Xã Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Định Hóa

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 15:46:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
77%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
35°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
1.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
2.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
3.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 35°
8.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 34°
6.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 33°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 34°
13.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
12.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 27°
7.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Hỷ
66.6 mm
2 Lương Thượng
64.8 mm
3 Lương Thượng
64.2 mm
4 Lập Thạch
64 mm
5 Yến Dương
59.8 mm
6 Yến Dương
58.4 mm
7 Kỳ Lâm
45.6 mm
8 Vũ Muộn
45 mm
9 Tân Thanh
40.6 mm
10 Tam Sơn
39.6 mm
11 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
39.6 mm
12 Quảng Khê
39.6 mm
13 Quang Yên
34.4 mm
14 Đông Lợi
33.6 mm
15 Đồng Lạc
31.8 mm
16 Tam Đa
31.8 mm
17 Chi Thiết
31.2 mm
18 Đông Lĩnh
30.8 mm
19 Đồng Lạc 2
30.4 mm
20 Đồng Lạc 1
30.2 mm
21 Thiện Kế
28.6 mm
22 Nà Phặc
28.4 mm
23 Hoàng Nông
27.6 mm
24 Đôn Phong 2
27.6 mm
25 Thượng Quan PCTT
27.2 mm
26 Cẩm Giàng
26.4 mm
27 Đồng Quý
25.8 mm
28 Phúc Sơn
25.4 mm
29 Nam Cường
24.2 mm
30 Hà Lang
24.2 mm
31 Dương Quang
23 mm
32 Cẩm Khê
21.8 mm
33 Nhữ Hán
20.2 mm
34 Kim Quan
19.8 mm
35 Sơn Nam
19.6 mm
36 Dương Phong 2
19.4 mm
37 Mỹ Lâm
19.2 mm
38 Đại Từ
19.2 mm
39 Lương Bằng
19 mm
40 Hiệp Lực
18.6 mm
41 Phủ Thông
17.8 mm
42 Xuân Lạc
17.8 mm
43 Dương Phong 1
16 mm
44 Quảng Bạch
15.8 mm
45 Đông Viên
15.8 mm
46 Hoàng Khai
15 mm
47 Linh Phú
14.8 mm
48 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
49 Cù Vân
14.6 mm
50 Lục Bình
14.6 mm
51 Đạo Trù
14.2 mm
52 Liên Minh
14 mm
53 Thanh Ba
13.8 mm
54 Tiến Bộ
12.4 mm
55 Thái Hòa
12.2 mm
56 Đội Bình
12 mm
57 Nam Hòa
12 mm
58 Yên Lãng
11.8 mm
59 Tân Lập
11.8 mm
60 Năng Yên
11.2 mm
61 Đôn Phong 3
10.8 mm
62 Quảng Bạch
10.6 mm
63 Bằng Lũng
10.4 mm
64 Phương Viên
10.4 mm
65 Bằng Lãng
10.2 mm
66 Ninh Lai
10 mm
67 Hà Châu
10 mm
68 Thanh Tương
9.8 mm
69 Thượng Ấm
9.6 mm
70 Tri Phú
9.4 mm
71 Đạo Viện 1
9.4 mm
72 Yên Thịnh
9 mm
73 Bản Thi
8.6 mm
74 Mỹ Yên
8.2 mm
75 Trung Hà
8 mm
76 Văn phòng BCH PCTT
7.8 mm
77 Côn Minh
7.6 mm
78 Tân Linh
7.2 mm
79 Kiên Đài
7 mm
80 Hòa Mục
7 mm
81 Phấn Mễ
6.4 mm
82 Bình Phú
6.2 mm
83 Tân Trào
6.2 mm
84 Ngọc Phái
6.2 mm
85 Hùng Mỹ
6 mm
86 Tràng Xá
6 mm
87 Hòa An
5.8 mm
88 Trung Minh
5.6 mm
89 Hảo Nghĩa
5.6 mm
90 Kiến Thiết
5.4 mm
91 Minh Hương
5.4 mm
92 Thanh Định
5.4 mm
93 Trại Cau
5.4 mm
94 Thượng Quan
4.8 mm
95 Phú Đình
4.8 mm
96 Minh Quang
4.8 mm
97 Đổng Xá
4.8 mm
98 Tân Thành
4.6 mm
99 Lương Phú
4.2 mm
100 Thanh Mai
4.2 mm
Đã sao chép liên kết!