Xã Đồng Phúc, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đồng Phúc

Thứ Năm, 06/08/2026 - 08:15:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
11.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 29°
3.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
3.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 31°
9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
3.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 33°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 29°
6.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 31°
3.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 31°
10.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 30°
11.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 31°
7.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 31°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
68.8 mm
2 Vũ Loan
49.2 mm
3 Vũ Loan 1
41.2 mm
4 Lương Thượng
36.8 mm
5 Lương Thượng
34.8 mm
6 Vũ Loan 2
33.8 mm
7 Hảo Nghĩa
31.8 mm
8 Thành Công
31 mm
9 Linh Thông
28.8 mm
10 Cốc Đán
28.6 mm
11 Nông Thịnh
25.8 mm
12 Hòa Mục
23 mm
13 Bình Văn
22.2 mm
14 Dương Phong 2
22.2 mm
15 Tam Kim
22 mm
16 Côn Minh
20.2 mm
17 Dương Phong 1
20.2 mm
18 Lam Vỹ
18.4 mm
19 Đông Viên
17.8 mm
20 Tân Sơn
17.2 mm
21 Thanh Thịnh
16.8 mm
22 Thanh Mai
16.8 mm
23 Kim Hỷ
16.6 mm
24 Phúc Lộc
16.2 mm
25 Quy Kỳ
16 mm
26 Vũ Muộn
15.6 mm
27 Bình Trung
13.6 mm
28 Linh Phú
13.4 mm
29 Trung Minh
12.8 mm
30 Chi cục thủy lợi
12.8 mm
31 Văn phòng BCH PCTT
12.6 mm
32 Mỹ Thanh
12.2 mm
33 Bành Trạch 2
12 mm
34 Yên Lạc
11.2 mm
35 Trương Lương
10.8 mm
36 Bằng Vân
10.4 mm
37 Nghiên Loan 2
10 mm
38 Yên Phong
9.6 mm
39 Thị trấn Chợ Chu
9.2 mm
40 Tà Sa
9 mm
41 Dương Quang
9 mm
42 Tĩnh Túc
8.2 mm
43 Nghinh Tường
7.8 mm
44 Khang Ninh
7.4 mm
45 Bành Trạch 1
7.4 mm
46 Minh Thanh
7.2 mm
47 Nà Phặc
7 mm
48 Cao Tân
6.8 mm
49 Lương Bằng
6.8 mm
50 Cẩm Giàng
6.8 mm
51 Cao Thượng
6.6 mm
52 Phú Tiến
6.4 mm
53 Kiến Thiết
5.4 mm
54 Điềm Mặc 1
5.2 mm
55 Bằng Lãng
5 mm
56 Xuân La
4.8 mm
57 Thanh Định
4.8 mm
58 Cổ Linh
4.8 mm
59 Thượng Quan PCTT
4.2 mm
60 Kim Quan
4 mm
61 Quảng Bạch
4 mm
62 Kiên Đài
3.6 mm
63 Hòa An
3.4 mm
64 Yến Dương
3.2 mm
65 Đôn Phong 2
3.2 mm
66 Đà Vị
2.8 mm
67 Trung Hội
2.8 mm
68 Hồng Thái
2.6 mm
69 Tri Phú
2.6 mm
70 Đức Vân
2.4 mm
71 Yến Dương
2.4 mm
72 Đạo Viện 1
2.4 mm
73 Hùng Mỹ
1.8 mm
74 Yên Hoa
1.8 mm
75 Phú Bình
1.6 mm
76 Phúc Sơn
1.4 mm
77 Đôn Phong 3
1.4 mm
78 Sơn Phú
1.2 mm
79 Bình Phú
1.2 mm
80 Thượng Quan
1.2 mm
81 Quảng Bạch
1.2 mm
82 Yên Thượng
1.2 mm
83 Tân Lập
1.2 mm
84 Quảng Khê
1.2 mm
85 Lăng Can 1
1.2 mm
86 Khâu Tinh
1 mm
87 Nam Cường
1 mm
88 Thanh Tương
1 mm
89 Xuân Lạc
1 mm
90 Lục Bình
1 mm
91 Yên Thịnh
1 mm
92 Hiệp Lực
0.8 mm
93 Khuôn Hà
0.8 mm
94 Đồng Lạc
0.8 mm
95 Bản Thi
0.8 mm
96 Bảo Linh
0.8 mm
97 Đồng Lạc 1
0.8 mm
98 Phủ Thông
0.8 mm
99 Phương Viên
0.8 mm
100 Thượng Lâm
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!