Phường Đức Xuân, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đức Xuân

Thứ Tư, 05/08/2026 - 14:11:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
8km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
87%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
18.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
23 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
2.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
0.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 35°
7.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 36°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 36°
1.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 33°
2.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 32°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 31°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 28°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 28°
17 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 27°
13 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 35°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
133.2 mm
2 Thượng Giáp
92 mm
3 Phú Đình
76.4 mm
4 Tân Trào
75.6 mm
5 Đạo Viện 1
68.8 mm
6 Kỳ Lâm
58.8 mm
7 Bộc Nhiêu
58.2 mm
8 Đông Viên
53 mm
9 Bình Thành
51.2 mm
10 Bằng Lãng
49.2 mm
11 Tri Phú
49 mm
12 Thanh Định
48.8 mm
13 Điềm Mặc 1
46.6 mm
14 Yên Lãng
46.4 mm
15 Hòa Mục
46.2 mm
16 Lương Bằng
45 mm
17 Dương Phong 2
44.4 mm
18 Thị trấn Chợ Chu
43.4 mm
19 Phú Tiến
43 mm
20 Dương Phong 1
41 mm
21 Bình Trung
40 mm
22 Bảo Linh
38.4 mm
23 Trung Hội
38.4 mm
24 Tân Linh
38 mm
25 Yên Phong
37.8 mm
26 Quy Kỳ
36.2 mm
27 Sinh Long
34.6 mm
28 Mỹ Thanh
32.8 mm
29 Cổ Linh
31.8 mm
30 Chi cục thủy lợi
31 mm
31 Minh Tiến
30.6 mm
32 Cốc Đán
30.4 mm
33 Yên Thịnh
28.6 mm
34 Thanh Mai
28.2 mm
35 Phúc Lương
27.6 mm
36 Thanh Tương
27.6 mm
37 Cúc Đường
27.2 mm
38 Kiên Đài
26.6 mm
39 Phú Lạc
26.6 mm
40 Vũ Chấn
26.6 mm
41 Đồng Lạc
26.4 mm
42 Đức Thông
25.8 mm
43 Trung Minh
25.6 mm
44 Tràng Xá
25.6 mm
45 Linh Thông
25.2 mm
46 Yên Thượng
25 mm
47 Thần Sa
24.8 mm
48 Đồng Lạc 2
24.4 mm
49 Linh Phú
24 mm
50 Lam Vỹ
23.8 mm
51 Nghiên Loan 2
23.6 mm
52 Cao Tân
22.4 mm
53 Đình Cả
22 mm
54 Đôn Phong 2
21.6 mm
55 Yên Đổ
20.6 mm
56 Ngọc Phái
20.6 mm
57 Bằng Lũng
20.4 mm
58 Thượng Nung
19.6 mm
59 Phấn Mễ
19.6 mm
60 Dương Quang
19.4 mm
61 Đồng Lạc 1
19 mm
62 Bình Văn
18.6 mm
63 Tĩnh Túc
18.2 mm
64 Bằng Vân
18 mm
65 Liên Minh
18 mm
66 Phố Đu
17.2 mm
67 Khâu Tinh
16.4 mm
68 Xuân La
15.8 mm
69 Lục Bình
15.8 mm
70 La Hiên
15.6 mm
71 Bình Phú
14.6 mm
72 Côn Minh
13.6 mm
73 Hồng Thái
13.4 mm
74 Nhạn Môn
13.4 mm
75 Quảng Bạch
13.2 mm
76 Phương Viên
13.2 mm
77 Quảng Bạch
13 mm
78 Phương Giao
13 mm
79 Thượng Quan
12.8 mm
80 Công Bằng
12.4 mm
81 Thanh Thịnh
12.4 mm
82 Tân Sơn
12 mm
83 Bản Thi
11.8 mm
84 Phủ Thông
11.6 mm
85 Yến Dương
11.4 mm
86 Tân Long
11.4 mm
87 Quảng Khê
11.4 mm
88 Thượng Quan PCTT
10.8 mm
89 Xuân Lạc
10.8 mm
90 Bành Trạch 1
10 mm
91 Đôn Phong 3
9.8 mm
92 Sơn Phú
9.6 mm
93 Đà Vị
9.6 mm
94 Bành Trạch 2
9.6 mm
95 Yến Dương
9.6 mm
96 Phúc Lộc
9.4 mm
97 Tân Lập
9.4 mm
98 Dân Tiến
8.8 mm
99 Cẩm Giàng
8.8 mm
100 Giáo Hiệu
8.8 mm
Đã sao chép liên kết!