Xã Phú Xuyên, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Xuyên

Thứ Năm, 06/08/2026 - 13:22:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
89%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 28°
38.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
9.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
3.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
4.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 34°
3.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 33°
8 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 35°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
76.6 mm
2 Mỹ Thanh
51 mm
3 Nông Thịnh
47.6 mm
4 Cẩm Khê
46 mm
5 Thanh Thịnh
38.8 mm
6 Hòa Mục
36.8 mm
7 Dương Phong 2
36.6 mm
8 Linh Thông
33.6 mm
9 Bình Văn
32 mm
10 Dương Phong 1
30.4 mm
11 Thanh Mai
30.2 mm
12 Ninh Lai
29 mm
13 Bằng Luân
27 mm
14 Quy Kỳ
25.8 mm
15 Thanh Định
25.6 mm
16 Nhữ Hán
25.4 mm
17 Mỹ Bằng
25.2 mm
18 Lam Vỹ
25 mm
19 Chi cục thủy lợi
24.8 mm
20 Tam Sơn
23 mm
21 Bình Trung
22.2 mm
22 Mỹ Lâm
20.8 mm
23 Quang Yên
20.4 mm
24 Hoàng Khai
20.4 mm
25 Đông Viên
19.6 mm
26 Vũ Chấn
19 mm
27 Dương Quang
18.6 mm
28 Sơn Nam
18.4 mm
29 Tân Sơn
18.4 mm
30 Thiện Kế
17.8 mm
31 Trung Minh
17.6 mm
32 Lập Thạch
17.2 mm
33 Quang Húc
17 mm
34 Yên Phong
17 mm
35 Linh Phú
16.6 mm
36 Thị trấn Chợ Chu
16.6 mm
37 Mỹ Yên
16.4 mm
38 Đạo Trù
15.6 mm
39 Đông Lợi
14.4 mm
40 Tam Đa
14.4 mm
41 Điềm Mặc 1
14 mm
42 Việt Xuân
13.8 mm
43 Vĩnh Tường
13.4 mm
44 Văn phòng BCH PCTT
13.4 mm
45 Trung Hội
12.6 mm
46 Thần Sa
12.6 mm
47 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
48 Ký Phú
12 mm
49 Thanh Ba
11.8 mm
50 Phú Đình
11.8 mm
51 Năng Yên
11.6 mm
52 Đông Lĩnh
11.4 mm
53 Bộc Nhiêu
11.4 mm
54 Chi Thiết
11 mm
55 Đồng Quý
10.6 mm
56 Tiên Lương
10.4 mm
57 Tân Thanh
10.2 mm
58 Cúc Đường
10 mm
59 Phú Tiến
10 mm
60 Yên Đổ
10 mm
61 Thượng Nung
9.2 mm
62 Kim Quan
9.2 mm
63 Lương Bằng
9 mm
64 Đôn Phong 2
8.8 mm
65 Lâm Thao
8.4 mm
66 Kiên Đài
8.2 mm
67 Hoàng Nông
8 mm
68 Suối Hai
8 mm
69 Bảo Linh
7.8 mm
70 Tân Thái
7.8 mm
71 Tuân Chính
7.6 mm
72 Bình Thành
7.6 mm
73 Quảng Oai
7.4 mm
74 Bạch Hà
7.4 mm
75 Tân Trào
7.2 mm
76 Kỳ Lâm
7.2 mm
77 Cao Phong PCTT
7 mm
78 Phúc Khánh
7 mm
79 Hồ Ngòi Là
6.8 mm
80 Phúc Lương
6.6 mm
81 Bất Bạt
6.6 mm
82 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
83 Tiến Bộ
6.2 mm
84 Bằng Lãng
6 mm
85 Dị Nậu
5.6 mm
86 Hanh Cù
5.6 mm
87 Kiến Thiết
5.6 mm
88 Phú Lạc
5.6 mm
89 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
90 Thượng Ấm
5.4 mm
91 Tri Phú
5.4 mm
92 Cù Vân
5.4 mm
93 Minh Tiến
5 mm
94 Hùng Đức
4.6 mm
95 Yên Lãng
4.4 mm
96 Phấn Mễ
4.4 mm
97 Phố Đu
4.4 mm
98 Thái Hòa
4.2 mm
99 Minh Hương
4 mm
100 Yên Nguyên
4 mm
Đã sao chép liên kết!