
6.6 mm
80 Bất Bạt
6.6 mm
81 Cự Thắng 2
6.4 mm
82 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
83 Tiến Bộ
6.2 mm
84 Kỳ Lâm
6 mm
85 Dị Nậu
5.6 mm
86 Tam Dương
5.6 mm
87 Phú Lạc
5.6 mm
88 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
89 Thượng Ấm
5.4 mm
90 Minh Tiến
4.8 mm
91 Đập Đáy
4.6 mm
92 Yên Lãng
4.4 mm
93 Phố Đu
4.4 mm
94 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
95 Phương Giao
4.2 mm
96 Phấn Mễ
4.2 mm
97 Liên Mạc
4 mm
98 Đại Từ
4 mm
99 Tân Linh
3.6 mm
100 Thị xã Từ Sơn
3.6 mm
Đã sao chép liên kết!