Xã Phủ Thông, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phủ Thông

Thứ Ba, 04/08/2026 - 11:47:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
70%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 31°
11.9 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 31°
20.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 31°
13.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 35°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 35°
9.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 31°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 36°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 28°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 30°
7 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 33°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 34°
20 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 34°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bộc Bố 2
73.4 mm
2 Yên Thổ
70.6 mm
3 Bộc Bố
68.6 mm
4 Thái Học
55.4 mm
5 Nhạn Môn
49.2 mm
6 Xuân La
47 mm
7 Đôn Phong 2
44.2 mm
8 Bộc Bố 1
43.8 mm
9 Sơn Phú
42.2 mm
10 Nhạn Môn
42.2 mm
11 Đà Vị
33.6 mm
12 Yên Hoa
33.4 mm
13 Linh Thông
32.2 mm
14 Sinh Long
30 mm
15 Cẩm Giàng
29.8 mm
16 Phú Nam 1
29.4 mm
17 Giáo Hiệu
29 mm
18 Bằng Lũng
26.8 mm
19 Nghiên Loan 2
24.8 mm
20 Yên Phong
24.4 mm
21 Dương Phong 2
24.4 mm
22 Đông Viên
24 mm
23 Thượng Giáp
23.6 mm
24 Yên Phú
22 mm
25 Lục Bình
20.6 mm
26 Đôn Phong 3
20 mm
27 Bằng Thành
19.8 mm
28 Cổ Linh
18.2 mm
29 Khâu Tinh
18 mm
30 Sơn Lộ
16.8 mm
31 Phương Viên
16.8 mm
32 Công Bằng
15.8 mm
33 Nông Thịnh
15.8 mm
34 Ngọc Phái
15.2 mm
35 Phú Nam 2
14.2 mm
36 Yên Thượng
13 mm
37 Phúc Lộc
12.6 mm
38 Linh Phú
11.6 mm
39 Bằng Lãng
11.4 mm
40 Quy Kỳ
10.8 mm
41 Hồng Thái
10.6 mm
42 Trương Lương
9.4 mm
43 Tri Phú
8.6 mm
44 Cao Tân
8.2 mm
45 Bành Trạch 2
8.2 mm
46 Nam Cường
7.2 mm
47 Lam Vỹ
7.2 mm
48 Tĩnh Túc
7 mm
49 Yên Thịnh
7 mm
50 Lương Thượng
6.2 mm
51 Bình Phú
5.8 mm
52 Phủ Thông
5.8 mm
53 Thị trấn Chợ Chu
5.6 mm
54 Thanh Mai
5.2 mm
55 Năm Làng
4.8 mm
56 Lương Thượng
4.8 mm
57 Xuân Lạc
4.8 mm
58 Thành Công
4.4 mm
59 Thanh Thịnh
4.2 mm
60 Cao Thượng
4.2 mm
61 Kiên Đài
4 mm
62 Minh Thanh
3.8 mm
63 Bành Trạch 1
3.8 mm
64 Thanh Tương
3.2 mm
65 Yên Đổ
3.2 mm
66 Dương Phong 1
3 mm
67 Án Lại
2.8 mm
68 Bản Thi
2.8 mm
69 Tà Sa
2.6 mm
70 Đồng Lạc
2.6 mm
71 Đồng Lạc 1
2.6 mm
72 Bình Trung
2.6 mm
73 Khang Ninh
2 mm
74 Đồng Lạc 2
2 mm
75 Trung Hội
1.6 mm
76 Quảng Khê
1.6 mm
77 Trung Minh
1.4 mm
78 Bảo Linh
1.4 mm
79 Kim Hỷ
1.4 mm
80 Quảng Bạch
1.2 mm
81 Quảng Bạch
1.2 mm
82 Thượng Quan
1 mm
83 Yên Phong
1 mm
84 Bộc Nhiêu
0.8 mm
85 Tân Lập
0.8 mm
86 Dương Quang
0.8 mm
87 Côn Minh
0.4 mm
88 Thanh Định
0.4 mm
89 Phú Tiến
0.4 mm
90 Chi cục thủy lợi
0.4 mm
91 Đức Thông
0.2 mm
92 Tân Trào
0.2 mm
93 Thượng Quan PCTT
0.2 mm
94 Cốc Đán
0.2 mm
95 Yến Dương
0.2 mm
96 Vũ Loan
0.2 mm
97 Yên Lạc PCTT
0.2 mm
98 Yên Hân
0.2 mm
99 Vũ Chấn
0.2 mm
100 Yến Dương
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!